Kết quả trận Casa Pia AC vs Moreirense, 01h00 ngày 02/03
Casa Pia AC
-0 0.84
+0 0.94
2.25 1.05
u 0.67
2.50
2.70
2.91
-0 0.84
+0 0.90
0.75 0.73
u 0.97
3.23
3.28
1.91
VĐQG Bồ Đào Nha » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Casa Pia AC vs Moreirense hôm nay ngày 02/03/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Casa Pia AC vs Moreirense tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Casa Pia AC vs Moreirense hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Casa Pia AC vs Moreirense
Jóbson de Brito Gonzaga
Kiến tạo: Gaizka Larrazabal
Dinis Pinto
Afonso AssisRa sân: Mateja Stjepanovic
Dinis Pinto Penalty awarded
1 - 1 Alan de Souza Guimaraes
Ra sân: Sebastian Perez
Ra sân: Korede Osundina
LandersonRa sân: Kiko Bondoso
Nile JohnRa sân: Alonso Rodrigo
Leandro SantosRa sân: Diogo Travassos
Ra sân: Rafael Alexandre Sousa Gancho Brito
Ra sân: Abdu Conte
KikoRa sân: Alvaro Martinez
Alan de Souza Guimaraes
Ra sân: Jeremy Livolant
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Casa Pia AC VS Moreirense
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Casa Pia AC vs Moreirense
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Casa Pia AC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 90 | Cassiano Dias Moreira | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 3 | 24 | 6.93 | |
| 29 | Jeremy Livolant | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 3 | 3 | 41 | 6.58 | |
| 1 | Patrick Sequeira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 9 | 39.13% | 0 | 0 | 41 | 7.32 | |
| 5 | Abdu Conte | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 4 | 0 | 41 | 6.21 | |
| 42 | Sebastian Perez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 23 | 6.05 | |
| 72 | Gaizka Larrazabal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 3 | 3 | 35 | 7.52 | |
| 8 | Rafael Alexandre Sousa Gancho Brito | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 1 | 32 | 6.41 | |
| 43 | David Sousa Albino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 41 | 77.36% | 1 | 2 | 66 | 6.52 | |
| 21 | Tiago Morais | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 24 | Iyad Mohamed | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 18 | 6.53 | |
| 4 | Joao Goulart Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 2 | 37 | 6.54 | |
| 13 | Korede Osundina | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 20 | 6.36 | |
| 10 | Dailon Rocha Livramento | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 2 | 18 | 6.32 | |
| 11 | Joao Marques | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 6.08 | |
| 75 | Pedro Silva Rosas | Defender | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 4 | 11 | 6.36 | |
| 3 | Kaly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 38 | 6.04 |
Moreirense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Andre Ferreira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 38 | 7.27 | |
| 26 | Jóbson de Brito Gonzaga | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 83 | 80 | 96.39% | 0 | 2 | 98 | 6.35 | |
| 11 | Alan de Souza Guimaraes | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 49 | 44 | 89.8% | 10 | 0 | 74 | 7.12 | |
| 10 | Kiko Bondoso | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 2 | 20 | 6.3 | |
| 23 | Nile John | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.1 | |
| 9 | Luis Semedo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 26 | 6.91 | |
| 76 | Dinis Pinto | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 1 | 40 | 34 | 85% | 0 | 2 | 68 | 6.7 | |
| 27 | Kiko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.09 | |
| 66 | Gilberto Batista | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 86 | 78 | 90.7% | 0 | 1 | 100 | 7.02 | |
| 8 | Mateja Stjepanovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 42 | 5.92 | |
| 21 | Alonso Rodrigo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 3 | 1 | 39 | 6.15 | |
| 2 | Diogo Travassos | Hậu vệ cánh phải | 3 | 2 | 1 | 25 | 17 | 68% | 4 | 2 | 40 | 7.06 | |
| 17 | Alvaro Martinez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 51 | 41 | 80.39% | 7 | 0 | 71 | 6.68 | |
| 71 | Leandro Santos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 11 | 6.86 | |
| 78 | Landerson | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 6.23 | |
| 25 | Afonso Assis | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 36 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

