Kết quả trận Casa Pia AC vs AVS Futebol SAD, 03h15 ngày 24/01
Casa Pia AC
-0.5 1.04
+0.5 0.74
2.25 0.96
u 0.76
2.04
3.35
3.00
-0.25 1.04
+0.25 0.69
0.75 0.67
u 1.03
2.58
4.25
1.95
VĐQG Bồ Đào Nha » 25
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Casa Pia AC vs AVS Futebol SAD hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 03:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Casa Pia AC vs AVS Futebol SAD tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Casa Pia AC vs AVS Futebol SAD hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Casa Pia AC vs AVS Futebol SAD
Kiến tạo: Rafael Alexandre Sousa Gancho Brito
Roni
Rúben Semedo
Pedro Lima
Diego DuarteRa sân: Roni
Leonardo RivasRa sân: Oscar Perea
Kiến tạo: Jeremy Livolant
Ra sân: Tiago Morais
Guilherme NeivaRa sân: Babatunde Jimoh Akinsola
Anderson Miguel Da Silva, NeneRa sân: Antonio Manuel Fernandes Mendes,Tomane
Leonardo Rivas
Guilherme Neiva Penalty awarded
3 - 1 Anderson Miguel Da Silva, Nene
Ra sân: Abdu Conte
Ra sân: Rafael Alexandre Sousa Gancho Brito
Christian Neiva Afonso Kiki
Ra sân: Jeremy Livolant
3 - 2 Anderson Miguel Da Silva, Nene
3 - 3 Guilherme Neiva Kiến tạo: Pedro Lima
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Casa Pia AC VS AVS Futebol SAD
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Casa Pia AC vs AVS Futebol SAD
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Casa Pia AC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 90 | Cassiano Dias Moreira | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 3 | 24 | 6.52 | |
| 29 | Jeremy Livolant | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 4 | 16 | 6.56 | |
| 1 | Patrick Sequeira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 4 | 26.67% | 0 | 1 | 24 | 6.75 | |
| 5 | Abdu Conte | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 0 | 21 | 7.14 | |
| 72 | Gaizka Larrazabal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 2 | 0 | 19 | 6.41 | |
| 8 | Rafael Alexandre Sousa Gancho Brito | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 3 | 0 | 15 | 7.05 | |
| 43 | David Sousa Albino | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 9 | 2 | 22.22% | 0 | 8 | 27 | 8.55 | |
| 21 | Tiago Morais | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.23 | |
| 4 | Joao Goulart Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 1 | 20 | 6.89 | |
| 3 | Kaly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 15 | 6.92 | |
| 74 | Renato Sam Na Nhaga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 4 | 28.57% | 0 | 0 | 23 | 6.64 |
AVS Futebol SAD
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Antonio Manuel Fernandes Mendes,Tomane | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 14 | 6 | 42.86% | 2 | 5 | 27 | 6.51 | |
| 24 | Christian Neiva Afonso Kiki | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 6 | 1 | 42 | 5.98 | |
| 35 | Rúben Semedo | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 19 | 5 | 26.32% | 0 | 3 | 24 | 6.12 | |
| 26 | Carlos dos Santos Rodrigues, Ponck | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 2 | 19 | 6.23 | |
| 70 | Roni | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 0 | 28 | 6.14 | |
| 27 | Angel Algobia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 1 | 18 | 6.08 | |
| 1 | Adriel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 0 | 10 | 6.08 | |
| 14 | Oscar Perea | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 7 | 0 | 20 | 6.05 | |
| 8 | Pedro Lima | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 0 | 23 | 5.71 | |
| 23 | Gustavo Mendonca | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 2 | 19 | 6.15 | |
| 11 | Babatunde Jimoh Akinsola | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 1 | 14 | 5.84 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

