Kết quả trận Carlisle United vs Notts County, 01h45 ngày 02/10
Carlisle United
-0 0.96
+0 0.94
2.75 0.88
u 1.00
2.62
2.38
3.32
-0 0.96
+0 0.87
1.25 1.12
u 0.77
Hạng 2 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Carlisle United vs Notts County hôm nay ngày 02/10/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Carlisle United vs Notts County tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Carlisle United vs Notts County hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Carlisle United vs Notts County
0 - 1 Alassana Jatta Kiến tạo: Alex Bass
Matty Platt
0 - 2 Scott Robertson Kiến tạo: Kellan Gordon
George Abbott
Ra sân: Joshua Vela
Ra sân: Luke Armstrong
Nicholas TsaroullaRa sân: Scott Robertson
Jevani BrownRa sân: Alassana Jatta
Jacob Bedeau
Cedwyn ScottRa sân: Dan Crowley
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Carlisle United VS Notts County
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Carlisle United vs Notts County
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Carlisle United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Joshua Vela | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 1 | 30 | 5.84 | |
| 10 | Charlie Wyke | Tiền đạo cắm | 5 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 15 | 6.2 | |
| 11 | Jordan Jones | Forward | 3 | 2 | 4 | 35 | 32 | 91.43% | 19 | 0 | 67 | 7.28 | |
| 4 | Terell Thomas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 55 | 90.16% | 0 | 3 | 68 | 6.21 | |
| 29 | Luke Armstrong | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 3 | 30% | 0 | 6 | 19 | 6.55 | |
| 1 | Harry Lewis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 36 | 5.77 | |
| 5 | Samuel Lavelle | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 53 | 98.15% | 0 | 0 | 71 | 6.08 | |
| 12 | Harrison Biggins | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 62 | 59 | 95.16% | 0 | 2 | 77 | 6.58 | |
| 22 | Jon Mellish | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 67 | 56 | 83.58% | 4 | 1 | 91 | 6.66 | |
| 2 | Archie Davies | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 40 | 33 | 82.5% | 4 | 0 | 52 | 6.03 | |
| 17 | Harrison Neal | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 29 | 6.48 | |
| 3 | Cameron Harper | Hậu vệ cánh trái | 4 | 2 | 3 | 43 | 39 | 90.7% | 14 | 0 | 69 | 6.99 | |
| 24 | Dominic Sadi | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 28 | 22 | 78.57% | 2 | 0 | 55 | 6.69 |
Notts County
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Matthew Palmer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 83 | 79 | 95.18% | 2 | 0 | 94 | 6.8 | |
| 8 | Sam Austin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 3 | 0 | 42 | 6.42 | |
| 7 | Dan Crowley | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 90 | 88 | 97.78% | 1 | 0 | 105 | 8 | |
| 1 | Alex Bass | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 47 | 30 | 63.83% | 0 | 0 | 60 | 8.9 | |
| 5 | Matty Platt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 67 | 88.16% | 0 | 1 | 92 | 7.17 | |
| 14 | Jevani Brown | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.08 | |
| 2 | Kellan Gordon | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 31 | 7.57 | |
| 9 | Cedwyn Scott | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.07 | |
| 29 | Alassana Jatta | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 20 | 7.63 | |
| 20 | Scott Robertson | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 24 | 7.23 | |
| 4 | Jacob Bedeau | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 3 | 65 | 7.66 | |
| 25 | Nicholas Tsaroulla | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 9 | 6.14 | |
| 28 | Lewis Macari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 56 | 49 | 87.5% | 3 | 0 | 75 | 7 | |
| 33 | George Abbott | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 40 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

