Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Celtic FC vs Glasgow Rangers, 19h30 ngày 03/01
Celtic FC
0.89
1.01
0.89
0.99
1.66
3.75
4.75
0.99
0.91
0.70
1.21
VĐQG Scotland » 22
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Celtic FC vs Glasgow Rangers hôm nay ngày 03/01/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Celtic FC vs Glasgow Rangers tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Celtic FC vs Glasgow Rangers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Celtic FC vs Glasgow Rangers
Thelo Aasgaard
Kiến tạo: Benjamin Nygren
Diomande MohammedRa sân: Thelo Aasgaard
1 - 1 Youssef Chermiti Kiến tạo: Nicolas Raskin
Djeidi Gassama
1 - 2 Youssef Chermiti
Ra sân: Luke McCowan
1 - 3 Mikey Moore Kiến tạo: Djeidi Gassama
Ra sân: Benjamin Nygren
Ra sân: Johny Kenny
James TavernierRa sân: Djeidi Gassama
Ra sân: Anthony Ralston
Ra sân: Kieran Tierney
Bojan MiovskiRa sân: Youssef Chermiti
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Celtic FC VS Glasgow Rangers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Celtic FC vs Glasgow Rangers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Celtic FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kasper Schmeichel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 23 | 6.38 | |
| 42 | Callum McGregor | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 63 | Kieran Tierney | Defender | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 28 | 6.84 | |
| 38 | Daizen Maeda | Forward | 0 | 0 | 3 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 13 | 6.65 | |
| 56 | Anthony Ralston | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 48 | 6.77 | |
| 6 | Auston Trusty | Defender | 1 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 30 | 6.49 | |
| 14 | Luke McCowan | Forward | 2 | 1 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 0 | 35 | 6.45 | |
| 8 | Benjamin Nygren | Forward | 1 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 28 | 6.77 | |
| 27 | Arne Engels | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 0 | 32 | 6.56 | |
| 13 | Hyun-jun Yang | Midfielder | 2 | 2 | 2 | 20 | 15 | 75% | 2 | 2 | 35 | 8.28 | |
| 24 | Johny Kenny | Forward | 4 | 2 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 18 | 6.51 |
Glasgow Rangers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jack Butland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 0 | 26 | 6.69 | |
| 5 | John Souttar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 26 | 6.15 | |
| 43 | Nicolas Raskin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 24 | 6.51 | |
| 21 | Dujon Sterling | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 27 | 6.11 | |
| 8 | Connor Barron | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 3 | 1 | 25 | 6.53 | |
| 11 | Thelo Aasgaard | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 19 | 5.98 | |
| 37 | Emmanuel Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 25 | 6.12 | |
| 9 | Youssef Chermiti | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 3 | 13 | 6.06 | |
| 23 | Djeidi Gassama | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 3 | 1 | 18 | 5.94 | |
| 30 | Jayden Meghoma | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 19 | 5.86 | |
| 47 | Mikey Moore | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 0 | 12 | 5.92 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

