Kết quả trận Carmarthen vs Abergavenny, 02h30 ngày 02/12

Vòng 15
02:30 ngày 02/12/2023
Carmarthen
Đã kết thúc 4 - 1 (1 - 0)
Abergavenny
Địa điểm: Richmond Park
Thời tiết: ,

Wales FAW nam » 29

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Carmarthen vs Abergavenny hôm nay ngày 02/12/2023 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Carmarthen vs Abergavenny tại Wales FAW nam 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Carmarthen vs Abergavenny hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Carmarthen vs Abergavenny

Carmarthen Carmarthen
Phút
Abergavenny Abergavenny
Langley J. 1 - 0 match goal
25'
Noah Daley 2 - 0 match goal
67'
Gibbings B. 3 - 0 match goal
79'
Noah Daley 4 - 0 match goal
86'
90'
match goal 4 - 1 Rhys Schwank

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Carmarthen VS Abergavenny

Carmarthen Carmarthen
Abergavenny Abergavenny
14
 
Phạt góc
 
0
9
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
1
23
 
Tổng cú sút
 
3
12
 
Sút trúng cầu môn
 
1
11
 
Sút ra ngoài
 
2
63%
 
Kiểm soát bóng
 
37%
57%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
43%
132
 
Pha tấn công
 
70
84
 
Tấn công nguy hiểm
 
23

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Carmarthen vs Abergavenny

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3.33 Bàn thắng
0.67 Bàn thua 3.67
9.33 Sút trúng cầu môn 0.33
8.33 Phạt góc 3
48.33% Kiểm soát bóng 14%
0.67 Thẻ vàng 1.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.7 Bàn thắng 0.4
1.8 Bàn thua 2.5
7.9 Sút trúng cầu môn 2
5.9 Phạt góc 3.5
49.9% Kiểm soát bóng 34.8%
1.7 Thẻ vàng 1.6
3.7 Phạm lỗi

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Carmarthen (31trận)
Chủ Khách
Abergavenny (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
3
0
0
HT-H/FT-T
2
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
2
1
0
0
HT-H/FT-H
5
1
0
0
HT-B/FT-H
1
2
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
3
2
0
0
HT-B/FT-B
1
5
0
0