Kết quả trận Cardiff City vs Norwich City, 22h00 ngày 02/11
Cardiff City
-0.25 0.96
+0.25 0.84
2.5 0.70
u 1.00
2.25
2.70
3.40
-0 0.96
+0 1.15
1 0.70
u 1.00
Hạng nhất Anh » 40
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cardiff City vs Norwich City hôm nay ngày 02/11/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cardiff City vs Norwich City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cardiff City vs Norwich City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Cardiff City vs Norwich City
Kellen Fisher
0 - 1 Borja Sainz Eguskiza Kiến tạo: Callum Doyle
Ra sân: Anwar El-Ghazi
Benjamin ChriseneRa sân: Kellen Fisher
Jack StaceyRa sân: Gabriel Forsyth
Forson AmankwahRa sân: Jacob Lungi Sorensen
Grant HanleyRa sân: Oscar Schwartau
Ra sân: Chris Willock
Jose Cordoba
Ra sân: Andy Rinomhota
Kaide GordonRa sân: Ante Crnac
Kiến tạo: Callum ODowda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cardiff City VS Norwich City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cardiff City vs Norwich City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cardiff City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Dimitrios Goutas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 48 | 6.72 | |
| 21 | Jak Alnwick | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 12 | Calum Chambers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 3 | 56 | 6.83 | |
| 47 | Callum Robinson | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 12 | 7.1 | |
| 20 | Anwar El-Ghazi | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 26 | 6.29 | |
| 3 | Emmanouil Siopis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 0 | 54 | 6.59 | |
| 16 | Chris Willock | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 4 | 0 | 36 | 6.1 | |
| 14 | David Turnbull | Tiền vệ trụ | 4 | 3 | 1 | 60 | 55 | 91.67% | 6 | 0 | 76 | 6.68 | |
| 11 | Callum ODowda | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 3 | 37 | 32 | 86.49% | 5 | 1 | 58 | 8.26 | |
| 35 | Andy Rinomhota | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 29 | 96.67% | 1 | 0 | 48 | 6.56 | |
| 5 | Jesper Daland | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 3 | 8 | 6.48 | |
| 32 | Ollie Tanner | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 27 | 17 | 62.96% | 4 | 1 | 44 | 6.89 | |
| 27 | Rubin Colwill | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 3 | 0 | 54 | 7 | |
| 45 | Cian Ashford | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 7 | 6.32 |
Norwich City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Shane Duffy | Trung vệ | 3 | 1 | 1 | 77 | 73 | 94.81% | 0 | 3 | 89 | 6.5 | |
| 5 | Grant Hanley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 4 | 5.99 | |
| 12 | George Long | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 40 | 5.85 | |
| 11 | Emiliano Marcondes Camargo Hansen | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 53 | 46 | 86.79% | 5 | 1 | 71 | 7.36 | |
| 3 | Jack Stacey | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 3 | 0 | 17 | 6.1 | |
| 19 | Jacob Lungi Sorensen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 0 | 54 | 6.49 | |
| 7 | Borja Sainz Eguskiza | Cánh trái | 5 | 3 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 42 | 7.38 | |
| 14 | Benjamin Chrisene | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 22 | 6.13 | |
| 21 | Kaide Gordon | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.8 | |
| 33 | Jose Cordoba | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 122 | 114 | 93.44% | 0 | 0 | 138 | 6.34 | |
| 18 | Forson Amankwah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.73 | |
| 6 | Callum Doyle | Trung vệ | 1 | 1 | 2 | 81 | 69 | 85.19% | 1 | 1 | 108 | 7.62 | |
| 17 | Ante Crnac | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 19 | 6.83 | |
| 29 | Oscar Schwartau | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 1 | 41 | 7.48 | |
| 35 | Kellen Fisher | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 2 | 36 | 6.91 | |
| 41 | Gabriel Forsyth | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 44 | 6.54 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

