Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Central Coast Mariners vs Brisbane Roar, 15h00 ngày 31/12
Central Coast Mariners
1.01
0.89
0.83
0.83
3.30
3.40
2.04
0.70
1.19
0.90
0.94
VĐQG Australia » 12
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Central Coast Mariners vs Brisbane Roar hôm nay ngày 31/12/2025 lúc 15:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Central Coast Mariners vs Brisbane Roar tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Central Coast Mariners vs Brisbane Roar hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Central Coast Mariners vs Brisbane Roar
0 - 1 Michael Ruhs Kiến tạo: Christopher Long
Henry Hore
Kiến tạo: Alfie Mccalmont
Youstin Salas
Ra sân: Will Kennedy
Matthew DenchRa sân: Bility Hosine
Justin VidicRa sân: Christopher Long
Jordan LautonRa sân: Michael Ruhs
Georgios VrakasRa sân: James McGarry
Ra sân: Alfie Mccalmont
Quinn MacnicolRa sân: Henry Hore
Ra sân: Bailey Brandtman
1 - 2 Justin Vidic Kiến tạo: James O Shea
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Central Coast Mariners VS Brisbane Roar
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Central Coast Mariners vs Brisbane Roar
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Central Coast Mariners
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Andrew Redmayne | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 2 | James Donachie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 1 | 1 | 50 | 6.5 | |
| 15 | Storm Roux | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 29 | 6.1 | |
| 8 | Alfie Mccalmont | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 5 | Lucas Mauragis | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 25 | 7.8 | |
| 26 | Brad Tapp | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 1 | 33 | 6.9 | |
| 10 | Miguel Di Pizio | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 15 | 6.5 | |
| 11 | Sabit James Ngor | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 13 | 6.2 | |
| 3 | Nathan Paull | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 2 | 35 | 6.4 | |
| 37 | Bailey Brandtman | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 26 | 6.7 | |
| 20 | Will Kennedy | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 3 | 24 | 6.5 |
Brisbane Roar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dean Bouzanis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 26 | James O Shea | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 22 | 15 | 68.18% | 2 | 1 | 31 | 6.5 | |
| 23 | James McGarry | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 2 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 9 | Christopher Long | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 2 | Youstin Salas | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 2 | 31 | 6.8 | |
| 13 | Henry Hore | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 25 | 6.5 | |
| 15 | Bility Hosine | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 19 | Michael Ruhs | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 0 | 19 | 8.1 | |
| 8 | Samuel Klein | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 26 | 6.6 | |
| 12 | Lucas Herrington | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 1 | 45 | 6.3 | |
| 3 | Dimitrios Valkanis | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 19 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

