Kết quả trận Cardiff City vs Barnsley, 02h45 ngày 28/01
Cardiff City
-0.75 0.84
+0.75 0.96
3 0.97
u 0.83
1.65
4.10
3.70
-0.25 0.84
+0.25 1.05
1.25 0.95
u 0.83
2.04
4.8
2.33
Hạng 3 Anh » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cardiff City vs Barnsley hôm nay ngày 28/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cardiff City vs Barnsley tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cardiff City vs Barnsley hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Cardiff City vs Barnsley
Kiến tạo: Ollie Tanner
Eoghan OConnell
Nathanael OgbetaRa sân: Reyes Cleary
Kiến tạo: Omari Kellyman
Ra sân: Alex Robertson
Vimal YoganathanRa sân: Jonathan Bland
Kiến tạo: Chris Willock
Ra sân: Omari Kellyman
Ra sân: Joel Colwill
Ra sân: Ollie Tanner
Maël de GevigneyRa sân: Tennai Watson
Leo FarrellRa sân: Adam Phillips
Ra sân: Joel Bagan
Corey O Keeffe
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cardiff City VS Barnsley
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cardiff City vs Barnsley
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cardiff City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Calum Chambers | Defender | 1 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 41 | 7.06 | |
| 38 | Perry Ng | Defender | 2 | 1 | 0 | 51 | 42 | 82.35% | 1 | 1 | 69 | 7.35 | |
| 6 | Ryan Wintle | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 0 | 53 | 6.74 | |
| 16 | Chris Willock | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 0 | 41 | 8.38 | |
| 14 | David Turnbull | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.1 | |
| 13 | Nathan Trott | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 0 | 32 | 7.39 | |
| 3 | Joel Bagan | Defender | 0 | 0 | 1 | 32 | 24 | 75% | 4 | 1 | 50 | 6.78 | |
| 11 | Ollie Tanner | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 6 | 0 | 34 | 6.93 | |
| 18 | Alex Robertson | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 2 | 0 | 31 | 6.48 | |
| 2 | Will Fish | Defender | 1 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 3 | 43 | 6.8 | |
| 8 | Omari Kellyman | Forward | 2 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 22 | 8.15 | |
| 27 | Joel Colwill | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 27 | 6.82 |
Barnsley
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Eoghan OConnell | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 37 | 5.62 | |
| 8 | Adam Phillips | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 25 | 16 | 64% | 6 | 6 | 41 | 6.8 | |
| 27 | Tennai Watson | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 38 | 5.86 | |
| 40 | Davis Kellior-Dunn | Forward | 3 | 2 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 30 | 6.14 | |
| 7 | Corey O Keeffe | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 38 | 6.16 | |
| 14 | Nathanael Ogbeta | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.98 | |
| 48 | Luca Connell | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 3 | 1 | 51 | 5.68 | |
| 19 | Reyes Cleary | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 5.81 | |
| 22 | Patrick Kelly | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 20 | 6.01 | |
| 1 | Owen Goodman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 12 | 37.5% | 0 | 0 | 36 | 5.29 | |
| 5 | Jack Shepherd | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 41 | 5.76 | |
| 45 | Vimal Yoganathan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.9 | |
| 30 | Jonathan Bland | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 0 | 38 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

