Kết quả trận Central Coast Mariners vs FC Macarthur, 10h00 ngày 18/01
Central Coast Mariners
+0.25 1.02
-0.25 0.86
2.5 0.87
u 0.96
3.20
2.15
3.40
+0.25 1.02
-0.25 1.00
1 0.83
u 0.98
4.33
2.5
2.25
VĐQG Australia » 20
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Central Coast Mariners vs FC Macarthur hôm nay ngày 18/01/2026 lúc 10:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Central Coast Mariners vs FC Macarthur tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Central Coast Mariners vs FC Macarthur hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Central Coast Mariners vs FC Macarthur
Ra sân: Oliver Lavale
Luke VickeryRa sân: Sime Grzan
Mitchell DukeRa sân: Harrison Sawyer
Ra sân: Chris Donnell
Ra sân: Ali Auglah
0 - 1 Luke Vickery Kiến tạo: Mitchell Duke
Dean BosnjakRa sân: Bernardo
Kiến tạo: Miguel Di Pizio
Ra sân: Miguel Di Pizio
Ra sân: Lucas Mauragis
Oliver RandazzoRa sân: Liam Rosenior
Christopher OikonomidisRa sân: Anthony Caceres
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Central Coast Mariners VS FC Macarthur
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Central Coast Mariners vs FC Macarthur
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Central Coast Mariners
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Andrew Redmayne | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 24 | 64.86% | 0 | 1 | 54 | 7.5 | |
| 2 | James Donachie | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 1 | 59 | 7 | |
| 15 | Storm Roux | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 2 | 58 | 7 | |
| 7 | Christian Theoharous | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 8 | Alfie Mccalmont | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 5 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 72 | Ali Auglah | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 21 | 6.6 | |
| 5 | Lucas Mauragis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 4 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 48 | Chris Donnell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 26 | Brad Tapp | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 0 | 55 | 6.6 | |
| 24 | Diesel Herrington | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 1 | 56 | 6.5 | |
| 10 | Miguel Di Pizio | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 25 | 17 | 68% | 0 | 1 | 42 | 7.1 | |
| 11 | Sabit James Ngor | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 17 | 7.8 | |
| 37 | Bailey Brandtman | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 4 | 7 | 7 | 100% | 1 | 1 | 9 | 6.7 | |
| 23 | Oliver Lavale | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 2 | 19 | 6.6 | |
| 20 | Will Kennedy | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 6 | Haine Eames | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 19 | 6.6 |
FC Macarthur
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Matthew Jurman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 70 | 92.11% | 0 | 5 | 88 | 6.4 | |
| 3 | Damien Da Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 83 | 77 | 92.77% | 0 | 6 | 91 | 7.4 | |
| 26 | Luke Brattan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 101 | 88 | 87.13% | 5 | 0 | 116 | 7.3 | |
| 12 | Filip Kurto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 10 | Anthony Caceres | Tiền vệ công | 6 | 2 | 3 | 47 | 47 | 100% | 7 | 0 | 68 | 7 | |
| 15 | Mitchell Duke | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 4 | 15 | 6.4 | |
| 7 | Sime Grzan | Hậu vệ cánh phải | 5 | 1 | 3 | 33 | 26 | 78.79% | 4 | 0 | 52 | 7.3 | |
| 9 | Christopher Oikonomidis | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 22 | Liam Rosenior | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 3 | 53 | 44 | 83.02% | 3 | 1 | 74 | 6.8 | |
| 28 | Harrison Sawyer | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 19 | 6.5 | |
| 18 | Walter Scott | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 47 | 41 | 87.23% | 6 | 2 | 78 | 6.8 | |
| 25 | Callum Talbot | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 1 | 54 | 45 | 83.33% | 5 | 1 | 80 | 6.3 | |
| 11 | Bernardo | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 8 | Luke Vickery | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 1 | 15 | 8 | |
| 24 | Dean Bosnjak | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 17 | Oliver Randazzo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

