Kết quả trận Celtic FC vs Aberdeen, 21h00 ngày 19/10
Celtic FC
-1.75 0.96
+1.75 0.92
3.25 0.70
u 1.00
1.19
10.00
6.00
-0.75 0.96
+0.75 1.05
1.5 0.98
u 0.72
VĐQG Scotland » 32
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Celtic FC vs Aberdeen hôm nay ngày 19/10/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Celtic FC vs Aberdeen tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Celtic FC vs Aberdeen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Celtic FC vs Aberdeen
Kiến tạo: Kyogo Furuhashi
Jack MacKenzie
Leighton Clarkson
Ester SoklerRa sân: Leighton Clarkson
Slobodan Rubezic
Luis Henrique Barros Lopes,DukRa sân: Kevin Nisbet
2 - 1 Ester Sokler Kiến tạo: Jamie McGrath
Luis Henrique Barros Lopes,Duk
Sivert Heltne Nilsen
2 - 2 Graeme Shinnie Kiến tạo: Jamie McGrath
Ra sân: Reo Hatate
Ra sân: Daizen Maeda
Shayden MorrisRa sân: Topi Keskinen
Luis Henrique Barros Lopes,Duk Goal Disallowed
Ra sân: Kyogo Furuhashi
Ra sân: Arne Engels
Ante PalaversaRa sân: Sivert Heltne Nilsen
Jack MilneRa sân: Jack MacKenzie
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Celtic FC VS Aberdeen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Celtic FC vs Aberdeen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Celtic FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kasper Schmeichel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 0 | 46 | 5.77 | |
| 49 | James Forrest | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 21 | 6.27 | |
| 42 | Callum McGregor | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 93 | 90 | 96.77% | 0 | 1 | 100 | 6.73 | |
| 38 | Daizen Maeda | Forward | 1 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 26 | 6.69 | |
| 6 | Auston Trusty | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 96 | 88 | 91.67% | 0 | 4 | 108 | 6.61 | |
| 5 | Liam Scales | Defender | 1 | 0 | 1 | 110 | 102 | 92.73% | 1 | 3 | 124 | 6.83 | |
| 8 | Kyogo Furuhashi | Forward | 2 | 1 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 7.61 | |
| 14 | Luke McCowan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 14 | 6.14 | |
| 10 | Nicolas Kuhn | Forward | 6 | 1 | 2 | 45 | 33 | 73.33% | 2 | 1 | 69 | 6.95 | |
| 41 | Reo Hatate | Midfielder | 4 | 1 | 2 | 41 | 38 | 92.68% | 3 | 0 | 55 | 7.53 | |
| 9 | Adam Idah | Forward | 2 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.06 | |
| 2 | Alistair Johnston | Defender | 1 | 1 | 3 | 67 | 60 | 89.55% | 6 | 1 | 86 | 6.47 | |
| 28 | Paulo Bernardo | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 1 | 26 | 6.77 | |
| 27 | Arne Engels | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 54 | 45 | 83.33% | 12 | 1 | 72 | 6.58 | |
| 11 | Alex Valle Gomez | Defender | 1 | 0 | 2 | 77 | 67 | 87.01% | 7 | 7 | 116 | 7.95 |
Aberdeen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Graeme Shinnie | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 33 | 7.36 | |
| 6 | Sivert Heltne Nilsen | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 45 | 6.2 | |
| 2 | Nicky Devlin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 1 | 43 | 6.55 | |
| 9 | Kevin Nisbet | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 3 | 14 | 6.11 | |
| 7 | Jamie McGrath | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 22 | 15 | 68.18% | 2 | 0 | 40 | 8.16 | |
| 1 | Dimitar Mitov | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 42 | 23 | 54.76% | 0 | 0 | 56 | 6.86 | |
| 19 | Ester Sokler | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 9 | 6.93 | |
| 18 | Ante Palaversa | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.19 | ||
| 3 | Jack MacKenzie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 33 | 6.23 | |
| 10 | Leighton Clarkson | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 23 | 5.92 | |
| 81 | Topi Keskinen | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 3 | 1 | 23 | 6.16 | ||
| 33 | Slobodan Rubezic | 1 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 3 | 53 | 8.06 | ||
| 20 | Shayden Morris | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.31 | |
| 22 | Jack Milne | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.08 | |
| 21 | Gavin Molloy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 48 | 6.65 | |
| 11 | Luis Henrique Barros Lopes,Duk | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.63 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

