Kết quả trận CD Tondela vs Benfica, 03h30 ngày 02/02
CD Tondela
+1.5 0.82
-1.5 0.96
0.5 1.20
u 0.50
8.30
1.25
4.85
+0.5 0.82
-0.5 0.78
1 0.70
u 1.10
9
1.73
2.5
VĐQG Bồ Đào Nha » 25
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá CD Tondela vs Benfica hôm nay ngày 02/02/2026 lúc 03:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd CD Tondela vs Benfica tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả CD Tondela vs Benfica hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả CD Tondela vs Benfica
Leandro Barreiro Martins Penalty cancelled
Rafael Ferreira SilvaRa sân: Andreas Schjelderup
Sidny Lopes CabralRa sân: Daniel Banjaqui
Ra sân: Emmanuel Maviram
Ra sân: Joseph Hodge
AnisioRa sân: Gianluca Prestianni
Armindo Tue Na Bangna,BrumaRa sân: Georgiy Sudakov
Ra sân: Theoson Jordan Siebatcheu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật CD Tondela VS Benfica
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:CD Tondela vs Benfica
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
CD Tondela
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Theoson Jordan Siebatcheu | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 6.28 | |
| 2 | Bebeto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 1 | 0 | 19 | 6.07 | |
| 15 | Sphephelo Sithole | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.22 | |
| 27 | Rodrigo Conceicao | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 1 | 14 | 6.57 | |
| 97 | Cicero Clebson Alves Santana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 16 | 6.45 | |
| 4 | Christian Fernandes Marques | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 0 | 0 | 12 | 6.51 | |
| 10 | Joseph Hodge | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 24 | 6.54 | |
| 60 | Emmanuel Maviram | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 25% | 3 | 0 | 29 | 6.46 | |
| 20 | Brayan Medina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 13 | 6.87 | |
| 31 | Bernardo Fontes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 22 | 7.91 | |
| 90 | Makan Aiko | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 3 | 0 | 16 | 6.5 |
Benfica
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 2 | 33 | 6.53 | |
| 8 | Fredrik Aursnes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 0 | 37 | 6.64 | |
| 14 | Vangelis Pavlidis | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 17 | 6.51 | |
| 18 | Leandro Barreiro Martins | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 23 | 6.72 | |
| 1 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.54 | |
| 26 | Samuel Dahl | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 1 | 1 | 34 | 6.68 | |
| 10 | Georgiy Sudakov | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 18 | 17 | 94.44% | 7 | 0 | 32 | 6.39 | |
| 21 | Andreas Schjelderup | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 0 | 37 | 6.54 | |
| 25 | Gianluca Prestianni | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 19 | 6.34 | |
| 4 | Antonio Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 1 | 37 | 6.58 | |
| 58 | Daniel Banjaqui | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 24 | 6.36 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

