Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Celtic FC vs Glasgow Rangers, 19h30 ngày 03/01

Vòng 21
19:30 ngày 03/01/2026
Celtic FC
Đã kết thúc 1 - 3 (1 - 0)
Glasgow Rangers
Địa điểm: Celtic Park
Thời tiết: Trong lành, 2℃~3℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.5
0.89
+0.5
1.01
O 2.75
0.89
U 2.75
0.99
1
1.66
X
3.75
2
4.75
Hiệp 1
-0.25
0.99
+0.25
0.91
O 1
0.70
U 1
1.21

VĐQG Scotland » 22

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Celtic FC vs Glasgow Rangers hôm nay ngày 03/01/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Celtic FC vs Glasgow Rangers tại VĐQG Scotland 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Celtic FC vs Glasgow Rangers hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Celtic FC vs Glasgow Rangers

Celtic FC Celtic FC
Phút
Glasgow Rangers Glasgow Rangers
7'
match yellow.png Thelo Aasgaard
Hyun-jun Yang 1 - 0
Kiến tạo: Benjamin Nygren
match goal
19'
46'
match change Diomande Mohammed
Ra sân: Thelo Aasgaard
50'
match goal 1 - 1 Youssef Chermiti
Kiến tạo: Nicolas Raskin
55'
match yellow.png Djeidi Gassama
59'
match goal 1 - 2 Youssef Chermiti
Julian Vincente Araujo
Ra sân: Luke McCowan
match change
68'
71'
match goal 1 - 3 Mikey Moore
Kiến tạo: Djeidi Gassama
Reo Hatate
Ra sân: Benjamin Nygren
match change
74'
Shin Yamada
Ra sân: Johny Kenny
match change
74'
87'
match change James Tavernier
Ra sân: Djeidi Gassama
James Forrest
Ra sân: Anthony Ralston
match change
88'
Liam Scales
Ra sân: Kieran Tierney
match change
88'
90'
match change Bojan Miovski
Ra sân: Youssef Chermiti

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Celtic FC VS Glasgow Rangers

Celtic FC Celtic FC
Glasgow Rangers Glasgow Rangers
21
 
Tổng cú sút
 
10
9
 
Sút trúng cầu môn
 
4
13
 
Phạm lỗi
 
13
8
 
Phạt góc
 
5
13
 
Sút Phạt
 
13
0
 
Việt vị
 
3
0
 
Thẻ vàng
 
2
65%
 
Kiểm soát bóng
 
35%
25
 
Đánh đầu
 
33
1
 
Cứu thua
 
8
25
 
Cản phá thành công
 
19
5
 
Thử thách
 
10
13
 
Long pass
 
22
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
5
 
Successful center
 
2
6
 
Sút ra ngoài
 
1
10
 
Đánh đầu thành công
 
19
6
 
Cản sút
 
5
20
 
Rê bóng thành công
 
11
6
 
Đánh chặn
 
9
19
 
Ném biên
 
25
533
 
Số đường chuyền
 
276
83%
 
Chuyền chính xác
 
71%
117
 
Pha tấn công
 
90
52
 
Tấn công nguy hiểm
 
35
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
62%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
38%
4
 
Cơ hội lớn
 
3
4
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
14
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
54
 
Số pha tranh chấp thành công
 
60
1.52
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.06
1.05
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.98
1.52
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.06
2.04
 
Cú sút trúng đích
 
1.66
37
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
19
23
 
Số quả tạt chính xác
 
14
44
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
41
10
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
19
25
 
Phá bóng
 
35

Đội hình xuất phát

Substitutes

5
Liam Scales
41
Reo Hatate
18
Shin Yamada
22
Julian Vincente Araujo
49
James Forrest
12
Viljami Sinisalo
28
Paulo Bernardo
47
Dane Murray
51
Colby Donovan
Celtic FC Celtic FC 3-4-2-1
4-3-3 Glasgow Rangers Glasgow Rangers
1
Schmeich...
63
Tierney
6
Trusty
56
Ralston
14
McCowan
42
McGregor
27
Engels
13
Yang
38
Maeda
8
Nygren
24
Kenny
1
Butland
21
Sterling
5
Souttar
37
Fernande...
30
Meghoma
8
Barron
43
Raskin
11
Aasgaard
23
Gassama
9
2
Chermiti
47
Moore

Substitutes

28
Bojan Miovski
2
James Tavernier
10
Diomande Mohammed
20
Kieran Dowell
3
Maximillian Aarons
52
Findlay Curtis
31
Liam Kelly
19
Clinton Nsiala Makengo
99
Danilo Pereira da Silva
Đội hình dự bị
Celtic FC Celtic FC
Liam Scales 5
Reo Hatate 41
Shin Yamada 18
Julian Vincente Araujo 22
James Forrest 49
Viljami Sinisalo 12
Paulo Bernardo 28
Dane Murray 47
Colby Donovan 51
Celtic FC Glasgow Rangers
28 Bojan Miovski
2 James Tavernier
10 Diomande Mohammed
20 Kieran Dowell
3 Maximillian Aarons
52 Findlay Curtis
31 Liam Kelly
19 Clinton Nsiala Makengo
99 Danilo Pereira da Silva

Dữ liệu đội bóng:Celtic FC vs Glasgow Rangers

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 2.33
2.33 Bàn thua 0.67
6.33 Sút trúng cầu môn 5.67
11 Phạm lỗi 10.67
5 Phạt góc 5.67
1.33 Thẻ vàng 1
63% Kiểm soát bóng 52.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.6
1.9 Bàn thua 0.8
5.2 Sút trúng cầu môn 6.1
10.3 Phạm lỗi 11.5
5.4 Phạt góc 5.7
1.4 Thẻ vàng 1.5
62.3% Kiểm soát bóng 54%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Celtic FC (32trận)
Chủ Khách
Glasgow Rangers (36trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
3
6
5
HT-H/FT-T
3
2
4
1
HT-B/FT-T
1
1
0
0
HT-T/FT-H
1
0
2
2
HT-H/FT-H
2
3
3
2
HT-B/FT-H
0
0
0
2
HT-T/FT-B
1
0
0
1
HT-H/FT-B
0
2
1
0
HT-B/FT-B
3
5
3
4

Celtic FC Celtic FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Kasper Schmeichel Thủ môn 0 0 0 21 17 80.95% 0 0 23 6.38
42 Callum McGregor Midfielder 0 0 1 25 23 92% 0 0 27 6.5
63 Kieran Tierney Defender 0 0 1 21 18 85.71% 0 0 28 6.84
38 Daizen Maeda Forward 0 0 3 12 10 83.33% 0 1 13 6.65
56 Anthony Ralston Defender 0 0 0 41 36 87.8% 0 0 48 6.77
6 Auston Trusty Defender 1 0 0 25 22 88% 0 0 30 6.49
14 Luke McCowan Forward 2 1 0 24 17 70.83% 1 0 35 6.45
8 Benjamin Nygren Forward 1 0 2 19 15 78.95% 2 0 28 6.77
27 Arne Engels Midfielder 1 0 1 28 26 92.86% 1 0 32 6.56
13 Hyun-jun Yang Midfielder 2 2 2 20 15 75% 2 2 35 8.28
24 Johny Kenny Forward 4 2 1 9 7 77.78% 1 0 18 6.51

Glasgow Rangers Glasgow Rangers
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Jack Butland Thủ môn 0 0 0 18 9 50% 0 0 26 6.69
5 John Souttar Trung vệ 0 0 0 19 17 89.47% 0 1 26 6.15
43 Nicolas Raskin Tiền vệ trụ 0 0 1 14 12 85.71% 0 0 24 6.51
21 Dujon Sterling Hậu vệ cánh phải 0 0 0 13 11 84.62% 0 0 27 6.11
8 Connor Barron Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 16 15 93.75% 3 1 25 6.53
11 Thelo Aasgaard Tiền vệ công 0 0 0 9 8 88.89% 0 1 19 5.98
37 Emmanuel Fernandez Trung vệ 0 0 0 18 14 77.78% 0 1 25 6.12
9 Youssef Chermiti Tiền đạo cắm 0 0 0 7 3 42.86% 1 3 13 6.06
23 Djeidi Gassama Cánh trái 1 1 0 6 5 83.33% 3 1 18 5.94
30 Jayden Meghoma Hậu vệ cánh trái 0 0 0 11 8 72.73% 0 0 19 5.86
47 Mikey Moore Cánh trái 1 0 0 6 2 33.33% 1 0 12 5.92

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ