Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Cardiff City vs AFC Wimbledon, 02h45 ngày 18/02
Cardiff City
0.87
0.95
0.85
0.95
1.50
4.20
6.00
1.09
0.73
0.78
1.00
Hạng 3 Anh » 33
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cardiff City vs AFC Wimbledon hôm nay ngày 18/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cardiff City vs AFC Wimbledon tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cardiff City vs AFC Wimbledon hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Cardiff City vs AFC Wimbledon
Kiến tạo: Alex Robertson
Mathew StevensRa sân: Omar Bugiel
1 - 1 Mathew Stevens Kiến tạo: Steve Seddon
Ryan Johnson
Kiến tạo: Ollie Tanner
Kiến tạo: Perry Ng
Ra sân: Alex Robertson
Ra sân: Joel Colwill
Ra sân: Chris Willock
Antwoine HackfordRa sân: Marcus Browne
Patrick BauerRa sân: Callum Maycock
Ra sân: Ollie Tanner
Jake ReevesRa sân: Myles Hippolyte
Jake Reeves
Zack NelsonRa sân: Alistair Smith
Kiến tạo: Callum Robinson
Ra sân: Omari Kellyman
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cardiff City VS AFC Wimbledon
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cardiff City vs AFC Wimbledon
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cardiff City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Calum Chambers | Defender | 0 | 0 | 0 | 54 | 51 | 94.44% | 0 | 2 | 66 | 6.78 | |
| 38 | Perry Ng | Defender | 2 | 1 | 2 | 46 | 40 | 86.96% | 1 | 0 | 69 | 7.85 | |
| 6 | Ryan Wintle | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 1 | 60 | 7.06 | |
| 16 | Chris Willock | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 2 | 0 | 21 | 6.24 | |
| 14 | David Turnbull | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 13 | Nathan Trott | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 3 | Joel Bagan | Defender | 2 | 0 | 1 | 51 | 38 | 74.51% | 0 | 2 | 61 | 6.62 | |
| 11 | Ollie Tanner | Midfielder | 5 | 2 | 3 | 21 | 11 | 52.38% | 5 | 0 | 50 | 8.82 | |
| 10 | Rubin Colwill | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.17 | |
| 18 | Alex Robertson | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 0 | 50 | 7.26 | |
| 2 | Will Fish | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 4 | 56 | 7.17 | |
| 8 | Omari Kellyman | Forward | 2 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 2 | 35 | 7.33 | |
| 27 | Joel Colwill | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 36 | 8.17 | |
| 45 | Cian Ashford | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 5.96 |
AFC Wimbledon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Myles Hippolyte | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 40 | 6.2 | |
| 6 | Ryan Johnson | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 35 | 5.74 | |
| 14 | Mathew Stevens | Forward | 2 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 17 | 6.55 | |
| 7 | James Tilley | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 3 | 36 | 6.18 | |
| 11 | Marcus Browne | Forward | 2 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 26 | 6.23 | |
| 8 | Callum Maycock | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 1 | 28 | 6.14 | |
| 9 | Omar Bugiel | Forward | 0 | 0 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 3 | 20 | 6.61 | |
| 3 | Steve Seddon | Defender | 0 | 0 | 2 | 19 | 13 | 68.42% | 8 | 0 | 39 | 6.78 | |
| 1 | Nathan Bishop | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 14 | 51.85% | 0 | 1 | 37 | 6.52 | |
| 12 | Alistair Smith | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 32 | 6.57 | |
| 33 | Isaac Ogundere | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 28 | 6.01 | |
| 30 | Junior Nkeng | Forward | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 37 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

