Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Casa Pia AC vs Vitoria Guimaraes, 22h30 ngày 28/12
Casa Pia AC
0.88
1.02
0.88
1.00
3.08
2.98
2.26
1.26
0.69
0.76
1.06
VĐQG Bồ Đào Nha » 16
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Casa Pia AC vs Vitoria Guimaraes hôm nay ngày 28/12/2025 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Casa Pia AC vs Vitoria Guimaraes tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Casa Pia AC vs Vitoria Guimaraes hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Casa Pia AC vs Vitoria Guimaraes
Matija Mitrovic
Miguel Magalhes
Diogo SousaRa sân: Matija Mitrovic
Tony StrataRa sân: Miguel Magalhes
Alioune NdoyeRa sân: Oumar Camara
Ra sân: Dailon Rocha Livramento
Ra sân: Yassin Oukili
Ra sân: Rafael Alexandre Sousa Gancho Brito
Ra sân: Jeremy Livolant
Fabio BlancoRa sân: Fabio Samuel Amorim Silva
Ra sân: Gaizka Larrazabal
Miguel NogueiraRa sân: Telmo Emanuel Gomes Arcanjo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Casa Pia AC VS Vitoria Guimaraes
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Casa Pia AC vs Vitoria Guimaraes
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Casa Pia AC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jose Miguel da Rocha Fonte | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 0 | 5 | 51 | 8.05 | |
| 14 | Miguel Sousa Nuno Pinto | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 5.62 | |
| 90 | Cassiano Dias Moreira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 18 | Andre Geraldes de Barros | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 2 | 40 | 6.82 | |
| 29 | Jeremy Livolant | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 3 | 38 | 6.55 | |
| 1 | Patrick Sequeira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 0 | 33 | 6.77 | |
| 5 | Abdu Conte | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 3 | 1 | 42 | 6.91 | |
| 42 | Sebastian Perez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 72 | Gaizka Larrazabal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 2 | 0 | 35 | 6.35 | |
| 20 | Yassin Oukili | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 5.86 | |
| 8 | Rafael Alexandre Sousa Gancho Brito | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 2 | 30 | 6.76 | |
| 43 | David Sousa Albino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 2 | 47 | 7.42 | |
| 10 | Dailon Rocha Livramento | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 6 | 3 | 50% | 0 | 4 | 16 | 6.23 | |
| 74 | Renato Sam Na Nhaga | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 34 | 6.53 |
Vitoria Guimaraes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Fabio Samuel Amorim Silva | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 30 | 15 | 50% | 5 | 0 | 44 | 5.88 | |
| 17 | Orest Lebedenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 2 | 40 | 6.99 | |
| 26 | Rodrigo Abascal | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 35 | 77.78% | 4 | 2 | 65 | 6.64 | |
| 18 | Telmo Emanuel Gomes Arcanjo | Cánh phải | 4 | 1 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 3 | 35 | 6.94 | |
| 3 | Miguel Nobrega | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 38 | 77.55% | 1 | 4 | 63 | 7.21 | |
| 90 | Alioune Ndoye | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.86 | |
| 2 | Miguel Magalhes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 1 | 35 | 6.45 | |
| 30 | Goncalo Nogueira | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 31 | 6.45 | |
| 66 | Tony Strata | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 1 | 23 | 6.26 | |
| 6 | Matija Mitrovic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 0 | 35 | 6.1 | |
| 25 | Juan Castillo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 0 | 25 | 6.49 | |
| 23 | Diogo Sousa | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 29 | 6.29 | |
| 48 | Noah Saviolo | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 5 | 1 | 30 | 6.41 | |
| 19 | Oumar Camara | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 2 | 13 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

