Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Celtic FC vs Livingston, 02h45 ngày 12/02
Celtic FC
0.99
0.87
0.96
0.88
1.15
7.40
13.00
1.08
0.76
1.04
0.80
VĐQG Scotland » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Celtic FC vs Livingston hôm nay ngày 12/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Celtic FC vs Livingston tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Celtic FC vs Livingston hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Celtic FC vs Livingston
Ra sân: Arne Engels
Steve May
1 - 1 Robbie Muirhead
Cristian MontanoRa sân: Cameron Kerr
Ra sân: Marcelo Saracchi
Ra sân: Tomas Cvancara
Mohamad SyllaRa sân: Emmanuel Danso
Jannik WannerRa sân: Steve May
Jeremy BokilaiRa sân: Robbie Muirhead
Lewis SmithRa sân: Macauley Tait
Ra sân: Julian Vincente Araujo
Ra sân: Daizen Maeda
Lewis Smith
Kiến tạo: Sebastian Tounekti
Jeremy Bokilai
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Celtic FC VS Livingston
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Celtic FC vs Livingston
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Celtic FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kasper Schmeichel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 25 | 6.22 | |
| 42 | Callum McGregor | Midfielder | 3 | 2 | 2 | 63 | 62 | 98.41% | 0 | 0 | 68 | 6.73 | |
| 63 | Kieran Tierney | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 10 | 5.99 | |
| 38 | Daizen Maeda | Forward | 2 | 2 | 3 | 18 | 15 | 83.33% | 5 | 0 | 32 | 6.45 | |
| 6 | Auston Trusty | Defender | 0 | 0 | 0 | 62 | 58 | 93.55% | 0 | 2 | 66 | 6.35 | |
| 5 | Liam Scales | Defender | 1 | 0 | 1 | 86 | 80 | 93.02% | 0 | 2 | 92 | 6.27 | |
| 36 | Marcelo Saracchi | Defender | 2 | 1 | 2 | 70 | 62 | 88.57% | 8 | 1 | 95 | 7.62 | |
| 11 | Tomas Cvancara | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.25 | |
| 23 | Sebastian Tounekti | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 33 | 29 | 87.88% | 7 | 2 | 54 | 7.06 | |
| 8 | Benjamin Nygren | Forward | 4 | 4 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 3 | 2 | 43 | 6.79 | |
| 41 | Reo Hatate | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 2 | 0 | 33 | 5.64 | |
| 9 | Chukwubuike Adamu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 22 | Julian Vincente Araujo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 54 | 47 | 87.04% | 4 | 2 | 83 | 6.63 | |
| 27 | Arne Engels | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 4 | 0 | 17 | 6.57 |
Livingston
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ryan McGowan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 2 | 23 | 6.23 | |
| 17 | Steve May | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 27 | Danny Wilson | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 17 | 6.23 | |
| 26 | Cristian Montano | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.16 | |
| 9 | Robbie Muirhead | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 15 | 6 | 40% | 4 | 6 | 30 | 7.89 | |
| 2 | Cameron Kerr | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 27 | 7.02 | |
| 28 | Jerome Prior | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 10 | 40% | 0 | 0 | 40 | 8 | |
| 8 | Scott Pittman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 24 | Mohamad Sylla | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.05 | |
| 19 | Daniel Finlayson | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 6 | 40% | 1 | 5 | 32 | 7.13 | |
| 25 | Macauley Tait | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 1 | 14 | 6.39 | |
| 31 | Jannik Wanner | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 23 | Brooklyn Kabongolo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 35 | 7.71 | |
| 20 | Emmanuel Danso | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 15 | 6.33 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

