Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Celtic FC vs Heart of Midlothian, 22h00 ngày 07/12
Celtic FC
1.02
0.86
0.96
0.88
1.46
4.00
6.00
0.76
1.16
0.75
1.14
VĐQG Scotland » 17
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Celtic FC vs Heart of Midlothian hôm nay ngày 07/12/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Celtic FC vs Heart of Midlothian tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Celtic FC vs Heart of Midlothian hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Celtic FC vs Heart of Midlothian
Harry Milne
0 - 1 Claudio Braga
Ra sân: Sebastian Tounekti
Cameron Devlin
Michael Steinwender
0 - 2 Oisin McEntee Kiến tạo: Harry Milne
Ra sân: Benjamin Nygren
Jamie McCarthyRa sân: Alexandros Kyziridis
Stephen KingsleyRa sân: Harry Milne
Frankie KentRa sân: Craig Halkett
Pierre KaboreRa sân: Claudio Braga
Christian Dahle BorchgrevinkRa sân: Lawrence Shankland
Kiến tạo: Daizen Maeda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Celtic FC VS Heart of Midlothian
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Celtic FC vs Heart of Midlothian
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Celtic FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kasper Schmeichel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 30 | 5.98 | |
| 42 | Callum McGregor | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 94 | 87 | 92.55% | 0 | 3 | 103 | 5.93 | |
| 63 | Kieran Tierney | Defender | 1 | 1 | 3 | 76 | 66 | 86.84% | 8 | 2 | 110 | 8.04 | |
| 38 | Daizen Maeda | Forward | 2 | 1 | 3 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 30 | 6.33 | |
| 6 | Auston Trusty | Defender | 0 | 0 | 0 | 112 | 106 | 94.64% | 0 | 4 | 127 | 7.13 | |
| 5 | Liam Scales | Defender | 0 | 0 | 0 | 85 | 73 | 85.88% | 1 | 5 | 98 | 6.64 | |
| 14 | Luke McCowan | Forward | 3 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 5 | 0 | 35 | 6.22 | |
| 23 | Sebastian Tounekti | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 1 | 56 | 6.39 | |
| 8 | Benjamin Nygren | Forward | 1 | 0 | 0 | 54 | 46 | 85.19% | 3 | 0 | 69 | 6.35 | |
| 41 | Reo Hatate | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 70 | 56 | 80% | 1 | 1 | 83 | 6.53 | |
| 27 | Arne Engels | Midfielder | 3 | 1 | 2 | 67 | 52 | 77.61% | 4 | 1 | 85 | 6.37 | |
| 13 | Hyun-jun Yang | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 63 | 51 | 80.95% | 5 | 2 | 99 | 7.21 | |
| 24 | Johny Kenny | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 6.1 |
Heart of Midlothian
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Stephen Kingsley | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 5.93 | |
| 25 | Alexander Schwolow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 12 | 31.58% | 0 | 0 | 48 | 7.14 | |
| 9 | Lawrence Shankland | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 23 | 14 | 60.87% | 3 | 1 | 34 | 6.79 | |
| 19 | Stuart Findlay | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 33 | 7.04 | |
| 2 | Frankie Kent | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 2 | 6 | 6.31 | |
| 4 | Craig Halkett | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 33 | 7.29 | |
| 5 | Jamie McCarthy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.26 | |
| 12 | Christian Dahle Borchgrevink | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.89 | |
| 18 | Harry Milne | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 24 | 15 | 62.5% | 4 | 1 | 60 | 7.24 | |
| 15 | Michael Steinwender | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 2 | 53 | 6.89 | |
| 14 | Cameron Devlin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 54 | 7.05 | |
| 22 | Tomas Bent Magnusson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 5 | 51 | 6.51 | |
| 89 | Alexandros Kyziridis | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 3 | 0 | 38 | 6.47 | |
| 31 | Oisin McEntee | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 2 | 30 | 7.74 | |
| 10 | Claudio Braga | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 1 | 1 | 31 | 6.76 | |
| 11 | Pierre Kabore | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.79 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

