Kết quả trận Cardiff City vs Burton Albion, 01h45 ngày 01/10

Vòng 7
01:45 ngày 01/10/2025
Cardiff City
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 0)
Burton Albion
Địa điểm: Cardiff City Stadium
Thời tiết: Ít mây, 15℃~16℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.9
Xỉu
1.9
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
6.3 19.5
2-0
6.1 60
2-1
7.5 8.8
3-1
10 17
3-2
29 19.5
4-2
50 200
4-3
200 200
0-0
13
1-1
8.6
2-2
22
3-3
130
4-4
200
AOS
11.5

Hạng 3 Anh » 42

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cardiff City vs Burton Albion hôm nay ngày 01/10/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cardiff City vs Burton Albion tại Hạng 3 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cardiff City vs Burton Albion hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Cardiff City vs Burton Albion

Cardiff City Cardiff City
Phút
Burton Albion Burton Albion
21'
match yellow.png JJ McKiernan
38'
match yellow.png George Evans
59'
match change Udoka Godwin-Malife
Ra sân: Fabio Tavares
Omari Kellyman
Ra sân: Ryan Wintle
match change
66'
Ronan Kpakio
Ra sân: Perry Ng
match change
67'
Callum Robinson
Ra sân: Cian Ashford
match change
67'
69'
match yellow.png Sebastian Revan
75'
match change Dylan Williams
Ra sân: JJ McKiernan
Joel Colwill
Ra sân: David Turnbull
match change
77'
82'
match goal 0 - 1 Charlie Webster
Tanatswa Nyakuhwa
Ra sân: Will Fish
match change
89'
90'
match change Toby Sibbick
Ra sân: George Evans
90'
match yellow.png Udoka Godwin-Malife
Yousef Salech match yellow.png
90'
Ronan Kpakio match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Cardiff City VS Burton Albion

Cardiff City Cardiff City
Burton Albion Burton Albion
8
 
Phạt góc
 
3
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
4
20
 
Tổng cú sút
 
9
8
 
Sút trúng cầu môn
 
2
6
 
Sút ra ngoài
 
4
6
 
Cản sút
 
3
12
 
Sút Phạt
 
13
77%
 
Kiểm soát bóng
 
23%
78%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
22%
596
 
Số đường chuyền
 
173
87%
 
Chuyền chính xác
 
52%
13
 
Phạm lỗi
 
12
2
 
Việt vị
 
0
29
 
Đánh đầu
 
39
18
 
Đánh đầu thành công
 
16
0
 
Cứu thua
 
8
9
 
Rê bóng thành công
 
11
5
 
Đánh chặn
 
7
16
 
Ném biên
 
19
15
 
Cản phá thành công
 
19
9
 
Thử thách
 
15
9
 
Successful center
 
2
20
 
Long pass
 
16
142
 
Pha tấn công
 
69
96
 
Tấn công nguy hiểm
 
43

Đội hình xuất phát

Substitutes

47
Callum Robinson
8
Omari Kellyman
27
Joel Colwill
44
Ronan Kpakio
29
Tanatswa Nyakuhwa
12
Calum Chambers
41
Matthew Turner
Cardiff City Cardiff City 4-2-3-1
5-3-2 Burton Albion Burton Albion
13
Trott
3
Bagan
48
Lawlor
2
Fish
38
Ng
6
Wintle
14
Turnbull
16
Willock
10
Colwill
45
Ashford
22
Salech
24
Collins
15
Lofthous...
3
Armer
26
Delap
16
Hartridg...
23
Revan
8
Webster
12
Evans
7
McKierna...
9
Beesley
11
Tavares

Substitutes

6
Toby Sibbick
2
Udoka Godwin-Malife
19
Dylan Williams
21
Jordan Amissah
39
Josh Taroni
41
Sulyman Krubally
Đội hình dự bị
Cardiff City Cardiff City
Callum Robinson 47
Omari Kellyman 8
Joel Colwill 27
Ronan Kpakio 44
Tanatswa Nyakuhwa 29
Calum Chambers 12
Matthew Turner 41
Cardiff City Burton Albion
6 Toby Sibbick
2 Udoka Godwin-Malife
19 Dylan Williams
21 Jordan Amissah
39 Josh Taroni
41 Sulyman Krubally

Dữ liệu đội bóng:Cardiff City vs Burton Albion

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1
0.67 Bàn thua 1
6 Sút trúng cầu môn 3.67
6.67 Phạm lỗi 11.67
9.67 Phạt góc 6.67
1.33 Thẻ vàng 1.67
66.33% Kiểm soát bóng 47%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.1 Bàn thắng 1.1
1.2 Bàn thua 1.1
5.6 Sút trúng cầu môn 3.3
7.2 Phạm lỗi 10.6
8.1 Phạt góc 5.3
1.5 Thẻ vàng 1.7
64.9% Kiểm soát bóng 47%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Cardiff City (49trận)
Chủ Khách
Burton Albion (50trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
9
3
7
4
HT-H/FT-T
6
2
3
4
HT-B/FT-T
2
0
0
2
HT-T/FT-H
0
2
1
3
HT-H/FT-H
2
4
4
4
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
4
4
4
3
HT-B/FT-B
3
8
7
3

Cardiff City Cardiff City
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
47 Callum Robinson Forward 0 0 1 8 7 87.5% 0 0 14 6.11
38 Perry Ng Defender 0 0 1 46 42 91.3% 2 0 67 7.56
6 Ryan Wintle Midfielder 0 0 0 54 47 87.04% 1 1 62 6.45
16 Chris Willock Midfielder 3 2 2 43 37 86.05% 11 1 65 6.65
14 David Turnbull Midfielder 3 0 1 58 51 87.93% 0 0 68 6.21
13 Nathan Trott Thủ môn 0 0 0 16 15 93.75% 0 0 17 5.82
3 Joel Bagan Defender 1 0 0 45 38 84.44% 4 0 69 6.43
10 Rubin Colwill Midfielder 2 2 2 50 40 80% 1 4 72 7.16
2 Will Fish Defender 0 0 1 80 70 87.5% 2 6 97 6.99
22 Yousef Salech Forward 7 3 3 16 9 56.25% 1 5 39 6.89
8 Omari Kellyman Forward 0 0 0 16 14 87.5% 2 0 19 5.97
27 Joel Colwill Midfielder 1 0 0 6 4 66.67% 0 0 15 6.07
45 Cian Ashford Midfielder 1 1 1 29 26 89.66% 3 0 43 6.8
29 Tanatswa Nyakuhwa Forward 1 0 0 3 3 100% 0 0 9 6.18
44 Ronan Kpakio Defender 0 0 0 25 21 84% 0 0 33 6.09
48 Dylan Lawlor Defender 0 0 3 89 85 95.51% 1 0 103 7.04

Burton Albion Burton Albion
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
12 George Evans Midfielder 1 1 0 9 4 44.44% 0 1 22 6.85
9 Jake Beesley Forward 0 0 0 26 11 42.31% 0 8 43 6.91
24 Bradley Collins Thủ môn 0 0 0 32 14 43.75% 0 0 40 8.35
6 Toby Sibbick Defender 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6.03
2 Udoka Godwin-Malife Defender 0 0 1 5 5 100% 0 0 10 6.44
11 Fabio Tavares Forward 0 0 0 5 3 60% 0 0 9 6.14
3 Jack Armer Defender 0 0 1 11 7 63.64% 2 2 30 7.59
16 Alex Hartridge Defender 0 0 0 8 4 50% 2 0 36 6.83
15 Kyran Lofthouse Defender 1 0 0 15 10 66.67% 0 0 28 6.76
19 Dylan Williams Defender 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 9 6.34
23 Sebastian Revan Defender 1 0 1 12 6 50% 1 1 43 8.3
8 Charlie Webster Midfielder 6 1 0 25 13 52% 4 0 56 7.91
7 JJ McKiernan Midfielder 0 0 0 10 5 50% 1 1 21 6.46
26 Finn Delap Defender 0 0 0 11 5 45.45% 0 3 20 6.85

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ