Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận CD Tondela vs FC Arouca, 22h30 ngày 03/01
CD Tondela
0.85
1.03
0.91
0.97
1.91
3.40
4.20
1.26
0.69
1.00
0.82
VĐQG Bồ Đào Nha » 16
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá CD Tondela vs FC Arouca hôm nay ngày 03/01/2026 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd CD Tondela vs FC Arouca tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả CD Tondela vs FC Arouca hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả CD Tondela vs FC Arouca
0 - 1 Alfonso Trezza Kiến tạo: Espen van Ee
Kiến tạo: Emmanuel Maviram
Ra sân: Theoson Jordan Siebatcheu
Kiến tạo: Emmanuel Maviram
Bas KuipersRa sân: Espen van Ee
Taichi FukuiRa sân: Boris Popovic
Ra sân: Ivan Ricardo Neves Abreu Cavaleiro
Ra sân: Tiago Manso
Miguel Puche GarciaRa sân: Nais Djouahra
Dylan NandinRa sân: Tiago Esgaio
Brian MansillaRa sân: Pedro Santos
Ra sân: Joseph Hodge
Ra sân: Pedro Henryque Pereira dos Santos
Lee Hyun-ju
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật CD Tondela VS FC Arouca
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:CD Tondela vs FC Arouca
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
CD Tondela
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ivan Ricardo Neves Abreu Cavaleiro | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 0 | 18 | 6.23 | |
| 29 | Theoson Jordan Siebatcheu | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 4 | 12 | 7.4 | |
| 2 | Bebeto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 1 | 41 | 6.8 | |
| 7 | Pedro Henryque Pereira dos Santos | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 3 | 0 | 35 | 6.55 | |
| 27 | Rodrigo Conceicao | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 97 | Cicero Clebson Alves Santana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 1 | 5 | 40 | 6.82 | |
| 4 | Christian Fernandes Marques | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 26 | 6.42 | |
| 10 | Joseph Hodge | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 1 | 2 | 34 | 6.77 | |
| 60 | Emmanuel Maviram | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 39 | 8.12 | |
| 20 | Brayan Medina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 34 | 6.75 | |
| 31 | Bernardo Fontes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 10 | 43.48% | 0 | 0 | 34 | 6.87 | |
| 48 | Tiago Manso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 21 | 6.26 | |
| 79 | Hugo Felix Sequeira | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.98 | |
| 11 | Yefrei Rodriguez | Forward | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 6 | 7.02 |
FC Arouca
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Bas Kuipers | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 11 | 5.91 | |
| 58 | Nico Mantl | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 23 | 5.35 | |
| 28 | Tiago Esgaio | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 45 | 29 | 64.44% | 2 | 3 | 59 | 5.93 | |
| 7 | Nais Djouahra | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 9 | 0 | 48 | 5.97 | |
| 17 | Ivan Martinez Gonzalvez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 23 | 6.1 | |
| 19 | Alfonso Trezza | Cánh phải | 5 | 2 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 29 | 6.96 | |
| 3 | Jose Manuel Fontan Mondragon | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 8 | 2 | 73 | 6.68 | |
| 21 | Taichi Fukui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 22 | 6.25 | |
| 5 | Boris Popovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 63 | 90% | 0 | 3 | 73 | 6.15 | |
| 11 | Miguel Puche Garcia | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 4 | Matias Emiliano Rocha Calderon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 80 | 74 | 92.5% | 0 | 4 | 85 | 6.37 | |
| 89 | Pedro Santos | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 91 | 83 | 91.21% | 2 | 1 | 104 | 6.17 | |
| 23 | Dylan Nandin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 14 | Lee Hyun-ju | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 35 | 6.18 | |
| 22 | Espen van Ee | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 42 | 41 | 97.62% | 1 | 0 | 54 | 6.56 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

