Kết quả trận Caykur Rizespor vs Kocaelispor, 00h00 ngày 21/02
Caykur Rizespor
-0 0.72
+0 1.06
2.25 0.82
u 0.90
2.28
2.77
3.08
-0 0.72
+0 1.00
1 1.06
u 0.64
3
3.48
1.93
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Caykur Rizespor vs Kocaelispor hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Caykur Rizespor vs Kocaelispor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Caykur Rizespor vs Kocaelispor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Caykur Rizespor vs Kocaelispor
Kiến tạo: Adedire Mebude
Massadio Haidara
Botond Balogh
Habib KeitaRa sân: Massadio Haidara
Anfernee DijksteelRa sân: Botond Balogh
Kiến tạo: Qazim Laci
Darko Churlinov
Serdar DursunRa sân: Bruno Petkovic
Ra sân: Valentin Mihaila
Ra sân: Ibrahim Halil Dervisoglu
Ra sân: Adedire Mebude
Joseph Nonge BoendeRa sân: Manuel Luis Da Silva Cafumana,Show
Muharrem CinanRa sân: Rigoberto Rivas
Ra sân: Samet Akaydin
Ra sân: Ibrahim Olawoyin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Caykur Rizespor VS Kocaelispor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Caykur Rizespor vs Kocaelispor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Caykur Rizespor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Taylan Antalyali | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 10 | 6.18 | |
| 5 | Casper Hojer Nielsen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.35 | |
| 20 | Qazim Laci | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.26 | |
| 75 | Yahia Fofana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.34 | |
| 27 | Modibo Sagnan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.36 | |
| 11 | Ibrahim Halil Dervisoglu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 5.98 | |
| 7 | Valentin Mihaila | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 9 | 6.35 | |
| 3 | Samet Akaydin | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 9 | 6.45 | |
| 54 | Mithat Pala | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.21 | |
| 17 | Adedire Mebude | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.13 | |
| 10 | Ibrahim Olawoyin | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 6.1 |
Kocaelispor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Gokhan Degirmenci | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.46 | |
| 7 | Daniel Agyei | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.06 | |
| 21 | Massadio Haidara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 5.95 | |
| 9 | Bruno Petkovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.3 | |
| 10 | Karol Linetty | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.35 | |
| 22 | Ahmet Oguz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.49 | |
| 17 | Darko Churlinov | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.21 | |
| 99 | Rigoberto Rivas | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.38 | |
| 6 | Hrvoje Smolcic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.35 | |
| 14 | Manuel Luis Da Silva Cafumana,Show | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.16 | |
| 5 | Botond Balogh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.45 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

