Kết quả trận Celta Vigo vs Mallorca, 00h30 ngày 23/02
Celta Vigo
-0.5 0.90
+0.5 0.98
2.25 0.86
u 0.94
1.78
4.30
3.12
-0.25 0.90
+0.25 0.82
1 1.06
u 0.72
2.47
4.5
2.01
La Liga » 31
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Celta Vigo vs Mallorca hôm nay ngày 23/02/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Celta Vigo vs Mallorca tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Celta Vigo vs Mallorca hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Celta Vigo vs Mallorca
Vedat Muriqi
Ra sân: Pablo Duran
Omar Mascarell Gonzalez
Antonio Latorre Grueso
Ra sân: Ferran Jutgla Blanch
Johan Andres Mojica PalacioRa sân: Antonio Latorre Grueso
Ra sân: Fernando López González
Ra sân: Matias Vecino
Manuel MorlanesRa sân: Omar Mascarell Gonzalez
Pablo TorreRa sân: Jan Virgili
Mateo JosephRa sân: Vedat Muriqi
Ra sân: Javier Rueda
Javi LlabresRa sân: Antonio Sanchez Navarro
Antonio Jose Raillo Arenas
Kiến tạo: Williot Swedberg
Johan Andres Mojica Palacio
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Celta Vigo VS Mallorca
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Celta Vigo vs Mallorca
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Celta Vigo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Iago Aspas Juncal | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 21 | 7.81 | |
| 20 | Marcos Alonso | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 85 | 80 | 94.12% | 1 | 1 | 94 | 7.28 | |
| 15 | Matias Vecino | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 1 | 2 | 50 | 6.78 | |
| 7 | Borja Iglesias Quintas | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 4 | 2 | 50% | 1 | 1 | 9 | 7.07 | |
| 13 | Ionut Andrei Radu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 4 | Joseph Aidoo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 63 | 96.92% | 0 | 0 | 75 | 7.09 | |
| 9 | Ferran Jutgla Blanch | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 28 | 5.95 | |
| 6 | Ilaix Moriba Kourouma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 20 | 6.49 | |
| 19 | Williot Swedberg | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 18 | 7.05 | |
| 23 | Hugo Alvarez Antunez | Cánh trái | 1 | 0 | 6 | 50 | 48 | 96% | 4 | 0 | 78 | 6.99 | |
| 39 | Jones El-Abdellaoui | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 11 | 6.44 | |
| 18 | Pablo Duran | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 0 | 23 | 6.1 | |
| 17 | Javier Rueda | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 44 | 6.53 | |
| 32 | Javier Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 65 | 91.55% | 0 | 0 | 84 | 7.15 | |
| 16 | Miguel Roman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 55 | 49 | 89.09% | 4 | 0 | 64 | 6.76 | |
| 8 | Fernando López González | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 39 | 6.32 |
Mallorca
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Pablo Torre | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 6 | 5.83 | |
| 5 | Omar Mascarell Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 41 | 6.68 | |
| 22 | Johan Andres Mojica Palacio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 15 | 5.71 | |
| 10 | Sergi Darder | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 5 | 0 | 26 | 6.07 | |
| 7 | Vedat Muriqi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 18 | 6.13 | |
| 24 | Martin Valjent | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 0 | 55 | 5.87 | |
| 21 | Antonio Jose Raillo Arenas | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 59 | 54 | 91.53% | 0 | 3 | 70 | 6.03 | |
| 23 | Pablo Maffeo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 1 | 0 | 71 | 6.99 | |
| 3 | Antonio Latorre Grueso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 26 | 6.33 | |
| 8 | Manuel Morlanes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 11 | 5.79 | |
| 6 | Antonio Sanchez Navarro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 1 | 36 | 6.36 | |
| 12 | Samuel Almeida Costa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 53 | 39 | 73.58% | 1 | 5 | 83 | 6.86 | |
| 1 | Leo Roman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 28 | 60.87% | 0 | 0 | 56 | 6.53 | |
| 19 | Javi Llabres | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6 | |
| 18 | Mateo Joseph | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 4 | 5.94 | |
| 17 | Jan Virgili | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 27 | 5.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

