Kết quả trận Casa Pia AC vs Estrela da Amadora, 21h30 ngày 08/10
Casa Pia AC
-0.5 1.02
+0.5 0.78
2.25 0.84
u 0.86
2.02
3.25
3.25
-0.25 1.02
+0.25 0.68
0.75 0.65
u 1.05
VĐQG Bồ Đào Nha » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Casa Pia AC vs Estrela da Amadora hôm nay ngày 08/10/2023 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Casa Pia AC vs Estrela da Amadora tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Casa Pia AC vs Estrela da Amadora hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Casa Pia AC vs Estrela da Amadora
Ra sân: Artur Serobyan
Ra sân: Gaizka Larrazabal
Ra sân: Tiago Daniel Rodrigues Dias
Andre Luiz Ribeiro da SilvaRa sân: Leonardo Rodrigues Lima
Jean FelipeRa sân: Hevertton
Manuel KelianoRa sân: Aloísio Souza Genézio
Ronaldo TavaresRa sân: Kikas
Alioune NdourRa sân: Ronald Pereira Martins
Ra sân: Fernando Andrade dos Santos
Ronaldo Tavares
0 - 1 Ronaldo Tavares Kiến tạo: Alioune Ndour
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Casa Pia AC VS Estrela da Amadora
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Casa Pia AC vs Estrela da Amadora
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Casa Pia AC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Fernando Lopes dos Santos Varela | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 3 | 37 | 7.12 | |
| 33 | Ricardo Batista | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 1 | 18 | 6.77 | |
| 13 | Vasco Fernandes | Defender | 0 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 2 | 38 | 6.96 | |
| 19 | Nermin Zolotic | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 1 | 43 | 6.45 | |
| 8 | Angelo Pelegrinelli Neto | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 40 | 6.47 | |
| 77 | Tiago Daniel Rodrigues Dias | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 4 | 0 | 16 | 6.29 | |
| 30 | Felippe Cardoso | Forward | 2 | 2 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 15 | 6.24 | |
| 72 | Gaizka Larrazabal | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 1 | 30 | 6.43 | |
| 22 | Artur Serobyan | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 19 | 6.29 | |
| 5 | Leonardo Lelo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 2 | 1 | 31 | 6.63 | |
| 96 | Samuel Loureiro Carvalho Justo | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 29 | 6.45 |
Estrela da Amadora
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Antonio Filipe Norinho de Carvalho | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 5 | 35.71% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 70 | Joeliton Lima Santos, Mansur | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 25 | 6.53 | |
| 17 | Joao Carlos Silva Reis | Defender | 0 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 41 | 6.18 | |
| 21 | Pedro Miguel Cunha Sa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 3 | 2 | 30 | 6.71 | |
| 8 | Leonardo Rodrigues Lima | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 23 | 6.17 | |
| 29 | Kikas | Forward | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 10 | 6.22 | |
| 6 | Aloísio Souza Genézio | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6 | |
| 2 | Johnstone Omurwa | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 19 | 6.44 | |
| 90 | Ronald Pereira Martins | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 4 | Kialonda Gaspar | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.64 | |
| 27 | Hevertton | Defender | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 7 | 0 | 21 | 6.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

