Kết quả trận CD Tondela vs Santa Clara, 22h30 ngày 01/03
CD Tondela
+0.25 0.78
-0.25 1.00
2 1.02
u 0.70
3.03
2.27
2.83
-0 0.78
+0 0.69
0.75 0.77
u 0.93
3.73
3
1.87
VĐQG Bồ Đào Nha » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá CD Tondela vs Santa Clara hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd CD Tondela vs Santa Clara tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả CD Tondela vs Santa Clara hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả CD Tondela vs Santa Clara
Sidney Lima
1 - 1 Gabriel Silva Vieira
Ra sân: Hugo Felix Sequeira
Kiến tạo: Joseph Hodge
WelintonRa sân: Vinicius Lopes Da Silva
Goncalo PacienciaRa sân: José Tavares
Ra sân: Juan Rodriguez
Ra sân: Pedro Henryque Pereira dos Santos
Lucas Soares de AlmeidaRa sân: Diogo dos Santos Cabral
Henrique Silva
2 - 2 Serginho
Darlan Pereira MendesRa sân: Pedro Ferreira
Elias AlvesRa sân: Luis Fernando Santos Oliveira
Ra sân: Joseph Hodge
Ra sân: Marcos Paulo Mesquita Lopes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật CD Tondela VS Santa Clara
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:CD Tondela vs Santa Clara
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
CD Tondela
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Marcos Paulo Mesquita Lopes | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 7 | 6.02 | |
| 8 | Helder Tavares | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 3 | 9 | 6.16 | |
| 2 | Bebeto | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 31 | 18 | 58.06% | 1 | 0 | 53 | 6.92 | |
| 23 | Benjamin Mbunga Kimpioka | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 2 | 35 | 5.96 | |
| 7 | Pedro Henryque Pereira dos Santos | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 26 | 6.77 | |
| 27 | Rodrigo Conceicao | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 20 | 14 | 70% | 1 | 1 | 47 | 7.13 | |
| 4 | Christian Fernandes Marques | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 33 | 6.07 | |
| 44 | Joao Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 5 | 36 | 6.64 | |
| 10 | Joseph Hodge | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 0 | 41 | 7.13 | |
| 20 | Brayan Medina | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 9 | 53 | 7.22 | |
| 31 | Bernardo Fontes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 19 | 59.38% | 0 | 1 | 40 | 6.03 | |
| 90 | Makan Aiko | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 10 | 6.14 | |
| 79 | Hugo Felix Sequeira | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 4 | 1 | 27 | 6.31 | |
| 14 | Xabi Huarte | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 32 | Juan Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 1 | 27 | 6.52 | |
| 70 | Sie Ouattara | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 |
Santa Clara
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 39 | Goncalo Paciencia | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 12 | 6.05 | |
| 5 | Guilherme Kennedy Romao | Defender | 1 | 1 | 1 | 40 | 31 | 77.5% | 8 | 1 | 72 | 6.62 | |
| 8 | Pedro Ferreira | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 31 | 21 | 67.74% | 4 | 2 | 50 | 7.05 | |
| 2 | Diogo dos Santos Cabral | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 3 | 3 | 54 | 6.98 | |
| 1 | Gabriel Batista | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 27 | 6.02 | |
| 37 | Darlan Pereira Mendes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 5.98 | |
| 42 | Lucas Soares de Almeida | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 12 | 6.25 | |
| 70 | Vinicius Lopes Da Silva | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 2 | 25 | 6.55 | |
| 49 | Welinton | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.17 | |
| 10 | Gabriel Silva Vieira | Cánh trái | 4 | 1 | 4 | 18 | 12 | 66.67% | 8 | 3 | 51 | 8.16 | |
| 7 | Elias Alves | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 23 | Sidney Lima | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 46 | 92% | 0 | 2 | 60 | 5.73 | |
| 35 | Serginho | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 1 | 1 | 58 | 6.9 | |
| 26 | Luis Fernando Santos Oliveira | Forward | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 2 | 31 | 6.43 | |
| 65 | José Tavares | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 2 | 25 | 6.25 | |
| 94 | Henrique Silva | Defender | 3 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 4 | 62 | 6.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

