Kết quả trận Casa Pia AC vs FC Arouca, 22h30 ngày 14/02
Casa Pia AC
-0 0.92
+0 0.86
2.25 0.93
u 0.79
2.52
2.45
3.13
-0 0.92
+0 0.86
0.75 0.68
u 1.02
3.28
3.18
1.93
VĐQG Bồ Đào Nha » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Casa Pia AC vs FC Arouca hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Casa Pia AC vs FC Arouca tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Casa Pia AC vs FC Arouca hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Casa Pia AC vs FC Arouca
Javi Sanchez
0 - 1 Ivan Martinez Gonzalvez Kiến tạo: Tiago Esgaio
Kiến tạo: Abdu Conte
Kiến tạo: Jeremy Livolant
2 - 2 Abdu Conte(OW)
Ra sân: Korede Osundina
Brian MansillaRa sân: Alfonso Trezza
Dylan NandinRa sân: Ivan Martinez Gonzalvez
Ignacio De Arruabarrena
Ra sân: Cassiano Dias Moreira
Diogo MonteiroRa sân: Tiago Esgaio
Miguel Puche GarciaRa sân: Bas Kuipers
Ra sân: Rafael Alexandre Sousa Gancho Brito
Pablo Gozalbez GilabertRa sân: Espen van Ee
Ra sân: Jeremy Livolant
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Casa Pia AC VS FC Arouca
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Casa Pia AC vs FC Arouca
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Casa Pia AC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 90 | Cassiano Dias Moreira | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 3 | 21 | 7.93 | |
| 29 | Jeremy Livolant | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 3 | 4 | 37 | 7.2 | |
| 1 | Patrick Sequeira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 29 | 6.19 | |
| 5 | Abdu Conte | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 11 | 9 | 81.82% | 6 | 0 | 30 | 6.68 | |
| 80 | Lawrence Ofori | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 20 | 6.23 | |
| 72 | Gaizka Larrazabal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 3 | 3 | 48 | 6.76 | |
| 8 | Rafael Alexandre Sousa Gancho Brito | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 25 | 7.22 | |
| 43 | David Sousa Albino | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 3 | 38 | 6.48 | |
| 4 | Joao Goulart Silva | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 2 | 36 | 6.85 | |
| 13 | Korede Osundina | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 6.49 | |
| 11 | Joao Marques | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 10 | 6.17 | |
| 3 | Kaly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 23 | 5.95 |
FC Arouca
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Bas Kuipers | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 2 | 2 | 54 | 6.15 | |
| 12 | Ignacio De Arruabarrena | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 26 | 5.44 | |
| 15 | Javi Sanchez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 77 | 66 | 85.71% | 0 | 2 | 85 | 5.85 | |
| 28 | Tiago Esgaio | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 37 | 26 | 70.27% | 5 | 1 | 63 | 6.67 | |
| 7 | Nais Djouahra | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 6 | 0 | 40 | 6.16 | |
| 17 | Ivan Martinez Gonzalvez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 16 | 7.05 | |
| 19 | Alfonso Trezza | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 17 | 6.25 | |
| 3 | Jose Manuel Fontan Mondragon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 78 | 69 | 88.46% | 1 | 1 | 90 | 5.78 | |
| 21 | Taichi Fukui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 1 | 0 | 54 | 6.27 | |
| 23 | Dylan Nandin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 14 | Lee Hyun-ju | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 1 | 0 | 47 | 6.33 | |
| 22 | Espen van Ee | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 3 | 68 | 6.83 | |
| 24 | Brian Mansilla | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

