Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Cameroon vs Marốc, 02h00 ngày 10/01
Cameroon
0.84
1.00
1.20
0.60
7.00
3.60
1.44
1.25
0.62
0.67
1.14
CAN Cup
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cameroon vs Marốc hôm nay ngày 10/01/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cameroon vs Marốc tại CAN Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cameroon vs Marốc hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Cameroon vs Marốc
Ra sân: Junior Tchamadeu
0 - 1 Brahim Diaz Kiến tạo: Ayoub El Kaabi
Bilal El Khannouss
Ra sân: Eric Junior Dina Ebimbe
Youssef En-NesyriRa sân: Ayoub El Kaabi
Sofyan AmrabatRa sân: Bilal El Khannouss
0 - 2 Ismael Saibari Ben El Basra Kiến tạo: Naif Aguerd
Ra sân: Carlos Baleba
Ra sân: Christian Michel Kofane
Ra sân: Danny Loader
Oussama TarghallineRa sân: Ismael Saibari Ben El Basra
Soufiane RahimiRa sân: Abdessamad Ezzalzouli
Soufiane Rahimi
Hamza IgamaneRa sân: Brahim Diaz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cameroon VS Marốc
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cameroon vs Marốc
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cameroon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Georges-Kevin Nkoudou Mbida | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 21 | 6.08 | |
| 16 | Devis Rogers Epassy Mboka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 1 | 30 | 6.02 | |
| 5 | Nouhou Tolo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 1 | 56 | 6.12 | |
| 14 | Danny Loader | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 2 | 31 | 5.94 | |
| 10 | Bryan Mbeumo | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 5 | 0 | 42 | 5.98 | |
| 25 | Eric Junior Dina Ebimbe | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 13 | 6.05 | |
| 8 | Jean Emile Junior Onana Onana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 7 | 6.12 | |
| 2 | Junior Tchamadeu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.11 | |
| 9 | Frank Magri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.15 | |
| 24 | Carlos Baleba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 1 | 34 | 5.91 | |
| 21 | Etta Eyong | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 5.94 | |
| 17 | Samuel Kotto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 54 | 81.82% | 0 | 2 | 73 | 6.05 | |
| 18 | Mahamadou Nagida | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 39 | 30 | 76.92% | 6 | 1 | 71 | 6.83 | |
| 15 | Arthur Avom | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 1 | 0 | 58 | 6.4 | |
| 3 | Che Malone | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 4 | 46 | 6.62 | |
| 26 | Christian Michel Kofane | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 7 | 5.76 |
Marốc
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yassine Bounou | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 20 | 6.63 | |
| 25 | Adam Masina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 2 | 34 | 7.08 | |
| 4 | Sofyan Amrabat | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.22 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 26 | 21 | 80.77% | 9 | 1 | 50 | 7.55 | |
| 3 | Noussair Mazraoui | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 15 | 53.57% | 0 | 1 | 44 | 6.92 | |
| 19 | Youssef En-Nesyri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 3 | 7 | 6.48 | |
| 10 | Brahim Diaz | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 35 | 7.27 | |
| 20 | Ayoub El Kaabi | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 2 | 15 | 6.85 | |
| 5 | Naif Aguerd | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 3 | 53 | 7.68 | |
| 11 | Ismael Saibari Ben El Basra | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 1 | 30 | 7.66 | |
| 14 | Oussama Targhalline | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.08 | |
| 9 | Soufiane Rahimi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.07 | |
| 7 | Hamza Igamane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 24 | Neil El Aynaoui | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 4 | 30 | 7.34 | |
| 17 | Abdessamad Ezzalzouli | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 5 | 2 | 35 | 7.57 | |
| 23 | Bilal El Khannouss | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 1 | 34 | 6.75 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

