Kết quả trận Caykur Rizespor vs Alanyaspor, 21h00 ngày 25/01
Caykur Rizespor 1
-0.5 0.88
+0.5 0.90
2.25 0.80
u 0.92
1.88
3.75
3.08
-0.25 0.88
+0.25 0.80
1 0.99
u 0.71
2.5
4.5
1.93
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 25
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Caykur Rizespor vs Alanyaspor hôm nay ngày 25/01/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Caykur Rizespor vs Alanyaspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Caykur Rizespor vs Alanyaspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Caykur Rizespor vs Alanyaspor
Maestro

Maestro
Ibrahim KayaRa sân: Baran Mogultay
Ra sân: Loide Augusto
Fatih AksoyRa sân: Nuno Lima
Ra sân: Altin Zeqiri
Ianis HagiRa sân: Efecan Karaca
Steve MounieRa sân: Guven Yalcin
Ruan Pereira Duarte
Ra sân: Ibrahim Olawoyin
Elia MeschackRa sân: Umit Akdag
Ra sân: Ali Sowe
Ianis Hagi
1 - 1 Steve Mounie Kiến tạo: Ianis Hagi
Fidan Aliti
Steve Mounie Goal awarded
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Caykur Rizespor VS Alanyaspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Caykur Rizespor vs Alanyaspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Caykur Rizespor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Taylan Antalyali | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.89 | |
| 9 | Ali Sowe | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 14 | 6.4 | |
| 5 | Casper Hojer Nielsen | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 4 | 1 | 54 | 6.15 | |
| 20 | Qazim Laci | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 26 | 100% | 3 | 0 | 44 | 6.54 | |
| 6 | Giannis Papanikolaou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.15 | |
| 75 | Yahia Fofana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 27 | Modibo Sagnan | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 1 | 42 | 6.57 | |
| 11 | Ibrahim Halil Dervisoglu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 5.93 | |
| 7 | Valentin Mihaila | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 10 | 6.88 | |
| 77 | Altin Zeqiri | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 1 | 23 | 6.27 | |
| 3 | Samet Akaydin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 1 | 57 | 7.48 | |
| 54 | Mithat Pala | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 1 | 8 | 6.15 | |
| 50 | Loide Augusto | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 20 | 6.24 | |
| 37 | Taha Sahin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 0 | 39 | 6.51 | |
| 10 | Ibrahim Olawoyin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 36 | 6.69 |
Alanyaspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Efecan Karaca | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 41 | 38 | 92.68% | 7 | 0 | 54 | 6.62 | |
| 1 | Ertugrul Taskiran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 17 | 5.97 | |
| 16 | Hwang Ui Jo | Tiền vệ công | 3 | 1 | 3 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 1 | 40 | 7.07 | |
| 9 | Steve Mounie | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 8 | 7.01 | |
| 5 | Fidan Aliti | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 47 | 46 | 97.87% | 0 | 0 | 58 | 6.48 | |
| 14 | Ianis Hagi | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 13 | 6.5 | |
| 20 | Fatih Aksoy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 21 | 6.26 | |
| 42 | Gaius Makouta | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 68 | 61 | 89.71% | 1 | 5 | 78 | 6.82 | |
| 10 | Guven Yalcin | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 24 | 6.62 | |
| 12 | Elia Meschack | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.09 | |
| 3 | Nuno Lima | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 55 | 96.49% | 2 | 1 | 66 | 6.65 | |
| 50 | Umit Akdag | Trung vệ | 2 | 0 | 2 | 55 | 50 | 90.91% | 6 | 2 | 78 | 7.16 | |
| 58 | Maestro | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 33 | 5.33 | |
| 11 | Ruan Pereira Duarte | Tiền vệ phải | 3 | 0 | 3 | 33 | 30 | 90.91% | 2 | 0 | 55 | 6.64 | |
| 27 | Ibrahim Kaya | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 4 | 1 | 26 | 6.42 | |
| 18 | Baran Mogultay | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 28 | 6.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

