Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Celtic FC vs Dundee United, 22h00 ngày 10/01
Celtic FC
0.89
1.01
0.91
0.97
1.30
5.50
7.50
0.75
1.14
0.79
1.07
VĐQG Scotland » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Celtic FC vs Dundee United hôm nay ngày 10/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Celtic FC vs Dundee United tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Celtic FC vs Dundee United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Celtic FC vs Dundee United
Kiến tạo: Liam Scales
Kiến tạo: Kieran Tierney
Amar Abdirahman AhmedRa sân: Panutche Camara
Ryan StrainRa sân: Owen Stirton
Kristijan TrapanovskiRa sân: Dario Naamo
Ra sân: Julian Vincente Araujo
Ra sân: Reo Hatate
Ra sân: Daizen Maeda
Ra sân: Sebastian Tounekti
Ra sân: Hyun-jun Yang
Julius EskesenRa sân: Vicko Sevelj
Nikolaj MllerRa sân: Zachary Sapsford
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Celtic FC VS Dundee United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Celtic FC vs Dundee United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Celtic FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kasper Schmeichel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 36 | 6.85 | |
| 49 | James Forrest | Forward | 2 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 13 | 6.13 | |
| 42 | Callum McGregor | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 98 | 94 | 95.92% | 0 | 1 | 105 | 7.35 | |
| 63 | Kieran Tierney | Defender | 2 | 0 | 4 | 81 | 74 | 91.36% | 5 | 3 | 100 | 8.26 | |
| 38 | Daizen Maeda | Forward | 3 | 2 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 26 | 7.78 | |
| 6 | Auston Trusty | Defender | 1 | 0 | 0 | 105 | 99 | 94.29% | 0 | 5 | 113 | 7.24 | |
| 5 | Liam Scales | Defender | 1 | 1 | 1 | 107 | 106 | 99.07% | 0 | 7 | 121 | 8.39 | |
| 14 | Luke McCowan | Forward | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 21 | 6.24 | |
| 23 | Sebastian Tounekti | Cánh trái | 2 | 1 | 4 | 42 | 40 | 95.24% | 6 | 0 | 58 | 8 | |
| 8 | Benjamin Nygren | Forward | 1 | 1 | 1 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 23 | 7.1 | |
| 41 | Reo Hatate | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 54 | 47 | 87.04% | 1 | 0 | 60 | 6.44 | |
| 22 | Julian Vincente Araujo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 80 | 72 | 90% | 2 | 1 | 91 | 6.78 | |
| 27 | Arne Engels | Midfielder | 3 | 1 | 2 | 67 | 59 | 88.06% | 14 | 0 | 92 | 7.53 | |
| 13 | Hyun-jun Yang | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 3 | 1 | 55 | 8.55 | |
| 24 | Johny Kenny | Forward | 1 | 1 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.27 | |
| 51 | Colby Donovan | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 1 | 1 | 31 | 6.52 |
Dundee United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Craig Sibbald | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 29 | 6.02 | |
| 25 | Dave Richards | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 8 | 22.22% | 0 | 0 | 43 | 5.55 | |
| 8 | Panutche Camara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 5.94 | |
| 10 | Julius Eskesen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.03 | |
| 2 | Ryan Strain | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 2 | 0 | 14 | 5.88 | |
| 7 | Kristijan Trapanovski | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 3 | 0 | 15 | 6.04 | |
| 11 | Will Ferry | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 11 | 55% | 4 | 0 | 44 | 6.19 | |
| 5 | Vicko Sevelj | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 26 | 6.1 | |
| 6 | Ross Graham | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 50 | 6.54 | |
| 77 | Nikolaj Mller | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 7 | 6.32 | |
| 17 | Amar Abdirahman Ahmed | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 19 | 5.98 | |
| 22 | Dario Naamo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 19 | 5.92 | |
| 9 | Zachary Sapsford | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 2 | 1 | 17 | 5.99 | |
| 21 | Luca Stephenson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 20 | 5.84 | |
| 23 | Krisztian Keresztes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 1 | 37 | 5.72 | |
| 34 | Owen Stirton | Defender | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 0 | 1 | 11 | 5.78 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

