Kết quả trận Caykur Rizespor vs Samsunspor, 17h30 ngày 08/10
Caykur Rizespor 1
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Caykur Rizespor vs Samsunspor hôm nay ngày 08/10/2023 lúc 17:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Caykur Rizespor vs Samsunspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Caykur Rizespor vs Samsunspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Caykur Rizespor vs Samsunspor
Moryke Fofana penaltyNotAwarded.true
Mickael Tirpan
Landry Nany Dimata
Alim OzturkRa sân: Rick van Drongelen
Osman CelikRa sân: Mickael Tirpan
Ra sân: Gustavo Affonso Sauerbeck
Ra sân: Martin Minchev
Emre Kilinc
Kiến tạo: Dal Varesanovic
Muhammed GumuskayaRa sân: Emre Kilinc
Flavien TaitRa sân: Zeki Yavru
Olivier NtchamRa sân: Carlo Holse
Ra sân: Benhur Keser
Ra sân: Dal Varesanovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Caykur Rizespor VS Samsunspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Caykur Rizespor vs Samsunspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Caykur Rizespor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jonjo Shelvey | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 28 | 6.59 | |
| 23 | Gokhan Akkan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 19 | 6.79 | |
| 3 | Halil lbrahim Pehlivan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 24 | 6.58 | |
| 11 | Gustavo Affonso Sauerbeck | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 3 | 0 | 22 | 6.59 | |
| 89 | Martin Minchev | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 17 | 6.25 | |
| 4 | Attila Mocsi | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 6.37 | |
| 53 | Emirhan Topcu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 31 | 6.62 | |
| 54 | Mithat Pala | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 5.19 | |
| 8 | Dal Varesanovic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 21 | 6.75 | |
| 7 | Benhur Keser | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 18 | 6.46 | |
| 27 | Eray Korkmaz | Defender | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 0 | 26 | 6.84 |
Samsunspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Soner Aydogdu | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 3 | 2 | 47 | 6.42 | |
| 11 | Emre Kilinc | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 25 | 6.21 | |
| 7 | Moryke Fofana | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 26 | 6.65 | |
| 18 | Zeki Yavru | Defender | 0 | 0 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 4 | 1 | 32 | 6.9 | |
| 24 | Mickael Tirpan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 1 | 1 | 49 | 6.54 | |
| 1 | Okan Kocuk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 14 | 6.52 | |
| 4 | Rick van Drongelen | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 3 | 31 | 6.65 | |
| 14 | Landry Nany Dimata | Forward | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 12 | 6.07 | |
| 21 | Carlo Holse | Forward | 2 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 27 | 6.09 | |
| 28 | Soner Gonul | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 1 | 26 | 6.73 | |
| 22 | Yunus Cift | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 2 | 30 | 6.64 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

