Kết quả trận CD Copiapo S.A. vs Nublense, 22h59 ngày 10/08

Vòng 19
22:59 ngày 10/08/2024
CD Copiapo S.A.
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 1)
Nublense
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 13℃~14℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.925
+0.5
1.875
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.875
Xỉu
1.925
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
11 8.2
2-0
19 10.5
2-1
11 50
3-1
28 150
3-2
32 100
4-2
115 60
4-3
150 130
0-0
12.5
1-1
6.2
2-2
12.5
3-3
50
4-4
150
AOS
25

VĐQG Chile » 8

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá CD Copiapo S.A. vs Nublense hôm nay ngày 10/08/2024 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd CD Copiapo S.A. vs Nublense tại VĐQG Chile 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả CD Copiapo S.A. vs Nublense hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả CD Copiapo S.A. vs Nublense

CD Copiapo S.A. CD Copiapo S.A.
Phút
Nublense Nublense
25'
match goal 0 - 1 Flavio Moya
Kiến tạo: Robinson Manuel Rivera Zuniga
Marco Antonio Medel de la Fuente
Ra sân: Leonardo Pais
match change
32'
Tobias Figueroa
Ra sân: Fabian Manzano Perez
match change
46'
Franco Torres
Ra sân: Felipe Andres Reynero Galarce
match change
46'
Yonathan Andia
Ra sân: Byron Nieto
match change
69'
Franco Torres match yellow.png
73'
Martin Araya
Ra sân: Juan Carlos Gaete Contreras
match change
74'
76'
match change Cristopher Alejandro Medina Garcia
Ra sân: Flavio Moya
81'
match change Pio Bonacci
Ra sân: Gabriel Graciani
88'
match change Ivan Rozas
Ra sân: Victor Ismael Sosa
88'
match change Sebastián Valencia
Ra sân: Bernardo Cerezo
90'
match yellow.png Robinson Manuel Rivera Zuniga

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật CD Copiapo S.A. VS Nublense

CD Copiapo S.A. CD Copiapo S.A.
Nublense Nublense
3
 
Phạt góc
 
3
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
1
8
 
Tổng cú sút
 
16
1
 
Sút trúng cầu môn
 
6
7
 
Sút ra ngoài
 
10
18
 
Sút Phạt
 
22
46%
 
Kiểm soát bóng
 
54%
45%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
55%
327
 
Số đường chuyền
 
377
76%
 
Chuyền chính xác
 
80%
16
 
Phạm lỗi
 
15
1
 
Việt vị
 
4
6
 
Cứu thua
 
1
11
 
Rê bóng thành công
 
7
3
 
Đánh chặn
 
3
19
 
Ném biên
 
18
2
 
Thử thách
 
4
32
 
Long pass
 
30
76
 
Pha tấn công
 
72
40
 
Tấn công nguy hiểm
 
44

Đội hình xuất phát

Substitutes

33
Yonathan Andia
4
Martin Araya
30
Diego Andres Carrasco Munoz
22
Nelson Espinoza
9
Tobias Figueroa
14
Luis Hernandez
21
Marco Antonio Medel de la Fuente
26
Franco Torres
CD Copiapo S.A. CD Copiapo S.A. 4-3-3
4-3-3 Nublense Nublense
1
Abrigo
28
Hernande...
17
Nieto
15
Medina
8
Romero
20
Gonzalez
7
Pais
5
Perez
29
Quintero...
18
Contrera...
11
Galarce
1
Perez
18
Cerezo
2
Candia
5
Cordero
14
Campusan...
27
Moya
28
Zuniga
6
Reyes
26
Sosa
20
Graciani
12
Rubio

Substitutes

9
Pio Bonacci
21
Cristopher Alejandro Medina Garcia
22
Matias Plaza
10
Ivan Rozas
30
Diego Tapia
15
Sebastián Valencia
Đội hình dự bị
CD Copiapo S.A. CD Copiapo S.A.
Yonathan Andia 33
Martin Araya 4
Diego Andres Carrasco Munoz 30
Nelson Espinoza 22
Tobias Figueroa 9
Luis Hernandez 14
Marco Antonio Medel de la Fuente 21
Franco Torres 26
CD Copiapo S.A. Nublense
9 Pio Bonacci
21 Cristopher Alejandro Medina Garcia
22 Matias Plaza
10 Ivan Rozas
30 Diego Tapia
15 Sebastián Valencia

Dữ liệu đội bóng:CD Copiapo S.A. vs Nublense

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1.33
1 Bàn thua 0.33
4 Sút trúng cầu môn 2.67
2.33 Phạt góc 2.33
1 Thẻ vàng 1.33
49% Kiểm soát bóng 49%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1.3
1.2 Bàn thua 0.7
2.1 Sút trúng cầu môn 2.1
2 Phạt góc 4
1.1 Thẻ vàng 1.4
49.6% Kiểm soát bóng 49.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

CD Copiapo S.A. (8trận)
Chủ Khách
Nublense (10trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
1
2
0
HT-H/FT-T
1
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
1
HT-H/FT-H
1
1
0
1
HT-B/FT-H
0
2
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
1
1
HT-B/FT-B
0
0
0
2