Kết quả trận Carl Zeiss Jena U19 vs VfL Wolfsburg U19, 18h00 ngày 01/11

Vòng 11
18:00 ngày 01/11/2025
Carl Zeiss Jena U19 2
Đã kết thúc 1 - 5 (1 - 2)
VfL Wolfsburg U19
Địa điểm:
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

German Junioren Bundesliga » 9

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Carl Zeiss Jena U19 vs VfL Wolfsburg U19 hôm nay ngày 01/11/2025 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Carl Zeiss Jena U19 vs VfL Wolfsburg U19 tại German Junioren Bundesliga 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Carl Zeiss Jena U19 vs VfL Wolfsburg U19 hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Carl Zeiss Jena U19 vs VfL Wolfsburg U19

Carl Zeiss Jena U19 Carl Zeiss Jena U19
Phút
VfL Wolfsburg U19 VfL Wolfsburg U19
10'
match goal 0 - 1
Ledjon Fikaj 1 - 1 match goal
21'
42'
match goal 1 - 2
Pit Kirchhoff match red
47'
Emilio Munser match yellow.pngmatch red
64'
74'
match goal 1 - 3
77'
match goal 1 - 4

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Carl Zeiss Jena U19 VS VfL Wolfsburg U19

Carl Zeiss Jena U19 Carl Zeiss Jena U19
VfL Wolfsburg U19 VfL Wolfsburg U19
1
 
Thẻ vàng
 
0
2
 
Thẻ đỏ
 
0

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Carl Zeiss Jena U19 vs VfL Wolfsburg U19

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 2.67
3.33 Bàn thua 1.33
0.33 Thẻ vàng 0.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 2.1
2.4 Bàn thua 1.4
0.9 Thẻ vàng 0.4
3.4 Phạt góc 2.2
3.2 Sút trúng cầu môn 1.1
15% Kiểm soát bóng 10.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Carl Zeiss Jena U19 (20trận)
Chủ Khách
VfL Wolfsburg U19 (24trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
2
7
1
HT-H/FT-T
2
1
1
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
2
2
0
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
0
1
0
1
HT-H/FT-B
1
1
1
3
HT-B/FT-B
4
4
1
6