Kết quả trận Caykur Rizespor vs Antalyaspor, 17h30 ngày 08/03
Caykur Rizespor
-1 0.99
+1 0.79
1.5 1.30
u 0.40
1.51
4.90
3.85
-0.5 0.99
+0.5 0.73
1 0.73
u 1.08
2.1
6
2.38
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Caykur Rizespor vs Antalyaspor hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 17:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Caykur Rizespor vs Antalyaspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Caykur Rizespor vs Antalyaspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Caykur Rizespor vs Antalyaspor
Samuel Ballet
Dario SaricRa sân: Nikola Storm
Ra sân: Casper Hojer Nielsen
Samet KarakocRa sân: Dogukan Sinik
Ra sân: Adedire Mebude
Ra sân: Ali Sowe
Ra sân: Qazim Laci
Ra sân: Valentin Mihaila
Yohan BoliRa sân: Bunyamin Balci
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Caykur Rizespor VS Antalyaspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Caykur Rizespor vs Antalyaspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Caykur Rizespor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Taylan Antalyali | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 38 | 27 | 71.05% | 0 | 0 | 56 | 7.45 | |
| 9 | Ali Sowe | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 5 | 28 | 6.49 | |
| 5 | Casper Hojer Nielsen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 39 | 6.88 | |
| 20 | Qazim Laci | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 28 | 20 | 71.43% | 4 | 0 | 50 | 7.59 | |
| 6 | Giannis Papanikolaou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.92 | |
| 75 | Yahia Fofana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 36 | 7.07 | |
| 27 | Modibo Sagnan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 1 | 49 | 7.25 | |
| 19 | Frantzdy Pierrot | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 4 | 7 | 6.32 | |
| 7 | Valentin Mihaila | Cánh trái | 4 | 3 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 37 | 6.73 | |
| 77 | Altin Zeqiri | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 3 | Samet Akaydin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 0 | 1 | 54 | 7.63 | |
| 54 | Mithat Pala | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 5 | 0 | 72 | 7.14 | |
| 17 | Adedire Mebude | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 28 | 6.95 | |
| 50 | Loide Augusto | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.07 | |
| 37 | Taha Sahin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 18 | 6.74 | |
| 10 | Ibrahim Olawoyin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 0 | 62 | 7.43 |
Antalyaspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 89 | Veysel Sari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 49 | 85.96% | 0 | 2 | 66 | 6.52 | |
| 1 | Julian Cuesta Diaz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 0 | 40 | 7.28 | |
| 77 | Yohan Boli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 7 | 6.09 | |
| 26 | Nikola Storm | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 21 | 5.94 | |
| 22 | Sander van der Streek | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 1 | 38 | 6.4 | |
| 3 | Kenneth Paal | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 1 | 2 | 69 | 7.05 | |
| 70 | Dogukan Sinik | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 31 | 22 | 70.97% | 1 | 1 | 51 | 6.71 | |
| 6 | Soner Dikmen | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 48 | 6.69 | |
| 88 | Dario Saric | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 1 | 23 | 6.25 | |
| 4 | Huseyin Turkmen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 0 | 60 | 6.49 | |
| 7 | Bunyamin Balci | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 2 | 0 | 56 | 6.22 | |
| 11 | Samuel Ballet | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 32 | 26 | 81.25% | 3 | 0 | 69 | 6.41 | |
| 23 | Jesper Ceesay | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 1 | 48 | 6.42 | |
| 2 | Samet Karakoc | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 3 | 1 | 15 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

