Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Cardiff City vs Luton Town, 22h00 ngày 14/02

Vòng 32
22:00 ngày 14/02/2026
Cardiff City
Đã kết thúc 3 - 1 (3 - 1)
Luton Town
Địa điểm: Cardiff City Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 3℃~4℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.5
0.92
+0.5
0.92
O 2.5
0.84
U 2.5
0.96
1
1.95
X
3.30
2
3.50
Hiệp 1
-0.25
1.04
+0.25
0.78
O 1
0.80
U 1
0.98

Hạng 3 Anh » 33

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cardiff City vs Luton Town hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cardiff City vs Luton Town tại Hạng 3 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cardiff City vs Luton Town hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Cardiff City vs Luton Town

Cardiff City Cardiff City
Phút
Luton Town Luton Town
David Turnbull 1 - 0
Kiến tạo: Joel Colwill
match goal
11'
David Turnbull match yellow.png
13'
Joel Bagan match yellow.png
18'
20'
match pen 1 - 1 Jordan Clark
Joel Colwill 2 - 1
Kiến tạo: Ollie Tanner
match goal
37'
Perry Ng 3 - 1
Kiến tạo: Alex Robertson
match goal
42'
45'
match yellow.png Nigel Lonwijk
46'
match change Ali Al-Hamadi
Ra sân: Gideon Kodua
Ronan Kpakio
Ra sân: Joel Bagan
match change
55'
Nathan Trott match yellow.png
64'
66'
match change Shayden Morris
Ra sân: Joseph Johnson
66'
match change Nahki Wells
Ra sân: Devante Dewar Cole
Cian Ashford
Ra sân: Chris Willock
match change
69'
Rubin Colwill
Ra sân: Joel Colwill
match change
69'
Callum Robinson
Ra sân: Omari Kellyman
match change
69'
73'
match change Davy van den Berg
Ra sân: Jake Richards
76'
match yellow.png Kasey Palmer
Dylan Lawlor
Ra sân: Alex Robertson
match change
89'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Cardiff City VS Luton Town

Cardiff City Cardiff City
Luton Town Luton Town
18
 
Tổng cú sút
 
3
7
 
Sút trúng cầu môn
 
1
10
 
Phạm lỗi
 
17
7
 
Phạt góc
 
3
17
 
Sút Phạt
 
9
2
 
Việt vị
 
3
3
 
Thẻ vàng
 
2
60%
 
Kiểm soát bóng
 
40%
31
 
Đánh đầu
 
35
0
 
Cứu thua
 
4
11
 
Cản phá thành công
 
12
14
 
Thử thách
 
15
18
 
Long pass
 
17
3
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
5
 
Successful center
 
2
6
 
Sút ra ngoài
 
2
1
 
Dội cột/xà
 
0
16
 
Đánh đầu thành công
 
17
5
 
Cản sút
 
0
11
 
Rê bóng thành công
 
6
9
 
Đánh chặn
 
4
21
 
Ném biên
 
24
528
 
Số đường chuyền
 
351
82%
 
Chuyền chính xác
 
76%
97
 
Pha tấn công
 
95
50
 
Tấn công nguy hiểm
 
33
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
66%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
34%
3
 
Cơ hội lớn
 
1
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
10
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
1
8
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
62
 
Số pha tranh chấp thành công
 
43
1.5
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.81
1.21
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.02
1.5
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.02
2.1
 
Cú sút trúng đích
 
0.88
29
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
12
18
 
Số quả tạt chính xác
 
12
46
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
26
16
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
17
16
 
Phá bóng
 
31

Đội hình xuất phát

Substitutes

47
Callum Robinson
10
Rubin Colwill
45
Cian Ashford
48
Dylan Lawlor
44
Ronan Kpakio
30
Harry Tyrer
2
Will Fish
Cardiff City Cardiff City 4-2-3-1
4-1-4-1 Luton Town Luton Town
13
Trott
3
Bagan
12
Chambers
4
Osho
38
Ng
14
Turnbull
18
Robertso...
16
Willock
27
Colwill
11
Tanner
8
Kellyman
24
Keeley
17
Lonwijk
5
Andersen
15
Mengi
38
Johnson
54
Palmer
25
Jones
27
Richards
18
Clark
30
Kodua
22
Cole

Substitutes

21
Nahki Wells
12
Ali Al-Hamadi
6
Davy van den Berg
14
Shayden Morris
1
James Shea
3
Kal Naismith
23
George Saville
Đội hình dự bị
Cardiff City Cardiff City
Callum Robinson 47
Rubin Colwill 10
Cian Ashford 45
Dylan Lawlor 48
Ronan Kpakio 44
Harry Tyrer 30
Will Fish 2
Cardiff City Luton Town
21 Nahki Wells
12 Ali Al-Hamadi
6 Davy van den Berg
14 Shayden Morris
1 James Shea
3 Kal Naismith
23 George Saville

Dữ liệu đội bóng:Cardiff City vs Luton Town

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 1.33
1 Bàn thua 1.33
5.33 Sút trúng cầu môn 4.33
9.33 Phạm lỗi 15
5.33 Phạt góc 4.33
2.33 Thẻ vàng 1.67
56.33% Kiểm soát bóng 47%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.4
0.8 Bàn thua 1
5.1 Sút trúng cầu môn 3.7
9.5 Phạm lỗi 12.6
6.2 Phạt góc 5.4
1.8 Thẻ vàng 1.5
62% Kiểm soát bóng 56.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Cardiff City (41trận)
Chủ Khách
Luton Town (40trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
9
2
10
6
HT-H/FT-T
5
2
4
5
HT-B/FT-T
2
0
0
0
HT-T/FT-H
0
2
0
1
HT-H/FT-H
1
3
3
3
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
4
1
2
HT-B/FT-B
3
6
2
2

Cardiff City Cardiff City
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
12 Calum Chambers Defender 2 1 1 69 60 86.96% 1 5 85 7.4
47 Callum Robinson Forward 1 1 0 6 5 83.33% 0 0 13 6.35
38 Perry Ng Defender 3 1 0 50 36 72% 0 1 78 8.19
16 Chris Willock Midfielder 1 1 2 37 31 83.78% 1 1 42 6.77
14 David Turnbull Midfielder 2 1 0 58 52 89.66% 1 1 68 7.41
13 Nathan Trott Thủ môn 0 0 0 42 29 69.05% 0 0 46 5.91
4 Gabriel Osho Defender 1 0 0 53 42 79.25% 0 4 67 7.29
3 Joel Bagan Defender 2 1 2 31 25 80.65% 2 0 47 6.22
11 Ollie Tanner Midfielder 4 0 1 32 27 84.38% 6 1 56 7.96
10 Rubin Colwill Midfielder 0 0 0 6 6 100% 2 0 15 6.34
18 Alex Robertson Midfielder 0 0 3 67 58 86.57% 5 2 86 7.91
8 Omari Kellyman Forward 1 0 0 10 6 60% 0 1 19 6.47
27 Joel Colwill Midfielder 1 1 3 25 21 84% 0 0 39 8.02
45 Cian Ashford Midfielder 0 0 0 2 1 50% 1 0 9 5.99
44 Ronan Kpakio Defender 0 0 0 17 13 76.47% 0 0 31 6.22
48 Dylan Lawlor Defender 0 0 0 4 4 100% 0 0 4 6.01

Luton Town Luton Town
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
21 Nahki Wells Forward 0 0 0 8 4 50% 0 0 15 6.07
54 Kasey Palmer Tiền vệ công 2 0 0 40 36 90% 0 0 57 5.18
27 Jake Richards Midfielder 0 0 0 24 17 70.83% 1 1 42 6.09
5 Mads Juel Andersen Defender 0 0 0 41 35 85.37% 0 2 54 6.52
18 Jordan Clark Midfielder 1 1 0 27 17 62.96% 5 3 52 6.92
22 Devante Dewar Cole Tiền đạo cắm 0 0 0 15 13 86.67% 1 3 24 6.35
6 Davy van den Berg Tiền vệ trụ 0 0 0 11 9 81.82% 1 0 14 5.89
15 Teden Mengi Defender 0 0 0 37 26 70.27% 0 3 54 6.67
25 Isaiah Jones Midfielder 0 0 1 24 19 79.17% 1 1 36 6.47
14 Shayden Morris Forward 0 0 0 5 4 80% 2 0 16 6.11
17 Nigel Lonwijk Defender 0 0 0 46 37 80.43% 0 2 66 6.15
24 Josh Keeley Thủ môn 0 0 0 35 20 57.14% 0 0 46 5.82
12 Ali Al-Hamadi Forward 0 0 0 16 13 81.25% 0 1 25 5.65
38 Joseph Johnson Defender 0 0 1 13 12 92.31% 1 0 29 5.8
30 Gideon Kodua Forward 0 0 0 9 5 55.56% 0 1 25 6.05

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ