Kết quả trận Celta Vigo vs Osasuna, 03h00 ngày 07/02
Celta Vigo
-0.5 0.95
+0.5 0.93
2.5 1.25
u 0.57
2.04
3.45
3.00
-0.25 0.95
+0.25 0.68
1 1.05
u 0.75
2.58
4.3
1.98
La Liga » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Celta Vigo vs Osasuna hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Celta Vigo vs Osasuna tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Celta Vigo vs Osasuna hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Celta Vigo vs Osasuna
Jorge HerrandoRa sân: Flavien Enzo Thiedort Boyomo
0 - 1 Ante Budimir Kiến tạo: Raul Moro Prescoli
Ruben Garcia Santos
Ra sân: Javier Rueda
Ra sân: Hugo Alvarez Antunez
Raul Garcia de HaroRa sân: Ante Budimir
Asier OsambelaRa sân: Ruben Garcia Santos
Ra sân: Borja Iglesias Quintas
1 - 2 Raul Garcia de Haro Kiến tạo: Alejandro Catena Marugán
Ra sân: Sergio Carreira
Ra sân: Fernando López González
Moises Gomez BordonadoRa sân: Aimar Oroz Huarte
Abel BretonesRa sân: Raul Moro Prescoli
Valentin Rosier
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Celta Vigo VS Osasuna
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Celta Vigo vs Osasuna
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Celta Vigo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Marcos Alonso | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 56 | 54 | 96.43% | 0 | 0 | 63 | 6.25 | |
| 2 | Carl Starfelt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 42 | 100% | 0 | 0 | 47 | 6.15 | |
| 7 | Borja Iglesias Quintas | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 27 | 5.83 | |
| 13 | Ionut Andrei Radu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 12 | 5.78 | |
| 5 | Sergio Carreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 41 | 38 | 92.68% | 1 | 0 | 49 | 6.33 | |
| 6 | Ilaix Moriba Kourouma | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 24 | 6.04 | |
| 23 | Hugo Alvarez Antunez | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 22 | 6.1 | |
| 17 | Javier Rueda | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 25 | 6.57 | |
| 32 | Javier Rodriguez | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 47 | 5.82 | |
| 16 | Miguel Roman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 34 | 33 | 97.06% | 3 | 1 | 40 | 6.74 | |
| 8 | Fernando López González | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 3 | 0 | 40 | 5.96 |
Osasuna
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ruben Garcia Santos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 27 | 6.38 | |
| 17 | Ante Budimir | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 4 | 12 | 7.67 | |
| 19 | Valentin Rosier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 2 | 0 | 32 | 6.66 | |
| 1 | Sergio Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 16 | 6.67 | |
| 20 | Javier Galan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 3 | 1 | 41 | 6.61 | |
| 24 | Alejandro Catena Marugán | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 37 | 6.16 | |
| 10 | Aimar Oroz Huarte | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 35 | 6.41 | |
| 18 | Raul Moro Prescoli | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 4 | 0 | 27 | 7.04 | |
| 22 | Flavien Enzo Thiedort Boyomo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 27 | 6.58 | |
| 5 | Jorge Herrando | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 13 | 6.16 | |
| 8 | Iker Munoz Cameros | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 25 | 6.75 | |
| 21 | Victor Munoz | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 18 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

