Kết quả trận Cardiff City vs Lincoln City, 19h30 ngày 07/03
Cardiff City
-0.25 0.94
+0.25 0.88
2.5 0.94
u 0.78
2.00
3.10
3.30
-0 0.94
+0 1.16
1 0.93
u 0.88
2.65
3.43
2.13
Hạng 3 Anh » 43
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cardiff City vs Lincoln City hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cardiff City vs Lincoln City tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cardiff City vs Lincoln City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Cardiff City vs Lincoln City
Ben House
0 - 1 Robert Street Kiến tạo: Ben House
Ivan Varfolomeev
Dom JefferiesRa sân: Reeco Hackett-Fairchild
Ra sân: Omari Kellyman
Ra sân: Joel Colwill
0 - 2 Dom Jefferies Kiến tạo: Conor McGrandles
Ra sân: Ollie Tanner
Ra sân: Gabriel Osho
Alfie LloydRa sân: Robert Street
Tom BaylissRa sân: Ben House
Ra sân: Alex Robertson
George Wickens
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cardiff City VS Lincoln City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cardiff City vs Lincoln City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cardiff City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ryan Wintle | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 1 | 0 | 43 | 6.36 | |
| 13 | Nathan Trott | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 24 | 6.53 | |
| 4 | Gabriel Osho | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 4 | 32 | 7.12 | |
| 3 | Joel Bagan | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 2 | 32 | 6.53 | |
| 11 | Ollie Tanner | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 1 | 23 | 6.35 | |
| 10 | Rubin Colwill | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 21 | 6.28 | |
| 18 | Alex Robertson | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 0 | 28 | 6.19 | |
| 2 | Will Fish | Defender | 0 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 2 | 39 | 7.01 | |
| 8 | Omari Kellyman | Forward | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 22 | 6.47 | |
| 27 | Joel Colwill | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 2 | 20 | 6.36 | |
| 44 | Ronan Kpakio | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 42 | 6.37 |
Lincoln City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Sonny Bradley | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 3 | 14 | 6.72 | |
| 2 | Tendayi Darikwa | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 15 | 6.55 | |
| 3 | Adam Reach | Defender | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 13 | 6.14 | |
| 14 | Conor McGrandles | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.95 | |
| 22 | Tom Hamer | Defender | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 20 | 6.52 | |
| 18 | Ben House | Forward | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 12 | 6.4 | |
| 1 | George Wickens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 7 | 38.89% | 0 | 0 | 21 | 6.71 | |
| 7 | Reeco Hackett-Fairchild | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 25 | 6.55 | |
| 6 | Ryley Towler | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.35 | |
| 17 | Robert Street | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 3 | 14 | 6.26 | |
| 24 | Ivan Varfolomeev | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 1 | 20 | 7.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

