Kết quả trận Celtic (W) vs Glasgow Rangers (W), 18h00 ngày 22/10

Vòng 11
18:00 ngày 22/10/2023
Celtic (W)
Đã kết thúc 1 - 2 (0 - 0)
Glasgow Rangers (W)
Địa điểm:
Thời tiết: ,

Nữ Scotland » 5

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Celtic (W) vs Glasgow Rangers (W) hôm nay ngày 22/10/2023 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Celtic (W) vs Glasgow Rangers (W) tại Nữ Scotland 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Celtic (W) vs Glasgow Rangers (W) hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Celtic (W) vs Glasgow Rangers (W)

Celtic (W) Celtic (W)
Phút
Glasgow Rangers (W) Glasgow Rangers (W)
Hayes C. 1 - 0 match goal
53'
60'
match goal 1 - 1 MacLean K.
82'
match goal 1 - 2 Hardy R.

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Celtic (W) VS Glasgow Rangers (W)

Celtic (W) Celtic (W)
Glasgow Rangers (W) Glasgow Rangers (W)
7
 
Phạt góc
 
2
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
2
7
 
Tổng cú sút
 
21
4
 
Sút trúng cầu môn
 
7
3
 
Sút ra ngoài
 
14
49%
 
Kiểm soát bóng
 
51%
58%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
42%
75
 
Pha tấn công
 
86
49
 
Tấn công nguy hiểm
 
54

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Celtic (W) vs Glasgow Rangers (W)

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1
2.33 Bàn thua 0.67
6.33 Sút trúng cầu môn 6
8.33 Phạm lỗi 8.33
7.33 Phạt góc 7.33
0.67 Thẻ vàng 0.33
53% Kiểm soát bóng 59%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 3.2
1.7 Bàn thua 1.1
7 Sút trúng cầu môn 9.4
8.7 Phạm lỗi 8.9
6.2 Phạt góc 7.5
1 Thẻ vàng 0.6
54% Kiểm soát bóng 57.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Celtic (W) (23trận)
Chủ Khách
Glasgow Rangers (W) (24trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
1
6
1
HT-H/FT-T
1
1
3
2
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
1
0
0
1
HT-H/FT-H
2
1
0
1
HT-B/FT-H
0
1
2
0
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
1
2
1
1
HT-B/FT-B
1
6
0
4