Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Celtic FC vs Heart of Midlothian, 22h00 ngày 07/12

Vòng 16
22:00 ngày 07/12/2025
Celtic FC
Đã kết thúc 1 - 2 (0 - 1)
Heart of Midlothian
Địa điểm: Celtic Park
Thời tiết: Nhiều mây, 6℃~7℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-1
1.02
+1
0.86
O 2.75
0.96
U 2.75
0.88
1
1.46
X
4.00
2
6.00
Hiệp 1
-0.25
0.76
+0.25
1.16
O 1
0.75
U 1
1.14

VĐQG Scotland » 17

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Celtic FC vs Heart of Midlothian hôm nay ngày 07/12/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Celtic FC vs Heart of Midlothian tại VĐQG Scotland 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Celtic FC vs Heart of Midlothian hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Celtic FC vs Heart of Midlothian

Celtic FC Celtic FC
Phút
Heart of Midlothian Heart of Midlothian
Hyun-jun Yang match yellow.png
35'
36'
match yellow.png Harry Milne
43'
match goal 0 - 1 Claudio Braga
Luke McCowan
Ra sân: Sebastian Tounekti
match change
59'
60'
match yellow.png Cameron Devlin
62'
match yellow.png Michael Steinwender
64'
match goal 0 - 2 Oisin McEntee
Kiến tạo: Harry Milne
Johny Kenny
Ra sân: Benjamin Nygren
match change
65'
71'
match change Jamie McCarthy
Ra sân: Alexandros Kyziridis
71'
match change Stephen Kingsley
Ra sân: Harry Milne
77'
match change Frankie Kent
Ra sân: Craig Halkett
78'
match change Pierre Kabore
Ra sân: Claudio Braga
85'
match change Christian Dahle Borchgrevink
Ra sân: Lawrence Shankland
Kieran Tierney 1 - 2
Kiến tạo: Daizen Maeda
match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Celtic FC VS Heart of Midlothian

Celtic FC Celtic FC
Heart of Midlothian Heart of Midlothian
15
 
Tổng cú sút
 
8
5
 
Sút trúng cầu môn
 
3
9
 
Phạm lỗi
 
11
5
 
Phạt góc
 
3
11
 
Sút Phạt
 
9
0
 
Việt vị
 
4
1
 
Thẻ vàng
 
3
72%
 
Kiểm soát bóng
 
28%
15
 
Đánh đầu
 
1
1
 
Cứu thua
 
4
19
 
Cản phá thành công
 
20
10
 
Thử thách
 
13
22
 
Long pass
 
22
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
2
 
Successful center
 
5
8
 
Sút ra ngoài
 
4
1
 
Dội cột/xà
 
0
20
 
Đánh đầu thành công
 
16
2
 
Cản sút
 
1
11
 
Rê bóng thành công
 
10
5
 
Đánh chặn
 
1
24
 
Ném biên
 
19
731
 
Số đường chuyền
 
280
86%
 
Chuyền chính xác
 
65%
106
 
Pha tấn công
 
71
81
 
Tấn công nguy hiểm
 
29
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
68%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
32%
3
 
Cơ hội lớn
 
2
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
10
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
55
 
Số pha tranh chấp thành công
 
46
1.88
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.52
0.88
 
Cú sút trúng đích
 
1.44
33
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
15
27
 
Số quả tạt chính xác
 
12
35
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
30
20
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
16
15
 
Phá bóng
 
40

Đội hình xuất phát

Substitutes

24
Johny Kenny
14
Luke McCowan
10
Michel-Ange Balikwisha
12
Viljami Sinisalo
17
Kelechi Iheanacho
28
Paulo Bernardo
56
Anthony Ralston
47
Dane Murray
51
Colby Donovan
Celtic FC Celtic FC 3-4-2-1
4-2-3-1 Heart of Midlothian Heart of Midlothian
1
Schmeich...
63
Tierney
5
Scales
6
Trusty
23
Tounekti
27
Engels
42
McGregor
13
Yang
41
Hatate
8
Nygren
38
Maeda
25
Schwolow
15
Steinwen...
4
Halkett
19
Findlay
18
Milne
31
McEntee
14
Devlin
89
Kyziridi...
22
Magnusso...
10
Braga
9
Shanklan...

Substitutes

11
Pierre Kabore
12
Christian Dahle Borchgrevink
2
Frankie Kent
5
Jamie McCarthy
3
Stephen Kingsley
7
Elton Kabangu
16
Blair Spittal
1
Craig Gordon
27
Sander Erik Kartum
Đội hình dự bị
Celtic FC Celtic FC
Johny Kenny 24
Luke McCowan 14
Michel-Ange Balikwisha 10
Viljami Sinisalo 12
Kelechi Iheanacho 17
Paulo Bernardo 28
Anthony Ralston 56
Dane Murray 47
Colby Donovan 51
Celtic FC Heart of Midlothian
11 Pierre Kabore
12 Christian Dahle Borchgrevink
2 Frankie Kent
5 Jamie McCarthy
3 Stephen Kingsley
7 Elton Kabangu
16 Blair Spittal
1 Craig Gordon
27 Sander Erik Kartum

Dữ liệu đội bóng:Celtic FC vs Heart of Midlothian

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1.33
1.67 Bàn thua 1
6.67 Sút trúng cầu môn 4
13 Phạm lỗi 9.67
7.33 Phạt góc 6.33
1.67 Thẻ vàng
66.67% Kiểm soát bóng 62.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 1.2
1.8 Bàn thua 0.8
5.8 Sút trúng cầu môn 3.5
9.7 Phạm lỗi 11.2
6.2 Phạt góc 5.5
1.2 Thẻ vàng 1.8
64.1% Kiểm soát bóng 54.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Celtic FC (33trận)
Chủ Khách
Heart of Midlothian (26trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
3
6
2
HT-H/FT-T
3
2
3
0
HT-B/FT-T
1
1
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
1
HT-H/FT-H
2
3
2
2
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
1
0
0
2
HT-H/FT-B
0
2
0
0
HT-B/FT-B
3
5
0
7

Celtic FC Celtic FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Kasper Schmeichel Thủ môn 0 0 0 25 23 92% 0 0 30 5.98
42 Callum McGregor Midfielder 1 1 0 94 87 92.55% 0 3 103 5.93
63 Kieran Tierney Defender 1 1 3 76 66 86.84% 8 2 110 8.04
38 Daizen Maeda Forward 2 1 3 19 16 84.21% 0 1 30 6.33
6 Auston Trusty Defender 0 0 0 112 106 94.64% 0 4 127 7.13
5 Liam Scales Defender 0 0 0 85 73 85.88% 1 5 98 6.64
14 Luke McCowan Forward 3 1 0 22 18 81.82% 5 0 35 6.22
23 Sebastian Tounekti Cánh trái 1 0 1 36 29 80.56% 0 1 56 6.39
8 Benjamin Nygren Forward 1 0 0 54 46 85.19% 3 0 69 6.35
41 Reo Hatate Midfielder 1 0 1 70 56 80% 1 1 83 6.53
27 Arne Engels Midfielder 3 1 2 67 52 77.61% 4 1 85 6.37
13 Hyun-jun Yang Midfielder 2 0 1 63 51 80.95% 5 2 99 7.21
24 Johny Kenny Forward 0 0 0 9 8 88.89% 0 0 15 6.1

Heart of Midlothian Heart of Midlothian
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
3 Stephen Kingsley Hậu vệ cánh trái 0 0 0 4 0 0% 0 0 5 5.93
25 Alexander Schwolow Thủ môn 0 0 0 38 12 31.58% 0 0 48 7.14
9 Lawrence Shankland Tiền đạo cắm 1 1 2 23 14 60.87% 3 1 34 6.79
19 Stuart Findlay Trung vệ 1 0 0 20 18 90% 0 1 33 7.04
2 Frankie Kent Trung vệ 0 0 0 1 1 100% 0 2 6 6.31
4 Craig Halkett Trung vệ 0 0 0 20 17 85% 0 1 33 7.29
5 Jamie McCarthy Trung vệ 0 0 0 1 1 100% 0 0 6 6.26
12 Christian Dahle Borchgrevink Hậu vệ cánh phải 0 0 0 2 1 50% 0 0 2 5.89
18 Harry Milne Hậu vệ cánh trái 2 0 2 24 15 62.5% 4 1 60 7.24
15 Michael Steinwender Trung vệ 0 0 0 32 22 68.75% 0 2 53 6.89
14 Cameron Devlin Tiền vệ trụ 0 0 0 28 20 71.43% 0 0 54 7.05
22 Tomas Bent Magnusson Tiền vệ trụ 1 0 0 35 26 74.29% 0 5 51 6.51
89 Alexandros Kyziridis Cánh trái 1 0 1 21 18 85.71% 3 0 38 6.47
31 Oisin McEntee Trung vệ 1 1 1 14 10 71.43% 1 2 30 7.74
10 Claudio Braga Tiền đạo cắm 1 1 0 14 6 42.86% 1 1 31 6.76
11 Pierre Kabore Defender 0 0 0 2 2 100% 0 0 7 5.79

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ