Kết quả trận Cardiff City vs Stockport County, 19h30 ngày 24/01
Cardiff City
-0.5 0.87
+0.5 0.95
2.75 0.87
u 0.85
1.98
2.98
3.53
-0.25 0.87
+0.25 0.68
1 0.66
u 1.04
2.39
3.85
2.16
Hạng 3 Anh » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cardiff City vs Stockport County hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cardiff City vs Stockport County tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cardiff City vs Stockport County hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Cardiff City vs Stockport County
0 - 1 Kyle Wootton
Ra sân: Yousef Salech
Kyle Wootton
Kiến tạo: Ollie Tanner
Jack DiamondRa sân: Benony Andresson
Ra sân: Joel Colwill
Ra sân: Ollie Tanner
Ben OsborneRa sân: Oliver Norwood
Jid OkekeRa sân: Joseph Olowu
Ra sân: Alex Robertson
Josh Stokes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cardiff City VS Stockport County
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cardiff City vs Stockport County
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cardiff City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Calum Chambers | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 23 | 6.43 | |
| 47 | Callum Robinson | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 38 | Perry Ng | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 36 | 6.07 | |
| 6 | Ryan Wintle | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 28 | 6.3 | |
| 13 | Nathan Trott | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 16 | 6.03 | |
| 4 | Gabriel Osho | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 3 | 21 | 6.14 | |
| 3 | Joel Bagan | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 21 | 5.98 | |
| 11 | Ollie Tanner | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 3 | 0 | 23 | 6.19 | |
| 18 | Alex Robertson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 17 | 5.86 | |
| 22 | Yousef Salech | Forward | 1 | 1 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 9 | 6.13 | |
| 27 | Joel Colwill | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 1 | 20 | 6.04 | |
| 45 | Cian Ashford | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 5.87 |
Stockport County
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ben Hinchliffe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 14 | 6.68 | |
| 26 | Oliver Norwood | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 14 | 6.57 | |
| 19 | Kyle Wootton | Forward | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 2 | 12 | 7.05 | |
| 14 | Tayo Edun | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 24 | 6.43 | |
| 2 | Josh Cogley | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 25 | 6.75 | |
| 27 | Odin Bailey | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.42 | |
| 5 | Joseph Olowu | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 8 | 6.56 | |
| 15 | Ethan Pye | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 26 | 6.43 | |
| 33 | Bradley Hills | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 3 | 12 | 6.73 | |
| 28 | Josh Stokes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 18 | 6.42 | |
| 22 | Benony Andresson | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 9 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

