Kết quả trận Central Coast Mariners vs Western Sydney, 13h00 ngày 22/02
Central Coast Mariners
+0.75 0.94
-0.75 0.84
2.5 0.53
u 1.37
4.15
1.64
3.60
+0.25 0.94
-0.25 0.88
1.25 1.03
u 0.78
4.75
2.25
2.4
VĐQG Australia » 24
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Central Coast Mariners vs Western Sydney hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Central Coast Mariners vs Western Sydney tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Central Coast Mariners vs Western Sydney hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Central Coast Mariners vs Western Sydney
0 - 1 Angus Thurgate Kiến tạo: Ryan Fraser
Kiến tạo: Storm Roux
Ra sân: Harrison Steele
Ra sân: Kaito Taniguchi
Joshua BrillanteRa sân: Phillip Cancar
Bozhidar KraevRa sân: Brandon Borello
Ibusuki HiroshiRa sân: Kosta Barbarouses
Dylan Dean Scicluna
1 - 2 Ibusuki Hiroshi Kiến tạo: Bozhidar Kraev
Ra sân: Ali Auglah
Ra sân: Storm Roux
Kiến tạo: Lucas Mauragis
Ra sân: Miguel Di Pizio
Ruon TongyikRa sân: Alex Gersbach
Atiya WaragaRa sân: Steven Peter Ugarkovic
Jacob Farrell
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Central Coast Mariners VS Western Sydney
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Central Coast Mariners vs Western Sydney
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Central Coast Mariners
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Andrew Redmayne | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 0 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 2 | James Donachie | Trung vệ | 1 | 1 | 2 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 1 | 58 | 7.5 | |
| 15 | Storm Roux | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 38 | 6.5 | |
| 17 | Kaito Taniguchi | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 72 | Ali Auglah | Forward | 1 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 2 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 5 | Lucas Mauragis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 5 | 1 | 47 | 6.6 | |
| 16 | Harrison Steele | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 48 | Chris Donnell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 0 | 50 | 7.1 | |
| 26 | Brad Tapp | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 54 | 6.4 | |
| 18 | Nathanael Blair | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 15 | 7.7 | |
| 10 | Miguel Di Pizio | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 11 | Sabit James Ngor | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.9 | |
| 37 | Bailey Brandtman | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.2 | |
| 23 | Oliver Lavale | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 21 | 6.5 | |
| 6 | Haine Eames | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 13 | 6.5 | |
| 43 | Jacob Nasso | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.8 |
Western Sydney
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Ryan Fraser | Cánh trái | 5 | 1 | 6 | 43 | 37 | 86.05% | 7 | 0 | 62 | 7.5 | |
| 25 | Joshua Brillante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 3 | 2 | 40 | 6.8 | |
| 20 | Lawrence Thomas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 0 | 48 | 6.1 | |
| 11 | Ibusuki Hiroshi | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 11 | 6.8 | |
| 9 | Kosta Barbarouses | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 28 | 6.2 | |
| 26 | Brandon Borello | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 0 | 38 | 6.2 | |
| 8 | Steven Peter Ugarkovic | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 47 | 42 | 89.36% | 1 | 0 | 55 | 6.6 | |
| 3 | Alex Gersbach | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 5 | 1 | 58 | 6.5 | |
| 23 | Bozhidar Kraev | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 19 | Ruon Tongyik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 1 | 18 | 6.9 | |
| 32 | Angus Thurgate | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 43 | 39 | 90.7% | 1 | 0 | 55 | 7.2 | |
| 14 | Phillip Cancar | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 1 | 0 | 48 | 6.3 | |
| 18 | Jacob Farrell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 96 | 88 | 91.67% | 0 | 0 | 119 | 6.4 | |
| 22 | Anthony Pantazopoulos | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 96 | 83 | 86.46% | 3 | 2 | 120 | 6.5 | |
| 5 | Dylan Dean Scicluna | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 85 | 75 | 88.24% | 0 | 1 | 102 | 7.6 | |
| 52 | Atiya Waraga | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 6 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

