Kết quả trận Caykur Rizespor vs Samsunspor, 00h00 ngày 10/04
Caykur Rizespor
-0 0.90
+0 0.89
2.5 0.93
u 0.86
2.55
2.55
3.25
-0 0.90
+0 1.17
1 0.87
u 1.02
2.81
3.5
2.18
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Caykur Rizespor vs Samsunspor hôm nay ngày 10/04/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Caykur Rizespor vs Samsunspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Caykur Rizespor vs Samsunspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Caykur Rizespor vs Samsunspor
Logi Tomasson
Kiến tạo: Ali Sowe
Kiến tạo: Qazim Laci
Kiến tạo: Casper Hojer Nielsen
Kiến tạo: Qazim Laci
Ra sân: Modibo Sagnan
Yalcin KayanRa sân: Elayis Tavsan
Ra sân: Qazim Laci
Ra sân: Loide Augusto
Marius MouandilmadjiRa sân: Olivier Ntcham
Ra sân: Casper Hojer Nielsen
Ra sân: Ali Sowe
Afonso SousaRa sân: Tanguy Coulibaly
4 - 1 Cherif Ndiaye Kiến tạo: Afonso Sousa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Caykur Rizespor VS Samsunspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Caykur Rizespor vs Samsunspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Caykur Rizespor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Taylan Antalyali | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.19 | |
| 9 | Ali Sowe | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6 | |
| 5 | Casper Hojer Nielsen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.29 | |
| 20 | Qazim Laci | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.27 | |
| 75 | Yahia Fofana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.35 | |
| 27 | Modibo Sagnan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.28 | |
| 7 | Valentin Mihaila | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.1 | |
| 4 | Attila Mocsi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.44 | |
| 54 | Mithat Pala | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.28 | |
| 50 | Loide Augusto | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.22 | |
| 10 | Ibrahim Olawoyin | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.2 |
Samsunspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Okan Kocuk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.34 | |
| 10 | Olivier Ntcham | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.29 | |
| 4 | Rick van Drongelen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.33 | |
| 19 | Cherif Ndiaye | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 21 | Carlo Holse | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.06 | |
| 24 | Toni Borevkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 12 | 6.36 | |
| 17 | Logi Tomasson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.23 | |
| 7 | Elayis Tavsan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.19 | |
| 70 | Tanguy Coulibaly | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.26 | |
| 29 | Antoine Makoumbou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.39 | |
| 2 | Josafat Mendes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

