Kết quả trận Celta Vigo vs Mallorca, 03h00 ngày 07/12
Celta Vigo
-0.5 0.95
+0.5 0.93
2.5 1.38
u 0.53
1.92
4.00
3.00
-0.25 0.95
+0.25 0.78
0.75 0.85
u 1.00
La Liga » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Celta Vigo vs Mallorca hôm nay ngày 07/12/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Celta Vigo vs Mallorca tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Celta Vigo vs Mallorca hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Celta Vigo vs Mallorca
Kiến tạo: Ilaix Moriba Kourouma
Ra sân: Fernando López
Johan Andres Mojica PalacioRa sân: Javi Llabres
Vedat MuriqiRa sân: Robert Navarro
Ra sân: Williot Swedberg
Ra sân: Borja Iglesias Quintas
Antonio Jose Raillo Arenas Card changed
Antonio Jose Raillo Arenas
Kiến tạo: Anastasios Douvikas
Takuma AsanoRa sân: Cyle Larin
Sergi DarderRa sân: Daniel Jose Rodriguez Vazquez
Ra sân: Hugo Alvarez Antunez
Ra sân: Francisco Beltran
Francisco ChiquinhoRa sân: Samuel Almeida Costa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Celta Vigo VS Mallorca
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Celta Vigo vs Mallorca
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Celta Vigo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Vicente Guaita Panadero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 23 | 7.7 | |
| 10 | Iago Aspas Juncal | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 15 | 6.16 | |
| 20 | Marcos Alonso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 51 | 49 | 96.08% | 1 | 0 | 60 | 6.85 | |
| 2 | Carl Starfelt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 2 | 29 | 6.83 | |
| 7 | Borja Iglesias Quintas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 1 | 24 | 6.45 | |
| 8 | Francisco Beltran | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 2 | 49 | 7.03 | |
| 3 | Oscar Mingueza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 1 | 39 | 6.32 | |
| 6 | Ilaix Moriba Kourouma | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 1 | 41 | 6.96 | |
| 19 | Williot Swedberg | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 24 | 6.31 | |
| 30 | Hugo Alvarez Antunez | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 1 | 0 | 48 | 7.53 | |
| 32 | Javier Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 40 | 6.98 | |
| 28 | Fernando López | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 24 | 6.65 |
Mallorca
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Daniel Jose Rodriguez Vazquez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 2 | 25 | 6.51 | |
| 5 | Omar Mascarell Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 46 | 6.3 | |
| 17 | Cyle Larin | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 3 | 23 | 6.38 | |
| 24 | Martin Valjent | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 2 | 59 | 6.55 | |
| 21 | Antonio Jose Raillo Arenas | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 45 | 44 | 97.78% | 0 | 2 | 49 | 6.18 | |
| 4 | Siebe Van der Heyden | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 42 | 38 | 90.48% | 2 | 1 | 60 | 6.51 | |
| 1 | Dominik Greif | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 21 | 5.81 | |
| 2 | Mateu Morey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 38 | 6.4 | |
| 12 | Samuel Almeida Costa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 33 | 23 | 69.7% | 1 | 2 | 44 | 6.24 | |
| 27 | Robert Navarro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 26 | 6.09 | |
| 19 | Javi Llabres | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 17 | 100% | 3 | 1 | 25 | 6.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

