Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Cardiff City vs Wigan Athletic, 22h00 ngày 04/01
Cardiff City
1.03
0.83
0.98
0.88
1.76
3.40
4.20
0.79
0.99
0.90
0.88
Hạng 3 Anh » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cardiff City vs Wigan Athletic hôm nay ngày 04/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cardiff City vs Wigan Athletic tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cardiff City vs Wigan Athletic hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Cardiff City vs Wigan Athletic
Kiến tạo: Joel Bagan
Maleace AsamoahRa sân: Tobias Brenan
Ra sân: Omari Kellyman
Ra sân: Cian Ashford
Christian SaydeeRa sân: Dara Costelloe
Ra sân: Dylan Lawlor
Harrison BettoniRa sân: Callum Wright
Callum Henry McManamanRa sân: Jensen Weir
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cardiff City VS Wigan Athletic
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cardiff City vs Wigan Athletic
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cardiff City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Calum Chambers | Defender | 3 | 3 | 0 | 133 | 126 | 94.74% | 0 | 4 | 144 | 8.74 | |
| 47 | Callum Robinson | Forward | 2 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.14 | |
| 38 | Perry Ng | Defender | 0 | 0 | 2 | 78 | 72 | 92.31% | 3 | 2 | 95 | 6.95 | |
| 6 | Ryan Wintle | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 83 | 77 | 92.77% | 3 | 1 | 95 | 7.12 | |
| 16 | Chris Willock | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 54 | 50 | 92.59% | 5 | 1 | 74 | 7.36 | |
| 13 | Nathan Trott | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 26 | 6.88 | |
| 3 | Joel Bagan | Defender | 0 | 0 | 3 | 101 | 89 | 88.12% | 10 | 1 | 125 | 7.47 | |
| 11 | Ollie Tanner | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 4 | 0 | 25 | 6.28 | |
| 18 | Alex Robertson | Midfielder | 2 | 0 | 4 | 81 | 64 | 79.01% | 10 | 4 | 108 | 7.31 | |
| 2 | Will Fish | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.18 | |
| 22 | Yousef Salech | Forward | 3 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 5 | 18 | 6.4 | |
| 8 | Omari Kellyman | Forward | 3 | 2 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 45 | Cian Ashford | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 41 | 38 | 92.68% | 1 | 1 | 58 | 7.06 | |
| 48 | Dylan Lawlor | Defender | 0 | 0 | 0 | 85 | 78 | 91.76% | 2 | 1 | 90 | 6.87 |
Wigan Athletic
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Callum Henry McManaman | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 3 | Morgan Fox | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 31 | 6.07 | |
| 4 | Will Aimson | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 35 | 7.34 | |
| 7 | Fraser Murray | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 15 | 6 | 40% | 2 | 0 | 28 | 6.44 | |
| 6 | Jensen Weir | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 3 | 32 | 6.78 | |
| 21 | Raphael Borges Rodrigues | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 1 | 0 | 42 | 6.79 | |
| 9 | Christian Saydee | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.17 | |
| 11 | Dara Costelloe | Forward | 1 | 0 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 4 | 23 | 6.49 | |
| 1 | Sam Tickle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 13 | 48.15% | 0 | 0 | 40 | 7.39 | |
| 35 | Tyrese Francois | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 21 | 6.49 | |
| 8 | Callum Wright | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 24 | 6.16 | |
| 23 | James Carragher | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 34 | 6.51 | |
| 37 | Maleace Asamoah | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.15 | |
| 43 | Harrison Bettoni | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 27 | Tobias Brenan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 11 | 6.49 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

