Kết quả trận Celtic FC vs Motherwell, 22h00 ngày 14/03
Celtic FC
-0.75 0.96
+0.75 0.82
3 0.90
u 0.82
1.72
3.75
3.65
-0.25 0.96
+0.25 0.90
1.25 0.97
u 0.73
2.25
3.9
2.28
VĐQG Scotland » 33
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Celtic FC vs Motherwell hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Celtic FC vs Motherwell tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Celtic FC vs Motherwell hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Celtic FC vs Motherwell
0 - 1 Elijah Henry Just Kiến tạo: Callum Slattery
Ra sân: Sebastian Tounekti
Ra sân: Benjamin Nygren
Elijah Henry Just
Emmanuel Longelo
Calum Ward
Ra sân: Colby Donovan
Ra sân: Kieran Tierney
Ra sân: Alex Oxlade-Chamberlain
Oscar PriestmanRa sân: Lukas Fadinger
Eythor BjorgolfssonRa sân: Ibrahim Said
Sam NicholsonRa sân: Elijah Henry Just
Jordan McGheeRa sân: Tom Sparrow
Luca RossRa sân: Tawanda Maswanhise
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Celtic FC VS Motherwell
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Celtic FC vs Motherwell
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Celtic FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Alex Oxlade-Chamberlain | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 46 | 6.25 | |
| 63 | Kieran Tierney | Defender | 0 | 0 | 2 | 40 | 31 | 77.5% | 7 | 1 | 65 | 7.34 | |
| 38 | Daizen Maeda | Forward | 2 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 28 | 6.88 | |
| 56 | Anthony Ralston | Defender | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 2 | 1 | 13 | 6.18 | |
| 5 | Liam Scales | Defender | 0 | 0 | 1 | 68 | 66 | 97.06% | 0 | 1 | 74 | 6.73 | |
| 14 | Luke McCowan | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 13 | 6.31 | |
| 36 | Marcelo Saracchi | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 13 | 6.26 | |
| 11 | Tomas Cvancara | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 27 | 6.78 | |
| 23 | Sebastian Tounekti | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 25 | 5.75 | |
| 8 | Benjamin Nygren | Forward | 2 | 1 | 3 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 25 | 6.54 | |
| 41 | Reo Hatate | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 0 | 48 | 5.8 | |
| 12 | Viljami Sinisalo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 49 | 6.71 | |
| 28 | Paulo Bernardo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 14 | 6.16 | |
| 13 | Hyun-jun Yang | Midfielder | 2 | 2 | 2 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 0 | 53 | 8.67 | |
| 43 | Benjamin Arthur | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 81 | 74 | 91.36% | 0 | 3 | 89 | 6.8 | |
| 51 | Colby Donovan | Defender | 1 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 2 | 0 | 63 | 6.52 |
Motherwell
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jordan McGhee | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.18 | |
| 2 | Stephen Odonnell | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 81 | 74 | 91.36% | 0 | 1 | 89 | 6.21 | |
| 19 | Sam Nicholson | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 14 | 6.26 | |
| 16 | Paul McGinn | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 80 | 73 | 91.25% | 0 | 2 | 89 | 6.34 | |
| 12 | Lukas Fadinger | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 44 | 6.03 | |
| 8 | Callum Slattery | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 3 | 58 | 50 | 86.21% | 1 | 0 | 81 | 7.09 | |
| 21 | Elijah Henry Just | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 3 | 1 | 57 | 7.65 | |
| 20 | Elliot Watt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 84 | 76 | 90.48% | 2 | 0 | 99 | 6.53 | |
| 45 | Emmanuel Longelo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 2 | 0 | 53 | 5.1 | |
| 13 | Calum Ward | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 51 | 42 | 82.35% | 0 | 0 | 65 | 6.29 | |
| 90 | Ibrahim Said | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 25 | 18 | 72% | 2 | 0 | 37 | 6.51 | |
| 7 | Tom Sparrow | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 47 | 45 | 95.74% | 1 | 0 | 66 | 4.92 | |
| 18 | Tawanda Maswanhise | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.17 | |
| 28 | Luca Ross | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 25 | Oscar Priestman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.27 | |
| 15 | Eythor Bjorgolfsson | Forward | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

