Kết quả trận Celtic FC vs Falkirk, 22h00 ngày 01/02
Celtic FC
-1.5 0.98
+1.5 0.80
2.5 1.30
u 0.40
1.28
6.58
5.30
-0.5 0.98
+0.5 1.00
1.25 0.93
u 0.88
1.8
7
2.63
VĐQG Scotland » 31
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Celtic FC vs Falkirk hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Celtic FC vs Falkirk tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Celtic FC vs Falkirk hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Celtic FC vs Falkirk
Leon McCann
Kiến tạo: Kieran Tierney
Ra sân: Hyun-jun Yang
Kiến tạo: Callum McGregor
Finn YeatsRa sân: Louie Marsh
Henry CartwrightRa sân: Dylan Tait
Ethan.RossRa sân: Kyrell Wilson
Henry Cartwright
Ra sân: Arne Engels
Ra sân: Tomas Cvancara
Brian GrahamRa sân: Barney Stewart
Ra sân: Kieran Tierney
Ra sân: Daizen Maeda
Aidan NesbittRa sân: Calvin Miller
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Celtic FC VS Falkirk
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Celtic FC vs Falkirk
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Celtic FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kasper Schmeichel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 57 | 55 | 96.49% | 0 | 0 | 68 | 7.91 | |
| 49 | James Forrest | Forward | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 1 | 32 | 6.47 | |
| 42 | Callum McGregor | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 59 | 59 | 100% | 0 | 0 | 72 | 7.86 | |
| 17 | Kelechi Iheanacho | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.12 | |
| 63 | Kieran Tierney | Defender | 1 | 0 | 1 | 48 | 37 | 77.08% | 5 | 3 | 81 | 7.98 | |
| 38 | Daizen Maeda | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 1 | 27 | 6.72 | |
| 5 | Liam Scales | Defender | 0 | 0 | 0 | 100 | 89 | 89% | 1 | 1 | 116 | 7.99 | |
| 11 | Tomas Cvancara | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 27 | 7.28 | |
| 23 | Sebastian Tounekti | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 3 | 1 | 16 | 6.72 | |
| 8 | Benjamin Nygren | Forward | 2 | 2 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 2 | 0 | 50 | 7.64 | |
| 41 | Reo Hatate | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.04 | |
| 57 | Stephen Welsh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 16 | 6.15 | |
| 22 | Julian Vincente Araujo | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 2 | 54 | 51 | 94.44% | 4 | 0 | 82 | 7.44 | |
| 27 | Arne Engels | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 6 | 0 | 41 | 7 | |
| 13 | Hyun-jun Yang | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 24 | 6.48 | |
| 47 | Dane Murray | Defender | 0 | 0 | 0 | 77 | 71 | 92.21% | 0 | 1 | 85 | 6.89 |
Falkirk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Brian Graham | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.2 | |
| 19 | Scott Bain | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 0 | 50 | 6.28 | |
| 5 | Liam Henderson | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 52 | 51 | 98.08% | 0 | 5 | 65 | 7.01 | |
| 10 | Aidan Nesbitt | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 9 | 6.19 | |
| 29 | Calvin Miller | Tiền vệ trái | 4 | 0 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 7 | 0 | 45 | 6 | |
| 8 | Brad Spencer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 52 | 41 | 78.85% | 3 | 0 | 70 | 6.73 | |
| 23 | Ethan.Ross | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.11 | |
| 21 | Dylan Tait | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 21 | 67.74% | 1 | 1 | 39 | 6.39 | |
| 3 | Leon McCann | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 32 | 29 | 90.63% | 4 | 0 | 52 | 6.64 | |
| 14 | Finn Yeats | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 5.89 | |
| 20 | Connor Allan | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 0 | 78 | 6.6 | |
| 30 | Louie Marsh | Forward | 3 | 1 | 2 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 29 | 6.26 | |
| 22 | Kyrell Wilson | Forward | 2 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 2 | 0 | 44 | 6.75 | |
| 17 | Henry Cartwright | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 5.92 | |
| 2 | Keelan Adams | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 20 | 66.67% | 2 | 0 | 64 | 6.65 | |
| 16 | Barney Stewart | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 7 | 25 | 6.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

