Kết quả trận Carlisle United vs Harrogate Town, 21h00 ngày 19/10
Carlisle United
-0.5 0.99
+0.5 0.91
2.5 0.99
u 0.89
1.99
3.47
3.22
-0.25 0.99
+0.25 0.76
1 0.93
u 0.95
Hạng 2 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Carlisle United vs Harrogate Town hôm nay ngày 19/10/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Carlisle United vs Harrogate Town tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Carlisle United vs Harrogate Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Carlisle United vs Harrogate Town
0 - 1 Matty Daly Kiến tạo: Matty Foulds
Ra sân: Taylor Charters
Ra sân: Callum Guy
Samuel FolarinRa sân: Jack Muldoon
Ra sân: Luke Armstrong
Ra sân: Dominic Sadi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Carlisle United VS Harrogate Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Carlisle United vs Harrogate Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Carlisle United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Charlie Wyke | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.22 | |
| 4 | Terell Thomas | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 74 | 51 | 68.92% | 1 | 6 | 91 | 7.02 | |
| 29 | Luke Armstrong | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 17 | 7.41 | |
| 8 | Callum Guy | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 1 | 42 | 6.23 | |
| 1 | Harry Lewis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 39 | 6.31 | |
| 7 | Ethan Robson | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 14 | 6.54 | |
| 5 | Samuel Lavelle | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 96 | 90 | 93.75% | 0 | 3 | 107 | 6.62 | |
| 12 | Harrison Biggins | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 4 | 1 | 50 | 6.68 | |
| 22 | Jon Mellish | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 123 | 107 | 86.99% | 2 | 2 | 144 | 6.73 | |
| 37 | Tyler Burey | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.04 | ||
| 15 | Taylor Charters | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 3 | 0 | 33 | 6.04 | |
| 19 | Jack Robinson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 5.9 | |
| 17 | Harrison Neal | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 2 | 62 | 49 | 79.03% | 0 | 4 | 76 | 6.98 | |
| 3 | Cameron Harper | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 73 | 59 | 80.82% | 5 | 2 | 100 | 7 | |
| 24 | Dominic Sadi | Cánh trái | 3 | 2 | 4 | 25 | 22 | 88% | 3 | 0 | 49 | 7.18 |
Harrogate Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Stephen Dooley | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 1 | 44 | 6.71 | |
| 15 | Anthony OConnor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 3 | 32 | 6.92 | |
| 18 | Jack Muldoon | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.07 | |
| 3 | Matty Foulds | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 10 | 43.48% | 1 | 3 | 58 | 7.51 | |
| 11 | James Daly | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 1 | 30 | 6.37 | |
| 10 | Matty Daly | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 1 | 32 | 6.71 | |
| 8 | Dean Cornelius | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 31 | James Belshaw | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 22 | 46.81% | 0 | 0 | 61 | 7.76 | |
| 5 | Jasper Moon | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 1 | 56 | 6.65 | |
| 12 | Samuel Folarin | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 1 | 1 | 14 | 6.44 | |
| 21 | Ellis Taylor | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 14 | 7 | 50% | 5 | 2 | 37 | 6.63 | |
| 14 | Toby Sims | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 1 | 3 | 53 | 6.63 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

