Kết quả trận Celta Vigo vs Real Madrid, 03h00 ngày 07/03
Celta Vigo
+0.75 0.85
-0.75 1.03
2.5 1.48
u 0.30
2.70
2.28
3.30
-0 0.85
+0 0.78
1 0.88
u 0.93
3.5
3.1
2.1
La Liga » 33
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Celta Vigo vs Real Madrid hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Celta Vigo vs Real Madrid tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Celta Vigo vs Real Madrid hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Celta Vigo vs Real Madrid
0 - 1 Aurelien Tchouameni Kiến tạo: Arda Guler
Kiến tạo: Williot Swedberg
Cesar PalaciosRa sân: Arda Guler
Ra sân: Williot Swedberg
Ra sân: Borja Iglesias Quintas
Ra sân: Ferran Jutgla Blanch
Trent John Alexander-Arnold No penalty (VAR xác nhận)
Gonzalo Garcia TorresRa sân: Brahim Diaz
Ra sân: Oscar Mingueza
Aurelien Tchouameni
1 - 2 Santiago Federico Valverde Dipetta
Raul Asencio
Manual AngelRa sân: Thiago Pitarch Pinar
Ra sân: Ilaix Moriba Kourouma
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Celta Vigo VS Real Madrid
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Celta Vigo vs Real Madrid
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Celta Vigo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Marcos Alonso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 1 | 54 | 6.38 | |
| 2 | Carl Starfelt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 47 | 97.92% | 0 | 0 | 53 | 6.28 | |
| 7 | Borja Iglesias Quintas | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 15 | 6 | 40% | 0 | 0 | 30 | 6.62 | |
| 13 | Ionut Andrei Radu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 9 | 5.8 | |
| 3 | Oscar Mingueza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 1 | 0 | 34 | 6.27 | |
| 5 | Sergio Carreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 29 | 27 | 93.1% | 1 | 1 | 36 | 6.56 | |
| 9 | Ferran Jutgla Blanch | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 2 | 16 | 6.41 | |
| 6 | Ilaix Moriba Kourouma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 19 | 5.7 | |
| 19 | Williot Swedberg | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 21 | 6.88 | |
| 32 | Javier Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 46 | 92% | 0 | 1 | 54 | 6.24 | |
| 16 | Miguel Roman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 39 | 6.08 |
Real Madrid
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thibaut Courtois | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 24 | 6.31 | |
| 22 | Antonio Rudiger | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 65 | 89.04% | 0 | 0 | 78 | 6.26 | |
| 23 | Ferland Mendy | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 1 | 58 | 6.17 | |
| 12 | Trent John Alexander-Arnold | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 63 | 57 | 90.48% | 3 | 1 | 68 | 6.17 | |
| 7 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 22 | 6.79 | |
| 8 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 0 | 59 | 6.19 | |
| 21 | Brahim Diaz | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 0 | 43 | 6.29 | |
| 14 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 1 | 1 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 0 | 63 | 7.85 | |
| 15 | Arda Guler | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 40 | 6.98 | |
| 17 | Raul Asencio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 0 | 63 | 6.06 | |
| 45 | Thiago Pitarch Pinar | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 43 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

