Kết quả trận Carlisle United vs Morecambe, 22h00 ngày 26/12
Carlisle United 1
-0.5 0.78
+0.5 0.92
2.5 0.82
u 0.78
1.78
3.58
3.52
-0.25 0.78
+0.25 0.74
1 0.73
u 0.87
Hạng 2 Anh » 42
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Carlisle United vs Morecambe hôm nay ngày 26/12/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Carlisle United vs Morecambe tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Carlisle United vs Morecambe hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Carlisle United vs Morecambe
Luke Hendrie
Ra sân: Dominic Sadi
0 - 1 Gwion Edwards Kiến tạo: Marcus Dackers
Paul LewisRa sân: Harvey Macadam
Ra sân: Samuel Lavelle
Ra sân: Jordan Jones
Jordan Michael SlewRa sân: Gwion Edwards
Adam LewisRa sân: Callum Jones
Adam Lewis
David Tutonda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Carlisle United VS Morecambe
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Carlisle United vs Morecambe
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Carlisle United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Kadeem Harris | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 13 | 6.4 | |
| 11 | Jordan Jones | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 26 | 22 | 84.62% | 10 | 0 | 42 | 6.46 | |
| 6 | Aaron Hayden | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 66 | 55 | 83.33% | 0 | 3 | 81 | 6.19 | |
| 29 | Luke Armstrong | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 0 | 4 | 21 | 6.16 | |
| 5 | Samuel Lavelle | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 4 | 60 | 6.84 | |
| 12 | Harrison Biggins | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 1 | 30 | 6.13 | |
| 22 | Jon Mellish | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 3 | 35 | 5.46 | |
| 26 | Ben Barclay | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 65 | 55 | 84.62% | 3 | 9 | 94 | 6.96 | |
| 18 | Jack Ellis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 0 | 58 | 5.96 | |
| 17 | Harrison Neal | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 80 | 63 | 78.75% | 0 | 2 | 103 | 7.1 | |
| 13 | Gabriel Breeze | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 45 | 7.28 | |
| 3 | Cameron Harper | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 47 | 34 | 72.34% | 10 | 0 | 69 | 5.85 | |
| 24 | Dominic Sadi | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 1 | 27 | 6.23 | |
| 14 | Daniel Adu Adjei | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 20 | 6 |
Morecambe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Jordan Michael Slew | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 6.37 | |
| 7 | Gwion Edwards | Cánh phải | 5 | 2 | 1 | 16 | 7 | 43.75% | 2 | 0 | 38 | 8.08 | |
| 17 | Paul Lewis | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.02 | |
| 23 | David Tutonda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 6 | 43 | 34 | 79.07% | 4 | 1 | 76 | 7.94 | |
| 18 | Ben Tollitt | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 9 | 0 | 35 | 6.47 | |
| 2 | Luke Hendrie | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 2 | 5 | 60 | 6.81 | |
| 1 | Harry Burgoyne | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 6 | 33.33% | 0 | 1 | 26 | 7.39 | |
| 4 | Thomas White | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 1 | 4 | 52 | 6.89 | |
| 6 | Jamie Stott | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 3 | 44 | 7.29 | |
| 14 | Rhys Williams | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 3 | 34 | 7.27 | |
| 3 | Adam Lewis | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 7 | 5.91 | |
| 28 | Callum Jones | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 7 | 35% | 1 | 1 | 41 | 6.84 | |
| 19 | Marcus Dackers | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 2 | 20 | 12 | 60% | 0 | 8 | 42 | 8 | |
| 8 | Harvey Macadam | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 0 | 32 | 7.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

