Kết quả trận Celta Vigo vs PAOK Saloniki, 03h00 ngày 27/02
Celta Vigo
-0.75 0.80
+0.75 0.98
1.5 1.40
u 0.30
1.60
5.00
3.32
-0.25 0.80
+0.25 1.05
1 1.03
u 0.78
2.2
6
2.2
Cúp C2 Châu Âu
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Celta Vigo vs PAOK Saloniki hôm nay ngày 27/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Celta Vigo vs PAOK Saloniki tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Celta Vigo vs PAOK Saloniki hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Celta Vigo vs PAOK Saloniki
Ra sân: Ilaix Moriba Kourouma
Kiến tạo: Borja Iglesias Quintas
Mohamed Mady CamaraRa sân: Alessandro Bianco
Ra sân: Iago Aspas Juncal
Greg TaylorRa sân: Chatsidis
Ra sân: Williot Swedberg
Ra sân: Borja Iglesias Quintas
Alexander JeremejeffRa sân: Giorgos Giakoumakis
Ra sân: Marcos Alonso
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Celta Vigo VS PAOK Saloniki
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Celta Vigo vs PAOK Saloniki
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Celta Vigo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Iago Aspas Juncal | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 24 | 6.29 | |
| 20 | Marcos Alonso | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 71 | 65 | 91.55% | 1 | 1 | 77 | 6.54 | |
| 15 | Matias Vecino | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 3 | 36 | 6.5 | |
| 2 | Carl Starfelt | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 65 | 64 | 98.46% | 0 | 0 | 68 | 6.41 | |
| 7 | Borja Iglesias Quintas | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 12 | 6.18 | |
| 13 | Ionut Andrei Radu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 13 | 6.5 | |
| 5 | Sergio Carreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 1 | 0 | 53 | 6.54 | |
| 6 | Ilaix Moriba Kourouma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 36 | 6.79 | |
| 19 | Williot Swedberg | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 3 | 0 | 20 | 6.53 | |
| 17 | Javier Rueda | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 38 | 6.69 | |
| 32 | Javier Rodriguez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 1 | 61 | 6.93 | |
| 16 | Miguel Roman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.23 |
PAOK Saloniki
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Magomed Ozdoev | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 38 | 6.53 | |
| 16 | Tomasz Kedziora | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 35 | 6.53 | |
| 21 | Abdul Rahman Baba | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 25 | 6.26 | |
| 7 | Giorgos Giakoumakis | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 20 | 6.49 | |
| 3 | Jonjoe Kenny | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 34 | 6.48 | |
| 35 | Jorge Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 24 | 6.96 | |
| 99 | Antonis Tsiftsis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 24 | 6.57 | |
| 5 | Giannis Michailidis | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 1 | 52 | 6.81 | |
| 20 | Christos Zafeiris | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 0 | 39 | 7.06 | |
| 22 | Alessandro Bianco | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 14 | 6.06 | |
| 52 | Chatsidis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 3 | 0 | 21 | 6.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

