Kết quả trận Cambridge United vs Wigan Athletic, 21h00 ngày 19/10
Cambridge United
+0.25 0.81
-0.25 1.01
2.25 0.75
u 0.85
2.88
2.15
3.18
-0 0.81
+0 0.62
1 0.94
u 0.66
Hạng 3 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cambridge United vs Wigan Athletic hôm nay ngày 19/10/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cambridge United vs Wigan Athletic tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cambridge United vs Wigan Athletic hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Cambridge United vs Wigan Athletic
Kiến tạo: Daniel Nlundulu
Thelo AasgaardRa sân: Jensen Weir
K'Marni MillerRa sân: Calvin Ramsay
Dion RankineRa sân: Michael Oluwakorede Olakigbe
Josh StonesRa sân: James Carragher
Tyrese FrancoisRa sân: Matthew Smith
Ra sân: Ryan Loft
Scott Smith
Ra sân: James Brophy
Ra sân: Daniel Nlundulu
K'Marni Miller
Ra sân: Elias Kachunga
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cambridge United VS Wigan Athletic
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cambridge United vs Wigan Athletic
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cambridge United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Michael Morrison | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 3 | 35 | 7.16 | |
| 3 | Danny Andrew | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 6 | 3 | 36 | 6.84 | |
| 14 | Korey Smith | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 35 | 7.77 | |
| 10 | Elias Kachunga | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 3 | 37 | 8.39 | |
| 24 | Jordan Cousins | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 1 | 2 | 6.1 | |
| 4 | Paul Digby | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 27 | 6.83 | |
| 11 | Sullay KaiKai | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 7 | James Brophy | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 1 | 32 | 7.31 | |
| 26 | James Gibbons | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 18 | Ryan Loft | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 6 | 21 | 7.03 | |
| 9 | Daniel Nlundulu | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 3 | 30 | 6.8 | |
| 15 | Jubril Okedina | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 31 | 19 | 61.29% | 1 | 2 | 54 | 7.42 | |
| 27 | Reyes Vicente | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 12 | 33.33% | 0 | 1 | 42 | 6.97 | |
| 2 | Liam Bennett | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 1 | 3 | 32 | 6.98 | |
| 34 | Brandon Njoku | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 8 | 6.28 |
Wigan Athletic
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Jason Kerr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 78 | 70 | 89.74% | 1 | 3 | 101 | 6.54 | |
| 4 | Will Aimson | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 87 | 77 | 88.51% | 0 | 5 | 97 | 6.7 | |
| 6 | Jensen Weir | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.8 | |
| 2 | Calvin Ramsay | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 2 | 41 | 6.19 | |
| 11 | Michael Oluwakorede Olakigbe | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 12 | 5.86 | |
| 28 | Dale Taylor | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 5 | 38 | 6.55 | |
| 1 | Sam Tickle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 29 | 5.28 | |
| 10 | Thelo Aasgaard | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 44 | 6.57 | |
| 21 | Scott Smith | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 2 | 0 | 57 | 5.84 | |
| 35 | Tyrese Francois | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 21 | 6.04 | |
| 8 | Matthew Smith | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 50 | 47 | 94% | 0 | 0 | 61 | 6.09 | |
| 23 | James Carragher | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 1 | 43 | 6.12 | |
| 7 | Dion Rankine | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 3 | 0 | 23 | 6 | |
| 25 | Josh Stones | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 14 | 6.27 | |
| 29 | Silko Thomas | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 15 | 2 | 58 | 6.47 | |
| 41 | K'Marni Miller | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 0 | 40 | 5.89 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

