Kết quả trận Central Coast Mariners vs Melbourne Victory, 13h00 ngày 01/02
Central Coast Mariners 1
+1 0.85
-1 1.00
1.5 0.85
u 0.85
4.62
1.52
4.00
+0.5 0.85
-0.5 1.08
1.25 0.90
u 0.90
4.43
2.18
2.2
VĐQG Australia » 21
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Central Coast Mariners vs Melbourne Victory hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Central Coast Mariners vs Melbourne Victory tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Central Coast Mariners vs Melbourne Victory hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Central Coast Mariners vs Melbourne Victory
Kiến tạo: Miguel Di Pizio
Nishan VelupillayRa sân: Clarismario Santos Rodrigus
Jordi ValadonRa sân: Denis Genreau
Ra sân: Sabit James Ngor
Nikolaos Vergos Goal Disallowed - offside
Keegan JelacicRa sân: Matthew Grimaldi
Ra sân: Oliver Lavale
Charles NdukaRa sân: Nikolaos Vergos
Ra sân: Ali Auglah
Jing ReecRa sân: Louis D Arrigo
Ra sân: Miguel Di Pizio
Jing Reec
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Central Coast Mariners VS Melbourne Victory
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Central Coast Mariners vs Melbourne Victory
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Central Coast Mariners
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Andrew Redmayne | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 6 | 21.43% | 0 | 1 | 47 | 9.6 | |
| 2 | James Donachie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 5 | 54 | 8 | |
| 15 | Storm Roux | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 43 | 7.3 | |
| 8 | Alfie Mccalmont | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 3 | 2 | 60 | 6.9 | |
| 72 | Ali Auglah | Forward | 2 | 1 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 34 | 7.6 | |
| 5 | Lucas Mauragis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 4 | 2 | 45 | 7.1 | |
| 48 | Chris Donnell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 49 | 37 | 75.51% | 0 | 1 | 63 | 7.4 | |
| 26 | Brad Tapp | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 15 | 7.2 | |
| 18 | Nathanael Blair | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 11 | 6.3 | |
| 10 | Miguel Di Pizio | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 25 | 20 | 80% | 1 | 1 | 42 | 6.9 | |
| 11 | Sabit James Ngor | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 0 | 24 | 6.1 | |
| 3 | Nathan Paull | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 2 | 33 | 6 | |
| 23 | Oliver Lavale | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 3 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 3 | 24 | 6.4 | |
| 43 | Jacob Nasso | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 10 | 6.8 |
Melbourne Victory
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 64 | Juan Manuel Mata Garcia | Tiền vệ công | 1 | 0 | 11 | 72 | 63 | 87.5% | 11 | 0 | 94 | 6.8 | |
| 2 | Jason Alan Davidson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 74 | 58 | 78.38% | 7 | 1 | 97 | 6.9 | |
| 9 | Nikolaos Vergos | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 19 | 6.3 | |
| 4 | Lachlan Jackson | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 80 | 68 | 85% | 1 | 5 | 93 | 7 | |
| 10 | Denis Genreau | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 1 | 41 | 6.8 | |
| 27 | Louis D Arrigo | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 3 | 66 | 59 | 89.39% | 2 | 0 | 82 | 7 | |
| 22 | Joshua Rawlins | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 64 | 54 | 84.38% | 10 | 3 | 94 | 7.3 | |
| 23 | Keegan Jelacic | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 3 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 17 | Nishan Velupillay | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 24 | 18 | 75% | 2 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 44 | Charles Nduka | Forward | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.8 | |
| 11 | Clarismario Santos Rodrigus | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 8 | Jordi Valadon | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 0 | 50 | 7.6 | |
| 40 | Jack Warshawsky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 1 | 33 | 6 | |
| 19 | Jing Reec | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 2 | 6 | 6.4 | |
| 15 | Sebastian Esposito | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 85 | 77 | 90.59% | 0 | 3 | 103 | 7 | |
| 14 | Matthew Grimaldi | Cánh trái | 6 | 4 | 2 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 0 | 50 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

