Kết quả trận Central Coast Mariners vs Newcastle Jets, 13h00 ngày 28/02
Central Coast Mariners
+0.75 1.05
-0.75 0.80
0.5 1.20
u 0.50
3.72
1.58
4.50
+0.25 1.05
-0.25 0.78
1.5 0.95
u 0.85
4.33
2.1
2.75
VĐQG Australia » 24
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Central Coast Mariners vs Newcastle Jets hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Central Coast Mariners vs Newcastle Jets tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Central Coast Mariners vs Newcastle Jets hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Central Coast Mariners vs Newcastle Jets
Ra sân: Storm Roux
Eli Adams Goal cancelled
Ra sân: Miguel Di Pizio
Lachlan Bayliss
Lucas Dean SciclunaRa sân: Will Dobson
Xavier BertoncelloRa sân: Clayton John Taylor
Kota MizunumaRa sân: Eli Adams
Ra sân: Kaito Taniguchi
Ra sân: Haine Eames
Ben GibsonRa sân: Lachlan Rose
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Central Coast Mariners VS Newcastle Jets
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Central Coast Mariners vs Newcastle Jets
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Central Coast Mariners
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Andrew Redmayne | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 0 | 21 | 7.4 | |
| 2 | James Donachie | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 1 | 64 | 8.6 | |
| 15 | Storm Roux | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 17 | Kaito Taniguchi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 21 | 10 | 47.62% | 2 | 0 | 39 | 7 | |
| 8 | Alfie Mccalmont | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 3 | 26 | 24 | 92.31% | 3 | 0 | 47 | 7 | |
| 72 | Ali Auglah | Forward | 0 | 0 | 2 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 48 | 6.4 | |
| 5 | Lucas Mauragis | Hậu vệ cánh trái | 3 | 2 | 0 | 25 | 18 | 72% | 7 | 0 | 57 | 6.9 | |
| 48 | Chris Donnell | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 54 | 48 | 88.89% | 3 | 0 | 77 | 7.5 | |
| 26 | Brad Tapp | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 51 | 45 | 88.24% | 1 | 1 | 70 | 7.4 | |
| 18 | Nathanael Blair | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 9 | 6.4 | |
| 10 | Miguel Di Pizio | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 11 | Sabit James Ngor | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 4 | 7.3 | |
| 23 | Oliver Lavale | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 4 | 31 | 6.3 | |
| 6 | Haine Eames | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 0 | 56 | 7 | |
| 43 | Jacob Nasso | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 2 | 0 | 72 | 6.8 |
Newcastle Jets
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Kota Mizunuma | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 5 | Joseph Shaughnessy | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 56 | 46 | 82.14% | 0 | 8 | 69 | 7.1 | |
| 14 | Max Burgess | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 69 | 61 | 88.41% | 0 | 0 | 89 | 7.7 | |
| 1 | James Delianov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 0 | 54 | 8.4 | |
| 23 | Daniel Wilmering | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 51 | 43 | 84.31% | 4 | 1 | 79 | 7.2 | |
| 33 | Mark Natta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 65 | 90.28% | 0 | 3 | 90 | 7.3 | |
| 7 | Eli Adams | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 9 | Lachlan Rose | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 34 | 6.8 | |
| 22 | Joel Bertolissio | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 65 | 57 | 87.69% | 0 | 2 | 104 | 7.7 | |
| 41 | Lucas Dean Scicluna | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 13 | Clayton John Taylor | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 13 | 52% | 2 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 8 | Lachlan Bayliss | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 47 | 40 | 85.11% | 2 | 0 | 62 | 6.7 | |
| 11 | Ben Gibson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 28 | Will Dobson | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 43 | Xavier Bertoncello | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

