Kết quả trận Cardiff City vs Burton Albion, 01h45 ngày 01/10
Cardiff City
-1.25 0.85
+1.25 1.00
2.75 0.85
u 0.75
1.35
5.70
4.30
-0.5 0.85
+0.5 0.95
1 0.66
u 0.94
1.83
7
2.5
Hạng 3 Anh » 42
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cardiff City vs Burton Albion hôm nay ngày 01/10/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cardiff City vs Burton Albion tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cardiff City vs Burton Albion hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Cardiff City vs Burton Albion
JJ McKiernan
George Evans
Udoka Godwin-MalifeRa sân: Fabio Tavares
Ra sân: Ryan Wintle
Ra sân: Perry Ng
Ra sân: Cian Ashford
Sebastian Revan
Dylan WilliamsRa sân: JJ McKiernan
Ra sân: David Turnbull
0 - 1 Charlie Webster
Ra sân: Will Fish
Toby SibbickRa sân: George Evans
Udoka Godwin-Malife
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cardiff City VS Burton Albion
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cardiff City vs Burton Albion
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cardiff City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 47 | Callum Robinson | Forward | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 6.11 | |
| 38 | Perry Ng | Defender | 0 | 0 | 1 | 46 | 42 | 91.3% | 2 | 0 | 67 | 7.56 | |
| 6 | Ryan Wintle | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 1 | 1 | 62 | 6.45 | |
| 16 | Chris Willock | Midfielder | 3 | 2 | 2 | 43 | 37 | 86.05% | 11 | 1 | 65 | 6.65 | |
| 14 | David Turnbull | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 58 | 51 | 87.93% | 0 | 0 | 68 | 6.21 | |
| 13 | Nathan Trott | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 17 | 5.82 | |
| 3 | Joel Bagan | Defender | 1 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 4 | 0 | 69 | 6.43 | |
| 10 | Rubin Colwill | Midfielder | 2 | 2 | 2 | 50 | 40 | 80% | 1 | 4 | 72 | 7.16 | |
| 2 | Will Fish | Defender | 0 | 0 | 1 | 80 | 70 | 87.5% | 2 | 6 | 97 | 6.99 | |
| 22 | Yousef Salech | Forward | 7 | 3 | 3 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 5 | 39 | 6.89 | |
| 8 | Omari Kellyman | Forward | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 19 | 5.97 | |
| 27 | Joel Colwill | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.07 | |
| 45 | Cian Ashford | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 3 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 29 | Tanatswa Nyakuhwa | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.18 | |
| 44 | Ronan Kpakio | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 33 | 6.09 | |
| 48 | Dylan Lawlor | Defender | 0 | 0 | 3 | 89 | 85 | 95.51% | 1 | 0 | 103 | 7.04 |
Burton Albion
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | George Evans | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 22 | 6.85 | |
| 9 | Jake Beesley | Forward | 0 | 0 | 0 | 26 | 11 | 42.31% | 0 | 8 | 43 | 6.91 | |
| 24 | Bradley Collins | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 14 | 43.75% | 0 | 0 | 40 | 8.35 | |
| 6 | Toby Sibbick | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 2 | Udoka Godwin-Malife | Defender | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.44 | |
| 11 | Fabio Tavares | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.14 | |
| 3 | Jack Armer | Defender | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 2 | 30 | 7.59 | |
| 16 | Alex Hartridge | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 2 | 0 | 36 | 6.83 | |
| 15 | Kyran Lofthouse | Defender | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 28 | 6.76 | |
| 19 | Dylan Williams | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.34 | |
| 23 | Sebastian Revan | Defender | 1 | 0 | 1 | 12 | 6 | 50% | 1 | 1 | 43 | 8.3 | |
| 8 | Charlie Webster | Midfielder | 6 | 1 | 0 | 25 | 13 | 52% | 4 | 0 | 56 | 7.91 | |
| 7 | JJ McKiernan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 1 | 21 | 6.46 | |
| 26 | Finn Delap | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 3 | 20 | 6.85 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

