Kết quả trận Celta Vigo vs Lille, 03h00 ngày 23/01
Celta Vigo 1
-0 0.78
+0 1.04
2.5 1.32
u 0.38
2.18
2.65
3.45
-0 0.78
+0 1.20
1 0.95
u 0.85
2.88
4
2.05
Cúp C2 Châu Âu
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Celta Vigo vs Lille hôm nay ngày 23/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Celta Vigo vs Lille tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Celta Vigo vs Lille hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Celta Vigo vs Lille
Kiến tạo: Iago Aspas Juncal
Aissa MandiRa sân: Nabil Bentaleb
Nathan Ngoy
Aissa Mandi
Ra sân: Iago Aspas Juncal
Tiago Santos CarvalhoRa sân: Thomas Meunier
Ra sân: Borja Iglesias Quintas
Matias Fernandez PardoRa sân: Alexsandro Ribeiro
Kiến tạo: Miguel Roman
Ra sân: Williot Swedberg
Soriba DiaouneRa sân: Felix Correia
2 - 1 Olivier Giroud Kiến tạo: Soriba Diaoune
Calvin VerdonkRa sân: Marius Sivertsen Broholm
Ra sân: Oscar Mingueza
Ra sân: Javier Rueda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Celta Vigo VS Lille
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Celta Vigo vs Lille
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Celta Vigo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Iago Aspas Juncal | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 10 | 7.02 | |
| 20 | Marcos Alonso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 36 | 6.37 | |
| 2 | Carl Starfelt | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 36 | 7.78 | |
| 21 | Mihailo Ristic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 7 | Borja Iglesias Quintas | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 2 | 27 | 6.79 | |
| 13 | Ionut Andrei Radu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 10 | 24.39% | 0 | 0 | 47 | 6.17 | |
| 3 | Oscar Mingueza | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 37 | 6.45 | |
| 5 | Sergio Carreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 12 | 6.17 | |
| 22 | Hugo Sotelo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 5.25 | |
| 19 | Williot Swedberg | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 24 | 7.33 | |
| 23 | Hugo Alvarez Antunez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.12 | |
| 39 | Jones El-Abdellaoui | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 14 | 5.62 | |
| 18 | Pablo Duran | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 6.22 | |
| 17 | Javier Rueda | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 2 | 41 | 6.63 | |
| 32 | Javier Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 36 | 6.76 | |
| 16 | Miguel Roman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 21 | 16 | 76.19% | 3 | 0 | 36 | 7.62 |
Lille
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Olivier Giroud | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 20 | 6.81 | |
| 12 | Thomas Meunier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 3 | 0 | 46 | 5.91 | |
| 23 | Aissa Mandi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 68 | 62 | 91.18% | 0 | 4 | 80 | 7.08 | |
| 6 | Nabil Bentaleb | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 4 | 5.94 | |
| 24 | Calvin Verdonk | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 2 | 0 | 13 | 6.01 | |
| 15 | Romain Perraud | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 64 | 60 | 93.75% | 8 | 2 | 97 | 7.09 | |
| 1 | Berke Ozer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 37 | 6.17 | |
| 7 | Matias Fernandez Pardo | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 0 | 23 | 6.21 | |
| 10 | Hakon Arnar Haraldsson | Tiền vệ công | 4 | 0 | 4 | 67 | 59 | 88.06% | 5 | 2 | 86 | 7.2 | |
| 27 | Felix Correia | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 3 | 2 | 50 | 6.15 | |
| 3 | Nathan Ngoy | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 66 | 64 | 96.97% | 0 | 1 | 78 | 6.29 | |
| 14 | Marius Sivertsen Broholm | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 52 | 47 | 90.38% | 8 | 0 | 68 | 6.38 | |
| 4 | Alexsandro Ribeiro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 49 | 96.08% | 0 | 0 | 55 | 5.06 | |
| 22 | Tiago Santos Carvalho | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 2 | 38 | 36 | 94.74% | 3 | 0 | 54 | 6.38 | |
| 17 | Ngal Ayel Mukau | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 1 | 1 | 50 | 47 | 94% | 0 | 3 | 62 | 6.63 | |
| 35 | Soriba Diaoune | Forward | 0 | 0 | 3 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 19 | 6.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

