Kết quả trận Carlisle United vs Morecambe, 22h00 ngày 26/12

Vòng 22
22:00 ngày 26/12/2024
Carlisle United 1
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 0)
Morecambe
Địa điểm: Brunton Park
Thời tiết: Ít mây, 10℃~11℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
1.875
+1.5
1.925
Tài xỉu góc FT
Tài 10
2
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
5.8 11.5
2-0
7.3 27
2-1
7.4 14
3-1
14 34
3-2
30 36
4-2
70 200
4-3
200 200
0-0
9.2
1-1
6.4
2-2
18
3-3
100
4-4
200
AOS
28

Hạng 2 Anh » 42

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Carlisle United vs Morecambe hôm nay ngày 26/12/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Carlisle United vs Morecambe tại Hạng 2 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Carlisle United vs Morecambe hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Carlisle United vs Morecambe

Carlisle United Carlisle United
Phút
Morecambe Morecambe
37'
match yellow.png Luke Hendrie
Jack Ellis match yellow.png
60'
Daniel Adu Adjei
Ra sân: Dominic Sadi
match change
60'
61'
match goal 0 - 1 Gwion Edwards
Kiến tạo: Marcus Dackers
Jon Mellish match red
62'
68'
match change Paul Lewis
Ra sân: Harvey Macadam
Harrison Biggins
Ra sân: Samuel Lavelle
match change
69'
Kadeem Harris
Ra sân: Jordan Jones
match change
69'
81'
match change Jordan Michael Slew
Ra sân: Gwion Edwards
81'
match change Adam Lewis
Ra sân: Callum Jones
89'
match yellow.png Adam Lewis
90'
match yellow.png David Tutonda

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Carlisle United VS Morecambe

Carlisle United Carlisle United
Morecambe Morecambe
9
 
Phạt góc
 
7
6
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
3
1
 
Thẻ đỏ
 
0
8
 
Tổng cú sút
 
15
2
 
Sút trúng cầu môn
 
6
4
 
Sút ra ngoài
 
3
2
 
Cản sút
 
6
11
 
Sút Phạt
 
9
62%
 
Kiểm soát bóng
 
38%
60%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
40%
494
 
Số đường chuyền
 
293
80%
 
Chuyền chính xác
 
66%
9
 
Phạm lỗi
 
11
2
 
Việt vị
 
1
50
 
Đánh đầu
 
64
28
 
Đánh đầu thành công
 
29
5
 
Cứu thua
 
2
12
 
Rê bóng thành công
 
13
3
 
Đánh chặn
 
6
22
 
Ném biên
 
29
1
 
Corners (Overtime)
 
0
12
 
Cản phá thành công
 
13
1
 
Thử thách
 
9
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
30
 
Long pass
 
23
109
 
Pha tấn công
 
105
35
 
Tấn công nguy hiểm
 
59

Đội hình xuất phát

Substitutes

12
Harrison Biggins
14
Daniel Adu Adjei
40
Kadeem Harris
25
Anton Dudik
15
Taylor Charters
23
Jude Peter Smith
31
Sam Hetherington
Carlisle United Carlisle United 3-4-2-1
4-2-3-1 Morecambe Morecambe
13
Breeze
26
Barclay
5
Lavelle
6
Hayden
22
Mellish
3
Harper
17
Neal
18
Ellis
11
Jones
24
Sadi
29
Armstron...
1
Burgoyne
2
Hendrie
14
Williams
6
Stott
23
Tutonda
4
White
28
Jones
18
Tollitt
8
Macadam
7
Edwards
19
Dackers

Substitutes

11
Jordan Michael Slew
3
Adam Lewis
17
Paul Lewis
24
Yann Songo'o
5
Max Taylor
9
Hallam Hope
22
Ross Millen
Đội hình dự bị
Carlisle United Carlisle United
Harrison Biggins 12
Daniel Adu Adjei 14
Kadeem Harris 40
Anton Dudik 25
Taylor Charters 15
Jude Peter Smith 23
Sam Hetherington 31
Carlisle United Morecambe
11 Jordan Michael Slew
3 Adam Lewis
17 Paul Lewis
24 Yann Songo'o
5 Max Taylor
9 Hallam Hope
22 Ross Millen

Dữ liệu đội bóng:Carlisle United vs Morecambe

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 2
0.33 Bàn thua 2.33
6 Sút trúng cầu môn 5.33
5.67 Phạt góc 4.67
1.67 Thẻ vàng 1
49% Kiểm soát bóng 44.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 2.5
1.1 Bàn thua 1.8
5.4 Sút trúng cầu môn 4.9
5 Phạt góc 3.7
1.5 Thẻ vàng 2.4
48.2% Kiểm soát bóng 45.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Carlisle United (47trận)
Chủ Khách
Morecambe (46trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
10
6
3
8
HT-H/FT-T
3
2
1
5
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
1
3
3
2
HT-H/FT-H
3
0
3
2
HT-B/FT-H
1
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
0
6
4
1
HT-B/FT-B
3
8
7
5

Carlisle United Carlisle United
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
40 Kadeem Harris Cánh phải 0 0 0 10 8 80% 0 1 13 6.4
11 Jordan Jones Cánh trái 0 0 3 26 22 84.62% 10 0 42 6.46
6 Aaron Hayden Trung vệ 1 0 0 66 55 83.33% 0 3 81 6.19
29 Luke Armstrong Tiền đạo thứ 2 2 0 0 12 4 33.33% 0 4 21 6.16
5 Samuel Lavelle Trung vệ 0 0 0 48 46 95.83% 0 4 60 6.84
12 Harrison Biggins Tiền vệ công 0 0 0 19 16 84.21% 3 1 30 6.13
22 Jon Mellish Trung vệ 0 0 2 18 13 72.22% 2 3 35 5.46
26 Ben Barclay Trung vệ 1 0 0 65 55 84.62% 3 9 94 6.96
18 Jack Ellis Hậu vệ cánh phải 0 0 1 45 38 84.44% 0 0 58 5.96
17 Harrison Neal Tiền vệ trụ 2 1 0 80 63 78.75% 0 2 103 7.1
13 Gabriel Breeze Thủ môn 0 0 0 31 23 74.19% 0 0 45 7.28
3 Cameron Harper Tiền vệ trái 1 0 0 47 34 72.34% 10 0 69 5.85
24 Dominic Sadi Cánh phải 1 1 0 13 8 61.54% 1 1 27 6.23
14 Daniel Adu Adjei Tiền đạo thứ 2 0 0 0 13 10 76.92% 1 0 20 6

Morecambe Morecambe
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
11 Jordan Michael Slew Cánh trái 1 1 0 9 7 77.78% 0 0 11 6.37
7 Gwion Edwards Cánh phải 5 2 1 16 7 43.75% 2 0 38 8.08
17 Paul Lewis Tiền đạo thứ 2 0 0 0 5 4 80% 0 0 6 6.02
23 David Tutonda Hậu vệ cánh trái 0 0 6 43 34 79.07% 4 1 76 7.94
18 Ben Tollitt Cánh phải 2 0 1 12 9 75% 9 0 35 6.47
2 Luke Hendrie Hậu vệ cánh phải 1 0 0 32 23 71.88% 2 5 60 6.81
1 Harry Burgoyne Thủ môn 0 0 0 18 6 33.33% 0 1 26 7.39
4 Thomas White Tiền vệ trụ 0 0 0 41 31 75.61% 1 4 52 6.89
6 Jamie Stott Trung vệ 0 0 0 29 20 68.97% 0 3 44 7.29
14 Rhys Williams Trung vệ 0 0 0 20 14 70% 0 3 34 7.27
3 Adam Lewis Tiền vệ trái 0 0 0 4 3 75% 2 0 7 5.91
28 Callum Jones Tiền vệ trụ 0 0 0 20 7 35% 1 1 41 6.84
19 Marcus Dackers Tiền đạo thứ 2 2 1 2 20 12 60% 0 8 42 8
8 Harvey Macadam Tiền vệ công 1 0 1 21 15 71.43% 1 0 32 7.08

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ