Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Celtic FC vs Livingston, 02h45 ngày 12/02

Vòng 26
02:45 ngày 12/02/2026
Celtic FC
Đã kết thúc 2 - 1 Xem Live (1 - 0)
Livingston
Địa điểm: Celtic Park
Thời tiết: Mưa nhỏ, 3℃~4℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-2.25
0.99
+2.25
0.87
O 3.5
0.96
U 3.5
0.88
1
1.15
X
7.40
2
13.00
Hiệp 1
-1
1.08
+1
0.76
O 1.5
1.04
U 1.5
0.80

VĐQG Scotland » 26

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Celtic FC vs Livingston hôm nay ngày 12/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Celtic FC vs Livingston tại VĐQG Scotland 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Celtic FC vs Livingston hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Celtic FC vs Livingston

Celtic FC Celtic FC
Phút
Livingston Livingston
Marcelo Saracchi 1 - 0 match goal
15'
Reo Hatate
Ra sân: Arne Engels
match change
32'
43'
match yellow.png Steve May
Liam Scales match yellow.png
45'
Callum McGregor match yellow.png
54'
57'
match pen 1 - 1 Robbie Muirhead
61'
match change Cristian Montano
Ra sân: Cameron Kerr
Kieran Tierney
Ra sân: Marcelo Saracchi
match change
61'
Chukwubuike Adamu
Ra sân: Tomas Cvancara
match change
61'
61'
match change Mohamad Sylla
Ra sân: Emmanuel Danso
67'
match change Jannik Wanner
Ra sân: Steve May
72'
match change Jeremy Bokilai
Ra sân: Robbie Muirhead
73'
match change Lewis Smith
Ra sân: Macauley Tait
Alex Oxlade-Chamberlain
Ra sân: Julian Vincente Araujo
match change
78'
James Forrest
Ra sân: Daizen Maeda
match change
78'
89'
match yellow.png Lewis Smith
Alex Oxlade-Chamberlain 2 - 1
Kiến tạo: Sebastian Tounekti
match goal
90'
90'
match yellow.png Jeremy Bokilai

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Celtic FC VS Livingston

Celtic FC Celtic FC
Livingston Livingston
29
 
Tổng cú sút
 
4
12
 
Sút trúng cầu môn
 
2
12
 
Phạm lỗi
 
7
10
 
Phạt góc
 
3
7
 
Sút Phạt
 
11
1
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
3
79%
 
Kiểm soát bóng
 
21%
32
 
Đánh đầu
 
62
1
 
Cứu thua
 
9
1
 
Cản phá thành công
 
8
3
 
Thử thách
 
11
31
 
Long pass
 
22
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
8
 
Successful center
 
4
4
 
Sút ra ngoài
 
2
0
 
Dội cột/xà
 
1
16
 
Đánh đầu thành công
 
31
13
 
Cản sút
 
0
0
 
Rê bóng thành công
 
8
8
 
Đánh chặn
 
3
24
 
Ném biên
 
14
687
 
Số đường chuyền
 
190
91%
 
Chuyền chính xác
 
52%
151
 
Pha tấn công
 
55
126
 
Tấn công nguy hiểm
 
24
6
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
75%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
25%
2
 
Cơ hội lớn
 
1
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
18
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
11
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
0
34
 
Số pha tranh chấp thành công
 
56
3.34
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.05
3.13
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.08
3.34
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.27
2.69
 
Cú sút trúng đích
 
0.82
63
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
19
52
 
Số quả tạt chính xác
 
7
18
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
23
16
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
33
21
 
Phá bóng
 
57

Đội hình xuất phát

Substitutes

41
Reo Hatate
21
Alex Oxlade-Chamberlain
63
Kieran Tierney
49
James Forrest
9
Chukwubuike Adamu
12
Viljami Sinisalo
43
Benjamin Arthur
13
Hyun-jun Yang
51
Colby Donovan
Celtic FC Celtic FC 4-3-3
3-5-2 Livingston Livingston
1
Schmeich...
36
Saracchi
5
Scales
6
Trusty
22
Araujo
8
Nygren
42
McGregor
27
Engels
38
Maeda
11
Cvancara
23
Tounekti
28
Prior
23
Kabongol...
27
Wilson
5
McGowan
2
Kerr
20
Danso
25
Tait
8
Pittman
19
Finlayso...
9
Muirhead
17
May

Substitutes

26
Cristian Montano
18
Jeremy Bokilai
24
Mohamad Sylla
31
Jannik Wanner
15
Lewis Smith
21
Alex Tamm
32
Jamie Smith
36
Sam Culbert
Đội hình dự bị
Celtic FC Celtic FC
Reo Hatate 41
Alex Oxlade-Chamberlain 21
Kieran Tierney 63
James Forrest 49
Chukwubuike Adamu 9
Viljami Sinisalo 12
Benjamin Arthur 43
Hyun-jun Yang 13
Colby Donovan 51
Celtic FC Livingston
26 Cristian Montano
18 Jeremy Bokilai
24 Mohamad Sylla
31 Jannik Wanner
15 Lewis Smith
21 Alex Tamm
32 Jamie Smith
36 Sam Culbert

Dữ liệu đội bóng:Celtic FC vs Livingston

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 0.67
0.67 Bàn thua 2
8.33 Sút trúng cầu môn 2
12.33 Phạm lỗi 11.33
8.33 Phạt góc 5.33
2 Thẻ vàng 2.33
69.33% Kiểm soát bóng 38%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.1 Bàn thắng 1
1.1 Bàn thua 2.3
6.3 Sút trúng cầu môn 3.7
12.3 Phạm lỗi 12
7.2 Phạt góc 4.7
1.9 Thẻ vàng 2.8
61.5% Kiểm soát bóng 44.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Celtic FC (42trận)
Chủ Khách
Livingston (32trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
9
3
3
7
HT-H/FT-T
3
2
0
3
HT-B/FT-T
1
1
0
0
HT-T/FT-H
1
0
1
2
HT-H/FT-H
3
4
3
1
HT-B/FT-H
0
2
1
1
HT-T/FT-B
1
0
2
0
HT-H/FT-B
0
2
1
0
HT-B/FT-B
3
7
6
1

Celtic FC Celtic FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Kasper Schmeichel Thủ môn 0 0 0 23 21 91.3% 0 0 25 6.22
42 Callum McGregor Midfielder 3 2 2 63 62 98.41% 0 0 68 6.73
63 Kieran Tierney Defender 0 0 0 5 5 100% 2 0 10 5.99
38 Daizen Maeda Forward 2 2 3 18 15 83.33% 5 0 32 6.45
6 Auston Trusty Defender 0 0 0 62 58 93.55% 0 2 66 6.35
5 Liam Scales Defender 1 0 1 86 80 93.02% 0 2 92 6.27
36 Marcelo Saracchi Defender 2 1 2 70 62 88.57% 8 1 95 7.62
11 Tomas Cvancara Tiền đạo cắm 3 1 1 6 6 100% 0 0 13 6.25
23 Sebastian Tounekti Cánh trái 2 1 3 33 29 87.88% 7 2 54 7.06
8 Benjamin Nygren Forward 4 4 0 32 25 78.13% 3 2 43 6.79
41 Reo Hatate Midfielder 0 0 0 26 24 92.31% 2 0 33 5.64
9 Chukwubuike Adamu Tiền đạo cắm 0 0 0 2 2 100% 0 0 3 6.01
22 Julian Vincente Araujo Hậu vệ cánh phải 1 0 1 54 47 87.04% 4 2 83 6.63
27 Arne Engels Midfielder 1 0 2 11 9 81.82% 4 0 17 6.57

Livingston Livingston
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 Ryan McGowan Trung vệ 0 0 0 12 8 66.67% 1 2 23 6.23
17 Steve May Tiền đạo cắm 1 1 0 10 4 40% 0 0 19 6.4
27 Danny Wilson Trung vệ 0 0 1 13 10 76.92% 0 2 17 6.23
26 Cristian Montano Tiền vệ trái 0 0 0 3 1 33.33% 0 0 6 6.16
9 Robbie Muirhead Tiền đạo cắm 2 1 1 15 6 40% 4 6 30 7.89
2 Cameron Kerr Hậu vệ cánh phải 0 0 0 8 3 37.5% 0 0 27 7.02
28 Jerome Prior Thủ môn 0 0 0 25 10 40% 0 0 40 8
8 Scott Pittman Tiền vệ công 0 0 0 6 4 66.67% 0 0 12 6.2
24 Mohamad Sylla Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 0 0 0% 0 0 1 6.05
19 Daniel Finlayson Defender 0 0 0 15 6 40% 1 5 32 7.13
25 Macauley Tait Tiền vệ trụ 0 0 0 8 5 62.5% 1 1 14 6.39
31 Jannik Wanner Cánh trái 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6
23 Brooklyn Kabongolo Trung vệ 0 0 0 14 10 71.43% 0 2 35 7.71
20 Emmanuel Danso Tiền vệ trụ 0 0 0 10 6 60% 0 2 15 6.33

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ