Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Cardiff City vs Luton Town, 22h00 ngày 14/02
Cardiff City
0.92
0.92
0.84
0.96
1.95
3.30
3.50
1.04
0.78
0.80
0.98
Hạng 3 Anh » 33
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cardiff City vs Luton Town hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cardiff City vs Luton Town tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cardiff City vs Luton Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Cardiff City vs Luton Town
Kiến tạo: Joel Colwill
1 - 1 Jordan Clark
Kiến tạo: Ollie Tanner
Kiến tạo: Alex Robertson
Nigel Lonwijk
Ali Al-HamadiRa sân: Gideon Kodua
Ra sân: Joel Bagan
Shayden MorrisRa sân: Joseph Johnson
Nahki WellsRa sân: Devante Dewar Cole
Ra sân: Chris Willock
Ra sân: Joel Colwill
Ra sân: Omari Kellyman
Davy van den BergRa sân: Jake Richards
Kasey Palmer
Ra sân: Alex Robertson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cardiff City VS Luton Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cardiff City vs Luton Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cardiff City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Calum Chambers | Defender | 2 | 1 | 1 | 69 | 60 | 86.96% | 1 | 5 | 85 | 7.4 | |
| 47 | Callum Robinson | Forward | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.35 | |
| 38 | Perry Ng | Defender | 3 | 1 | 0 | 50 | 36 | 72% | 0 | 1 | 78 | 8.19 | |
| 16 | Chris Willock | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 37 | 31 | 83.78% | 1 | 1 | 42 | 6.77 | |
| 14 | David Turnbull | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 58 | 52 | 89.66% | 1 | 1 | 68 | 7.41 | |
| 13 | Nathan Trott | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 29 | 69.05% | 0 | 0 | 46 | 5.91 | |
| 4 | Gabriel Osho | Defender | 1 | 0 | 0 | 53 | 42 | 79.25% | 0 | 4 | 67 | 7.29 | |
| 3 | Joel Bagan | Defender | 2 | 1 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 0 | 47 | 6.22 | |
| 11 | Ollie Tanner | Midfielder | 4 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 6 | 1 | 56 | 7.96 | |
| 10 | Rubin Colwill | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 2 | 0 | 15 | 6.34 | |
| 18 | Alex Robertson | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 67 | 58 | 86.57% | 5 | 2 | 86 | 7.91 | |
| 8 | Omari Kellyman | Forward | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 19 | 6.47 | |
| 27 | Joel Colwill | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 39 | 8.02 | |
| 45 | Cian Ashford | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 9 | 5.99 | |
| 44 | Ronan Kpakio | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 31 | 6.22 | |
| 48 | Dylan Lawlor | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.01 |
Luton Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Nahki Wells | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 15 | 6.07 | |
| 54 | Kasey Palmer | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 57 | 5.18 | |
| 27 | Jake Richards | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 1 | 42 | 6.09 | |
| 5 | Mads Juel Andersen | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 2 | 54 | 6.52 | |
| 18 | Jordan Clark | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 5 | 3 | 52 | 6.92 | |
| 22 | Devante Dewar Cole | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 3 | 24 | 6.35 | |
| 6 | Davy van den Berg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 14 | 5.89 | |
| 15 | Teden Mengi | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 0 | 3 | 54 | 6.67 | |
| 25 | Isaiah Jones | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 1 | 36 | 6.47 | |
| 14 | Shayden Morris | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 16 | 6.11 | |
| 17 | Nigel Lonwijk | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 2 | 66 | 6.15 | |
| 24 | Josh Keeley | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 20 | 57.14% | 0 | 0 | 46 | 5.82 | |
| 12 | Ali Al-Hamadi | Forward | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 25 | 5.65 | |
| 38 | Joseph Johnson | Defender | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 29 | 5.8 | |
| 30 | Gideon Kodua | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 25 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

