Kết quả trận Caykur Rizespor vs Galatasaray, 21h00 ngày 08/02
Caykur Rizespor
+1 0.80
-1 0.98
3 0.80
u 0.92
4.45
1.50
4.20
+0.5 0.80
-0.5 1.05
1.25 0.95
u 0.75
4.55
2.05
2.31
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Caykur Rizespor vs Galatasaray hôm nay ngày 08/02/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Caykur Rizespor vs Galatasaray tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Caykur Rizespor vs Galatasaray hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Caykur Rizespor vs Galatasaray
0 - 1 Baris Yilmaz Kiến tạo: Noa Lang
Victor James Osimhen
0 - 2 Yunus Akgun Kiến tạo: Baris Yilmaz
Ra sân: Ibrahim Olawoyin
0 - 3 Victor James Osimhen
Ilkay GundoganRa sân: Yunus Akgun
Sacha BoeyRa sân: Noa Lang
Ra sân: Casper Hojer Nielsen
Ra sân: Taylan Antalyali
Ra sân: Ali Sowe
Mauro Emanuel Icardi RiveroRa sân: Lucas Torreira
Wilfried Stephane SingoRa sân: Abdulkerim Bardakci
Ra sân: Qazim Laci
Yaser AsprillaRa sân: Baris Yilmaz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Caykur Rizespor VS Galatasaray
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Caykur Rizespor vs Galatasaray
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Caykur Rizespor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Taylan Antalyali | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 1 | 0 | 56 | 6.34 | |
| 9 | Ali Sowe | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 2 | 24 | 5.92 | |
| 5 | Casper Hojer Nielsen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 0 | 39 | 5.1 | |
| 20 | Qazim Laci | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 2 | 0 | 51 | 6.61 | |
| 6 | Giannis Papanikolaou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.12 | |
| 75 | Yahia Fofana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 12 | 48% | 0 | 0 | 34 | 5.68 | |
| 19 | Frantzdy Pierrot | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.99 | |
| 7 | Valentin Mihaila | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 0 | 40 | 5.67 | |
| 4 | Attila Mocsi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 1 | 44 | 6.03 | |
| 77 | Altin Zeqiri | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 3 | 0 | 13 | 6.01 | |
| 3 | Samet Akaydin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 4 | 62 | 7.29 | |
| 54 | Mithat Pala | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 32 | 31 | 96.88% | 1 | 0 | 47 | 6.02 | |
| 17 | Adedire Mebude | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 14 | 6.28 | |
| 37 | Taha Sahin | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 40 | 35 | 87.5% | 6 | 0 | 67 | 6.67 | |
| 10 | Ibrahim Olawoyin | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 3 | 1 | 38 | 6.28 | |
| 18 | Muhamed Buljubasic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.23 |
Galatasaray
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Ilkay Gundogan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 22 | 6.08 | |
| 9 | Mauro Emanuel Icardi Rivero | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 42 | Abdulkerim Bardakci | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 3 | 59 | 7.18 | |
| 1 | Ugurcan Cakir | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 0 | 43 | 6.54 | |
| 34 | Lucas Torreira | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 54 | 52 | 96.3% | 0 | 0 | 66 | 6.91 | |
| 6 | Davinson Sanchez Mina | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 65 | 59 | 90.77% | 0 | 4 | 79 | 7.86 | |
| 45 | Victor James Osimhen | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 3 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 41 | 7.51 | |
| 7 | Roland Sallai | Hậu vệ cánh phải | 4 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 3 | 0 | 72 | 6.87 | |
| 77 | Noa Lang | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 4 | 0 | 47 | 7.09 | |
| 8 | Gabriel Davi Gomes Sara | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 63 | 58 | 92.06% | 7 | 2 | 89 | 8.15 | |
| 4 | Ismail Jakobs | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 46 | 42 | 91.3% | 2 | 0 | 66 | 7.13 | |
| 11 | Yunus Akgun | Cánh phải | 1 | 1 | 5 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 0 | 49 | 7.79 | |
| 90 | Wilfried Stephane Singo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.07 | |
| 93 | Sacha Boey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.08 | |
| 22 | Yaser Asprilla | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 5.98 | |
| 53 | Baris Yilmaz | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 34 | 32 | 94.12% | 4 | 2 | 55 | 8.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

