Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Celtic FC vs VfB Stuttgart, 03h00 ngày 20/02
Celtic FC
0.86
0.98
0.96
0.86
3.20
3.10
2.30
1.14
0.71
0.82
1.00
Cúp C2 Châu Âu
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Celtic FC vs VfB Stuttgart hôm nay ngày 20/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Celtic FC vs VfB Stuttgart tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Celtic FC vs VfB Stuttgart hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Celtic FC vs VfB Stuttgart
0 - 1 Bilal El Khannouss Kiến tạo: Deniz Undav
1 - 2 Bilal El Khannouss Kiến tạo: Angelo Stiller
Julian Chabot
1 - 3 Jamie Leweling Kiến tạo: Deniz Undav
Ermedin Demirovic Goal cancelled
Ra sân: Daizen Maeda
Ra sân: Paulo Bernardo
Nikolas NarteyRa sân: Bilal El Khannouss
Chris FuhrichRa sân: Jamie Leweling
Ra sân: Tomas Cvancara
Ra sân: Benjamin Nygren
Tiago TomasRa sân: Ermedin Demirovic
Luca JaquezRa sân: Julian Chabot
Ra sân: Kieran Tierney
1 - 4 Tiago Tomas Kiến tạo: Nikolas Nartey
Chema AndresRa sân: Angelo Stiller
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Celtic FC VS VfB Stuttgart
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Celtic FC vs VfB Stuttgart
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Celtic FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kasper Schmeichel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 34 | 5.65 | |
| 42 | Callum McGregor | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 34 | 6.26 | |
| 63 | Kieran Tierney | Defender | 0 | 0 | 1 | 50 | 42 | 84% | 1 | 1 | 60 | 6.04 | |
| 38 | Daizen Maeda | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 22 | 6.17 | |
| 6 | Auston Trusty | Defender | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 3 | 53 | 6.23 | |
| 5 | Liam Scales | Defender | 0 | 0 | 0 | 55 | 46 | 83.64% | 0 | 2 | 63 | 6.09 | |
| 11 | Tomas Cvancara | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 1 | 20 | 6.08 | |
| 23 | Sebastian Tounekti | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 4 | 0 | 33 | 6.18 | |
| 8 | Benjamin Nygren | Forward | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 18 | 7.02 | |
| 22 | Julian Vincente Araujo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 3 | 0 | 61 | 6.11 | |
| 28 | Paulo Bernardo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 25 | 6.03 |
VfB Stuttgart
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Alexander Nubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 0 | 30 | 5.78 | |
| 26 | Deniz Undav | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 17 | 6.51 | |
| 24 | Julian Chabot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 3 | 53 | 6.88 | |
| 16 | Atakan Karazor | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 37 | 5.36 | |
| 9 | Ermedin Demirovic | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 13 | 6.34 | |
| 4 | Josha Vagnoman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 0 | 42 | 6.63 | |
| 6 | Angelo Stiller | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 49 | 43 | 87.76% | 1 | 1 | 55 | 6.59 | |
| 18 | Jamie Leweling | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 4 | 2 | 32 | 6.68 | |
| 3 | Ramon Hendriks | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 39 | 6.36 | |
| 11 | Bilal El Khannouss | Tiền vệ công | 4 | 2 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 1 | 31 | 8.07 | |
| 29 | Finn Jeltsch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 3 | 50 | 6.35 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

